streamside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or situated at the side of a stream.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc được đặt ở bên cạnh một dòng suối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The streamside vegetation provides important habitat for wildlife."
"Thảm thực vật ven suối cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã."
-
"We enjoyed a picnic at a streamside park."
"Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại vui vẻ tại một công viên ven suối."
-
"The streamside trail is perfect for hiking."
"Con đường mòn ven suối rất thích hợp để đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stream | dòng suối, dòng chảy |
| Verb | stream | chảy thành dòng, tuôn ra |
| Noun | side | bên, phía, bờ |
| Adjective | streamside | ven suối, bên bờ suối |
| Adjective | streaming | đang chảy, chảy liên tục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'streamside' thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, cảnh quan, hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó nhấn mạnh sự gần gũi và liên kết với dòng suối. So với các từ như 'riverside' (bên sông) hoặc 'lakeside' (bên hồ), 'streamside' mang ý nghĩa cụ thể hơn về một dòng nước nhỏ, tự nhiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
streamside streamside **vegetation** (thảm thực vật ven suối)
-
streamside streamside **path** (đường mòn ven suối)
-
streamside streamside **habitat** (môi trường sống ven suối)
-
streamside streamside **picnic** (buổi dã ngoại ven suối)
-
streamside streamside **beauty** (vẻ đẹp ven suối)
Idioms
-
a peaceful streamside setting
một khung cảnh yên bình bên bờ suối
"We found a peaceful streamside setting for our lunch."
(Chúng tôi tìm thấy một khung cảnh yên bình bên bờ suối để ăn trưa.)
-
enjoying the streamside views
tận hưởng cảnh quan ven suối
"The hikers spent hours enjoying the streamside views."
(Những người đi bộ đường dài đã dành hàng giờ để tận hưởng cảnh quan ven suối.)
-
streamside recreation
các hoạt động giải trí bên bờ suối
"Streamside recreation is popular during summer months."
(Các hoạt động giải trí bên bờ suối rất phổ biến trong những tháng mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streamside
tính từNằm hoặc được đặt ở bên cạnh một dòng suối.
"The streamside vegetation provides important habitat for wildlife."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new resort opens, developers will have streamside enhanced the natural habitat. |
Vào thời điểm khu nghỉ dưỡng mới mở cửa, các nhà phát triển sẽ đã cải thiện môi trường sống tự nhiên ven sông. |
| Phủ định | By next year, they won't have streamside developed all the land; some areas will remain untouched. |
Đến năm sau, họ sẽ không phát triển tất cả vùng đất ven sông; một số khu vực sẽ vẫn còn nguyên sơ. |
| Nghi vấn | Will the city have streamside restored the riverbanks by the end of the decade? |
Liệu thành phố có khôi phục bờ sông ven sông vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamside".
