(Top Banner Ad)
ringer
B2
Noun B2 Tổng quát

ringer

UK: /ˈrɪŋə(r)/ • US: /ˈrɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng thế bản sao y hệt kẻ mạo danh hàng nhái vật thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that closely resembles another, especially in order to deceive.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật giống hệt một người hoặc vật khác, đặc biệt là để lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a ringer in the race to win the bet."

    "Anh ta đã dùng một người đóng thế trong cuộc đua để thắng cược."

  • "The coach was accused of using a ringer in the basketball game."

    "Huấn luyện viên bị cáo buộc sử dụng một người không đủ tư cách trong trận bóng rổ."

  • "This painting is a ringer for the original."

    "Bức tranh này là một bản sao hoàn hảo của bản gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ring Rung, reo (chuông); bao quanh, vây quanh; gọi điện thoại
Noun ring Nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông; võ đài
Adjective ringing Vang dội, gây tiếng vang; rõ ràng, dứt khoát
Noun ringing Sự rung chuông, tiếng chuông reo
Noun ringer Người rung chuông; người/vật giống hệt; người được đưa vào thay thế để gian lận; người rất giỏi và xuất sắc (thường bất ngờ)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hring
Middle English
ring
Modern English
ring
Modern English
ringer

Người Rung Chuông

Ban đầu, từ 'ringer' đơn giản là một danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động 'rung'. Ví dụ, 'bell ringer' là người rung chuông. Đây là nghĩa trực tiếp và dễ hiểu nhất, xuất phát từ động từ 'to ring' (rung, reo).

Kẻ Thay Thế Bí Mật và Bản Sao

Nghĩa thú vị hơn của 'ringer' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc cờ bạc. 'Ringer' dùng để chỉ một người hoặc con vật được bí mật đưa vào thay thế cho một người/vật khác yếu hơn để giành chiến thắng một cách gian lận. Nguồn gốc chính xác của nghĩa này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến việc 'ring in' (đưa vào một cách lén lút). Từ nghĩa này, cụm từ 'dead ringer' (người giống hệt) cũng xuất hiện, ám chỉ một sự giống nhau hoàn hảo đến mức có thể dùng làm kẻ thay thế mà không bị phát hiện.

Usage Note

Từ 'ringer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả mạo hoặc đánh tráo để đạt được lợi thế không công bằng. So sánh với 'look-alike' (người giống) thì 'ringer' nhấn mạnh mục đích lừa đảo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringer
  • dead a dead ringer
    (Người/vật giống hệt (ai đó/thứ gì đó) một cách đáng kinh ngạc)
  • perfect a perfect ringer
    (Một bản sao hoàn hảo, người giống hệt)
  • champion a champion ringer
    (Người/động vật xuất sắc được đưa vào thi đấu (thường là bất hợp pháp để tăng khả năng thắng))
  • expert an expert ringer
    (Một người rất giỏi, chuyên nghiệp (đặc biệt được thuê để thay thế hoặc đảm bảo chiến thắng))
Verb + ringer
  • identify identify a ringer
    (Xác định kẻ giả mạo/thay thế gian lận)
  • hire hire a ringer
    (Thuê một người rất giỏi/chuyên nghiệp để thay thế hoặc tăng cường sức mạnh)
  • unmask unmask a ringer
    (Lật tẩy kẻ giả mạo/thay thế)

Idioms

  • a dead ringer for someone/something

    Giống hệt ai đó/thứ gì đó một cách đáng kinh ngạc; bản sao hoàn hảo

    "She's a dead ringer for her grandmother at that age, it's uncanny!"

    (Cô ấy giống hệt bà nội mình hồi bằng tuổi đó, thật kỳ lạ!)

  • to bring in a ringer

    Đưa vào một người/vật xuất sắc (thường là bí mật hoặc không công bằng) để đảm bảo chiến thắng hoặc nâng cao hiệu suất

    "They had to bring in a ringer for the final match to stand a chance."

    (Họ phải đưa một 'ringer' (người giỏi được thay thế bí mật) vào trận đấu cuối cùng để có cơ hội chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringer

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật giống hệt một người hoặc vật khác, đặc biệt là để lừa dối.

"He used a ringer in the race to win the bet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working as a ringer in the carnival for the last two weeks.
Anh ấy đã làm việc như một người chơi gian lận trong lễ hội trong hai tuần qua.
Phủ định
She hasn't been acting as a ringer; she's genuinely skilled.
Cô ấy đã không đóng vai trò là một người giả mạo; cô ấy thực sự có kỹ năng.
Nghi vấn
Have they been employing a ringer to win all those competitions?
Có phải họ đã thuê một người chơi gian lận để giành chiến thắng tất cả các cuộc thi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringer".

Kẻ Thay Thế Gian Lận Trong Thể Thao

'Ringer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi để chỉ một người chơi (hoặc một con vật như ngựa đua) được đưa vào tham gia một cách bất hợp pháp hoặc gian lận, thường là để đối thủ không biết. Người này thường có kỹ năng vượt trội hơn so với cấp độ của giải đấu, giúp đội/người chơi gian lận giành chiến thắng dễ dàng. Đây là một hành vi bị lên án và xem là không công bằng trong hầu hết các môn thể thao.

Sự Giống Nhau Đến Kinh Ngạc

Cụm từ 'dead ringer' phản ánh sự kinh ngạc của con người trước những sự giống nhau đến lạ kỳ, giống như việc tìm thấy một 'bản sao' của ai đó. Nó không chỉ được dùng để mô tả ngoại hình mà còn có thể áp dụng cho tính cách hoặc hành vi. Hiện tượng này thường là chủ đề của các câu chuyện, phim ảnh, đôi khi gợi lên những ý tưởng về song trùng (doppelgänger) hoặc những mối liên hệ bí ẩn giữa những người không quen biết.