(Top Banner Ad)
ripen
B1
Động từ (nội động từ & ngoại động từ) B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

ripen

UK: /ˈraɪpən/ • US: /ˈraɪpən/

Nghĩa tiếng Việt

chín làm cho chín chín muồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become ripe; to make ripe.

Vietnamese Meaning

Chín, làm cho chín; trở nên chín muồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apples ripen in late September."

    "Những quả táo chín vào cuối tháng Chín."

  • "These pears need a few more days to ripen."

    "Những quả lê này cần thêm vài ngày nữa để chín."

  • "The cheese ripens in a controlled environment."

    "Pho mát chín trong một môi trường được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ripe chín, trưởng thành
Noun ripeness sự chín, độ chín
Adjective unripe chưa chín, non
Adverb ripely một cách chín chắn, kỹ lưỡng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīpe
Middle English
ripe
Modern English
ripen

Nguồn gốc của từ 'ripen'

Từ 'ripen' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tính từ 'ripe' (chín, trưởng thành) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'rīpe'. Hậu tố '-en' được thêm vào các tính từ để tạo thành động từ, mang nghĩa 'trở nên' hoặc 'làm cho trở nên'. Ví dụ như 'dark' (tối) thành 'darken' (làm tối đi), và 'ripe' (chín) thành 'ripen' (làm chín, trở nên chín).

Usage Note

Từ 'ripen' thường được sử dụng để chỉ quá trình phát triển và hoàn thiện của trái cây, rau củ hoặc các loại hạt, khi chúng đạt đến trạng thái tốt nhất để ăn hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về màu sắc, hương vị, độ mềm và các đặc tính khác để đạt đến độ chín lý tưởng. 'Ripen' có thể dùng nội động từ (ví dụ: 'The bananas ripen quickly in the sun.') hoặc ngoại động từ (ví dụ: 'The farmer ripened the tomatoes by controlling the temperature.') Sự khác biệt với 'mature' là 'mature' mang nghĩa chung hơn về sự trưởng thành, có thể áp dụng cho người, động vật, thực vật và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng, trong khi 'ripen' chủ yếu liên quan đến quá trình chín của trái cây và rau củ.

Prepositions

on in

'Ripen on': nhấn mạnh quá trình chín tự nhiên xảy ra trên cây hoặc trong môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The mangoes ripen on the tree.' 'Ripen in': nhấn mạnh môi trường hoặc điều kiện ảnh hưởng đến quá trình chín. Ví dụ: 'The tomatoes ripen in the warm greenhouse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ripen
  • fully fully ripen
    (chín hoàn toàn)
  • slowly slowly ripen
    (chín từ từ)
  • naturally naturally ripen
    (chín tự nhiên)
Verb + (object) + ripen
  • allow to allow fruit to ripen
    (để trái cây chín)
  • let let the cheese ripen
    (để phô mai ủ chín)
Subject + ripen
  • fruit the fruit ripens
    (trái cây chín)
  • cheese the cheese ripens
    (phô mai ủ chín)

Idioms

  • Ripen into something

    Phát triển thành, trưởng thành thành cái gì đó (thường là một trạng thái tốt hơn)

    "Her talent ripened into true artistry over the years."

    (Tài năng của cô ấy đã trưởng thành thành nghệ thuật đích thực qua nhiều năm.)

  • The plot ripens

    Cốt truyện/kịch bản phát triển, trở nên phức tạp hoặc thú vị hơn

    "As the plot ripens, the mystery deepens."

    (Khi cốt truyện phát triển, bí ẩn càng trở nên sâu sắc hơn.)

  • Give something time to ripen

    Cho phép cái gì đó có thời gian để phát triển, chín muồi hoặc sẵn sàng

    "We need to give the idea time to ripen before presenting it."

    (Chúng ta cần cho ý tưởng có thời gian để chín muồi trước khi trình bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripen

Động từ (nội động từ & ngoại động từ)
Lật mặt

Chín, làm cho chín; trở nên chín muồi.

"The apples ripen in late September."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripen".

Sự kiên nhẫn và quy trình tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nông nghiệp và ẩm thực, từ 'ripen' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và việc tôn trọng các quy trình tự nhiên. Thực phẩm được 'ripen' tự nhiên (như trái cây trên cây, phô mai ủ) thường được đánh giá cao hơn vì hương vị và chất lượng vượt trội so với thực phẩm bị ép chín bằng hóa chất.

Ẩn dụ về sự trưởng thành

Ngoài nghĩa đen về trái cây hay thực phẩm chín, 'ripen' còn được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự trưởng thành, phát triển của con người, ý tưởng, hay tình huống. Nó gợi lên hình ảnh một quá trình dần dần, cần thời gian để đạt đến trạng thái hoàn thiện hoặc sẵn sàng.