ringer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that closely resembles another, especially in order to deceive.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật giống hệt một người hoặc vật khác, đặc biệt là để lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a ringer in the race to win the bet."
"Anh ta đã dùng một người đóng thế trong cuộc đua để thắng cược."
-
"The coach was accused of using a ringer in the basketball game."
"Huấn luyện viên bị cáo buộc sử dụng một người không đủ tư cách trong trận bóng rổ."
-
"This painting is a ringer for the original."
"Bức tranh này là một bản sao hoàn hảo của bản gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ring | Rung, reo (chuông); bao quanh, vây quanh; gọi điện thoại |
| Noun | ring | Nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông; võ đài |
| Adjective | ringing | Vang dội, gây tiếng vang; rõ ràng, dứt khoát |
| Noun | ringing | Sự rung chuông, tiếng chuông reo |
| Noun | ringer | Người rung chuông; người/vật giống hệt; người được đưa vào thay thế để gian lận; người rất giỏi và xuất sắc (thường bất ngờ) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ringer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả mạo hoặc đánh tráo để đạt được lợi thế không công bằng. So sánh với 'look-alike' (người giống) thì 'ringer' nhấn mạnh mục đích lừa đảo hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dead a dead ringer (Người/vật giống hệt (ai đó/thứ gì đó) một cách đáng kinh ngạc)
-
perfect a perfect ringer (Một bản sao hoàn hảo, người giống hệt)
-
champion a champion ringer (Người/động vật xuất sắc được đưa vào thi đấu (thường là bất hợp pháp để tăng khả năng thắng))
-
expert an expert ringer (Một người rất giỏi, chuyên nghiệp (đặc biệt được thuê để thay thế hoặc đảm bảo chiến thắng))
-
identify identify a ringer (Xác định kẻ giả mạo/thay thế gian lận)
-
hire hire a ringer (Thuê một người rất giỏi/chuyên nghiệp để thay thế hoặc tăng cường sức mạnh)
-
unmask unmask a ringer (Lật tẩy kẻ giả mạo/thay thế)
Idioms
-
a dead ringer for someone/something
Giống hệt ai đó/thứ gì đó một cách đáng kinh ngạc; bản sao hoàn hảo
"She's a dead ringer for her grandmother at that age, it's uncanny!"
(Cô ấy giống hệt bà nội mình hồi bằng tuổi đó, thật kỳ lạ!)
-
to bring in a ringer
Đưa vào một người/vật xuất sắc (thường là bí mật hoặc không công bằng) để đảm bảo chiến thắng hoặc nâng cao hiệu suất
"They had to bring in a ringer for the final match to stand a chance."
(Họ phải đưa một 'ringer' (người giỏi được thay thế bí mật) vào trận đấu cuối cùng để có cơ hội chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ringer
NounMột người hoặc vật giống hệt một người hoặc vật khác, đặc biệt là để lừa dối.
"He used a ringer in the race to win the bet."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been working as a ringer in the carnival for the last two weeks. |
Anh ấy đã làm việc như một người chơi gian lận trong lễ hội trong hai tuần qua. |
| Phủ định | She hasn't been acting as a ringer; she's genuinely skilled. |
Cô ấy đã không đóng vai trò là một người giả mạo; cô ấy thực sự có kỹ năng. |
| Nghi vấn | Have they been employing a ringer to win all those competitions? |
Có phải họ đã thuê một người chơi gian lận để giành chiến thắng tất cả các cuộc thi đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringer".
