(Top Banner Ad)
riparian degradation
C1
Noun phrase C1 Khoa học Môi trường, Sinh thái học

riparian degradation

UK: /rɪˈpeəriən dɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /rɪˈpɛəriən dɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái vùng ven sông sự suy thoái bờ sông suy thoái hệ sinh thái ven sông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deterioration of the ecological condition of land adjacent to a stream or river.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái điều kiện sinh thái của vùng đất ven sông hoặc suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Riparian degradation has led to increased erosion and decreased water quality in the region."

    "Sự suy thoái vùng ven sông đã dẫn đến sự gia tăng xói mòn và giảm chất lượng nước trong khu vực."

  • "Overgrazing by livestock can contribute to riparian degradation."

    "Việc chăn thả quá mức của gia súc có thể góp phần vào sự suy thoái vùng ven sông."

  • "Deforestation along riverbanks is a major cause of riparian degradation."

    "Phá rừng dọc theo bờ sông là một nguyên nhân chính gây ra sự suy thoái vùng ven sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade Làm suy thoái, làm giảm chất lượng
Adjective degraded Bị suy thoái, bị xuống cấp

Synonyms

riverbank erosion (xói mòn bờ sông)streamside deterioration (sự suy thoái ven suối)

Antonyms

riparian restoration (phục hồi vùng ven sông)riparian enhancement (tăng cường vùng ven sông)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ripa (bank)
Latin
riparius (of a river bank)
English
riparian (relating to river banks)
Latin
de- (down)
Latin
gradus (step, degree)
Latin
degradare (to lower, demote)
Old French
degrader (to demote, put down)
English
degrade (to lower in quality)
English
degradation (the state of being degraded)
Modern English
riparian degradation

Nguồn gốc của 'Riparian'

Từ 'riparian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ripa', có nghĩa là 'bờ sông' hoặc 'bờ suối'. Vì vậy, 'riparian' dùng để chỉ những gì liên quan đến khu vực ven sông, ven suối, nơi đất liền gặp nước. Điều này rất quan trọng trong sinh thái học, vì các khu vực này có hệ sinh thái độc đáo và đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe của sông ngòi.

Nguồn gốc của 'Degradation'

'Degradation' xuất phát từ tiếng Latin 'degradare', có nghĩa là 'hạ thấp' hoặc 'giảm cấp'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (xuống) và 'gradus' (bước, cấp độ). Trong ngữ cảnh môi trường, nó mô tả sự suy giảm chất lượng, giá trị hoặc trạng thái của một hệ sinh thái, như khi khu vực ven sông bị phá hủy hoặc xuống cấp, mất đi khả năng tự nhiên của mình.

Usage Note

"Riparian" refers to things connected to or located on the banks of a river or stream. "Degradation" is the process of something becoming worse or being damaged. The phrase signifies a negative change in the health and function of the ecosystem along a waterway.

Prepositions

of

"Riparian degradation *of* the riverbank" indicates that the riverbank is the subject undergoing degradation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riparian degradation
  • severe severe riparian degradation
    (suy thoái nghiêm trọng khu vực ven sông)
  • extensive extensive riparian degradation
    (suy thoái lan rộng khu vực ven sông)
  • widespread widespread riparian degradation
    (suy thoái phổ biến khu vực ven sông)
  • ongoing ongoing riparian degradation
    (suy thoái đang diễn ra khu vực ven sông)
Verb + riparian degradation
  • address address riparian degradation
    (giải quyết suy thoái khu vực ven sông)
  • mitigate mitigate riparian degradation
    (giảm thiểu suy thoái khu vực ven sông)
  • prevent prevent riparian degradation
    (ngăn chặn suy thoái khu vực ven sông)
  • exacerbate exacerbate riparian degradation
    (làm trầm trọng thêm suy thoái khu vực ven sông)
  • reverse reverse riparian degradation
    (đảo ngược suy thoái khu vực ven sông)
Noun + of + riparian degradation
  • causes of causes of riparian degradation
    (nguyên nhân gây suy thoái khu vực ven sông)
  • impacts of impacts of riparian degradation
    (tác động của suy thoái khu vực ven sông)
  • effects of effects of riparian degradation
    (ảnh hưởng của suy thoái khu vực ven sông)

Idioms

  • Addressing riparian degradation challenges

    Giải quyết các thách thức suy thoái khu vực ven sông

    "Governments are focusing on addressing riparian degradation challenges through new policies."

    (Các chính phủ đang tập trung giải quyết các thách thức suy thoái khu vực ven sông thông qua các chính sách mới.)

  • Efforts to combat riparian degradation

    Những nỗ lực chống lại sự suy thoái khu vực ven sông

    "Local communities are joining efforts to combat riparian degradation in their areas."

    (Các cộng đồng địa phương đang chung tay nỗ lực chống lại sự suy thoái khu vực ven sông trong khu vực của họ.)

  • Mitigating the impacts of riparian degradation

    Giảm thiểu tác động của suy thoái khu vực ven sông

    "Reforestation projects are crucial for mitigating the impacts of riparian degradation."

    (Các dự án tái trồng rừng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của suy thoái khu vực ven sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riparian degradation

Noun phrase
Lật mặt

Sự suy thoái điều kiện sinh thái của vùng đất ven sông hoặc suối.

"Riparian degradation has led to increased erosion and decreased water quality in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riparian degradation".

Tầm quan trọng sinh thái của vùng ven sông

Trong nhiều nền văn hóa, sông ngòi và các khu vực ven sông được coi là nguồn sống, mang lại nước, thức ăn và đất đai màu mỡ. Suy thoái ven sông không chỉ là vấn đề môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế, truyền thống và bản sắc văn hóa của các cộng đồng sống dựa vào sông. Việc bảo tồn các khu vực này phản ánh sự nhận thức về tầm quan trọng của chúng đối với đa dạng sinh học, cân bằng hệ sinh thái và phúc lợi con người.

Thách thức toàn cầu và nỗ lực bảo tồn

Suy thoái ven sông là một thách thức môi trường toàn cầu, thường do các hoạt động của con người như nông nghiệp không bền vững, đô thị hóa, khai thác tài nguyên và biến đổi khí hậu. Nhận thức về vấn đề này đã thúc đẩy nhiều phong trào và chính sách bảo tồn trên thế giới, từ cấp địa phương đến quốc tế, nhằm phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái ven sông quý giá, coi đây là một phần không thể thiếu của di sản tự nhiên và văn hóa toàn cầu.