(Top Banner Ad)
streamside
B2
tính từ B2 Địa lý, Môi trường

streamside

UK: /ˈstriːmˌsaɪd/ • US: /ˈstriːmˌsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ven suối bên bờ suối vùng ven suối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or situated at the side of a stream.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc được đặt ở bên cạnh một dòng suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streamside vegetation provides important habitat for wildlife."

    "Thảm thực vật ven suối cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã."

  • "We enjoyed a picnic at a streamside park."

    "Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại vui vẻ tại một công viên ven suối."

  • "The streamside trail is perfect for hiking."

    "Con đường mòn ven suối rất thích hợp để đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng suối, dòng chảy
Verb stream chảy thành dòng, tuôn ra
Noun side bên, phía, bờ
Adjective streamside ven suối, bên bờ suối
Adjective streaming đang chảy, chảy liên tục

Synonyms

riverside (bên bờ sông)waterside (bên bờ nước)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stream
Old English
sīde
Modern English
streamside

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'streamside' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'stream' (dòng suối, dòng chảy) và 'side' (bên, phía). Nó mô tả một cách trực tiếp vị trí 'bên cạnh dòng suối' hoặc 'ven dòng suối'.

Usage Note

Từ 'streamside' thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, cảnh quan, hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó nhấn mạnh sự gần gũi và liên kết với dòng suối. So với các từ như 'riverside' (bên sông) hoặc 'lakeside' (bên hồ), 'streamside' mang ý nghĩa cụ thể hơn về một dòng nước nhỏ, tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

streamside + Noun
  • streamside streamside **vegetation**
    (thảm thực vật ven suối)
  • streamside streamside **path**
    (đường mòn ven suối)
  • streamside streamside **habitat**
    (môi trường sống ven suối)
  • streamside streamside **picnic**
    (buổi dã ngoại ven suối)
  • streamside streamside **beauty**
    (vẻ đẹp ven suối)

Idioms

  • a peaceful streamside setting

    một khung cảnh yên bình bên bờ suối

    "We found a peaceful streamside setting for our lunch."

    (Chúng tôi tìm thấy một khung cảnh yên bình bên bờ suối để ăn trưa.)

  • enjoying the streamside views

    tận hưởng cảnh quan ven suối

    "The hikers spent hours enjoying the streamside views."

    (Những người đi bộ đường dài đã dành hàng giờ để tận hưởng cảnh quan ven suối.)

  • streamside recreation

    các hoạt động giải trí bên bờ suối

    "Streamside recreation is popular during summer months."

    (Các hoạt động giải trí bên bờ suối rất phổ biến trong những tháng mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streamside

tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc được đặt ở bên cạnh một dòng suối.

"The streamside vegetation provides important habitat for wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new resort opens, developers will have streamside enhanced the natural habitat.
Vào thời điểm khu nghỉ dưỡng mới mở cửa, các nhà phát triển sẽ đã cải thiện môi trường sống tự nhiên ven sông.
Phủ định
By next year, they won't have streamside developed all the land; some areas will remain untouched.
Đến năm sau, họ sẽ không phát triển tất cả vùng đất ven sông; một số khu vực sẽ vẫn còn nguyên sơ.
Nghi vấn
Will the city have streamside restored the riverbanks by the end of the decade?
Liệu thành phố có khôi phục bờ sông ven sông vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamside".

Không gian thư giãn và giải trí

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, những khu vực ven suối (streamside) thường được xem là không gian lý tưởng để thư giãn, dã ngoại, đi bộ đường dài hoặc câu cá. Âm thanh của nước chảy và khung cảnh thiên nhiên xanh mát mang lại cảm giác bình yên và gần gũi với tự nhiên.

Môi trường sống quan trọng

Các khu vực ven suối, hay còn gọi là vùng ven sông/suối (riparian zones), có vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp môi trường sống đa dạng cho nhiều loài thực vật và động vật, đồng thời giúp lọc nước và ngăn chặn xói mòn đất, bảo vệ chất lượng nước cho hệ sinh thái và con người.