(Top Banner Ad)
riparian restoration
C1
Tính từ C1 Khoa học môi trường, Sinh thái học

riparian restoration

UK: /rɪˈpeərɪən rɛstəˈreɪʃən/ • US: /rɪˈpɛəriən rɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi ven sông tái tạo bờ sông cải tạo hệ sinh thái ven sông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or situated on the banks of a river or stream.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc nằm trên bờ sông hoặc suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The riparian habitat is crucial for many species of birds."

    "Môi trường sống ven sông rất quan trọng đối với nhiều loài chim."

  • "The riparian restoration project aims to improve fish habitat."

    "Dự án phục hồi ven sông nhằm mục đích cải thiện môi trường sống của cá."

  • "Effective riparian restoration requires a multidisciplinary approach."

    "Việc phục hồi ven sông hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore Phục hồi, khôi phục lại (đưa về trạng thái tốt hơn)
Noun restorer Người hoặc vật phục hồi; chất phục hồi
Adjective restorative Có tính phục hồi, giúp phục hồi (ví dụ: một giấc ngủ restorative)
Adjective riparian Thuộc về bờ sông, ven sông/suối (ví dụ: a riparian forest)
Noun riparian zone Vùng ven sông/suối (là dải đất dọc theo bờ sông, có hệ sinh thái và chức năng đặc trưng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ripa
Latin
riparius
English
riparian
Latin
restaurare
Latin
restauratio
Old French
restoracion
English
restoration

Từ Ngữ Nguồn Gốc Sông Nước

Từ 'riparian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ripa', có nghĩa là 'bờ sông'. Do đó, nó luôn gắn liền với các khu vực ven sông, suối hoặc hồ. Khi bạn nghe 'riparian', hãy nghĩ ngay đến những dải đất màu mỡ dọc theo dòng nước, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Hồi Phục Từ Cổ Xưa

Từ 'restoration' đến từ tiếng Latin 'restauratio', mang ý nghĩa 'làm mới lại' hoặc 'đưa về trạng thái ban đầu'. Ban đầu nó có thể dùng để chỉ việc sửa chữa các công trình kiến trúc, nhưng ngày nay nó thường được dùng trong ngữ cảnh môi trường, như 'phục hồi hệ sinh thái' để sửa chữa những tổn hại do con người gây ra.

Usage Note

Từ 'riparian' thường dùng để mô tả các khu vực ven sông, suối và hệ sinh thái liên quan. Nó nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa đất đai và nguồn nước.

Prepositions

to along

riparian to: Chỉ sự liên quan trực tiếp về mặt địa lý hoặc chức năng. riparian along: nhấn mạnh sự trải dài của khu vực ven sông dọc theo dòng chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riparian restoration
  • effective effective riparian restoration
    (phục hồi vùng ven sông hiệu quả)
  • successful successful riparian restoration
    (phục hồi vùng ven sông thành công)
  • large-scale large-scale riparian restoration
    (phục hồi vùng ven sông quy mô lớn)
  • urgent urgent riparian restoration
    (phục hồi vùng ven sông khẩn cấp)
Verb + riparian restoration
  • implement implement riparian restoration
    (thực hiện/triển khai việc phục hồi vùng ven sông)
  • undertake undertake riparian restoration
    (đảm nhiệm/tiến hành việc phục hồi vùng ven sông)
  • plan plan riparian restoration
    (lập kế hoạch phục hồi vùng ven sông)
  • conduct conduct riparian restoration
    (thực hiện/tiến hành việc phục hồi vùng ven sông)
riparian restoration + Noun (or related phrases)
  • project riparian restoration project
    (dự án phục hồi vùng ven sông)
  • efforts riparian restoration efforts
    (những nỗ lực phục hồi vùng ven sông)
  • program riparian restoration program
    (chương trình phục hồi vùng ven sông)

Idioms

  • to embark on riparian restoration

    bắt tay vào/khởi sự công cuộc phục hồi vùng ven sông

    "The local community decided to embark on riparian restoration to improve local water quality."

    (Cộng đồng địa phương đã quyết định bắt tay vào công cuộc phục hồi vùng ven sông để cải thiện chất lượng nước tại địa phương.)

  • critical for riparian restoration

    quan trọng/thiết yếu cho việc phục hồi vùng ven sông

    "Native plant species are critical for riparian restoration success and ecosystem health."

    (Các loài thực vật bản địa là yếu tố thiết yếu cho sự thành công của việc phục hồi vùng ven sông và sức khỏe hệ sinh thái.)

  • funding for riparian restoration

    nguồn tài trợ cho việc phục hồi vùng ven sông

    "The government announced new funding for riparian restoration initiatives across the country."

    (Chính phủ đã công bố nguồn tài trợ mới cho các sáng kiến phục hồi vùng ven sông trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riparian restoration

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc nằm trên bờ sông hoặc suối.

"The riparian habitat is crucial for many species of birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riparian restoration".

Tầm Quan Trọng Của Vùng Ven Sông Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sông suối không chỉ là nguồn nước mà còn là huyết mạch của sự sống, gắn liền với tâm linh và sinh kế của con người. Việc 'phục hồi vùng ven sông' (riparian restoration) phản ánh nhận thức toàn cầu về vai trò thiết yếu của các dải đất ven bờ sông, suối trong việc duy trì đa dạng sinh học, lọc nước tự nhiên và chống xói mòn, góp phần bảo vệ hành tinh.

Xu Hướng Bảo Vệ Môi Trường Toàn Cầu

Các dự án 'phục hồi vùng ven sông' là một phần quan trọng của phong trào bảo tồn môi trường toàn cầu. Nó không chỉ là nỗ lực khoa học mà còn là biểu tượng cho mong muốn kết nối lại với thiên nhiên và sửa chữa những tác động tiêu cực của con người lên hệ sinh thái, nhằm đảm bảo một tương lai bền vững và hài hòa với thiên nhiên cho các thế hệ sau.