ripen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chín, làm cho chín; trở nên chín muồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apples ripen in late September."
"Những quả táo chín vào cuối tháng Chín."
-
"These pears need a few more days to ripen."
"Những quả lê này cần thêm vài ngày nữa để chín."
-
"The cheese ripens in a controlled environment."
"Pho mát chín trong một môi trường được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ripen' thường được sử dụng để chỉ quá trình phát triển và hoàn thiện của trái cây, rau củ hoặc các loại hạt, khi chúng đạt đến trạng thái tốt nhất để ăn hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về màu sắc, hương vị, độ mềm và các đặc tính khác để đạt đến độ chín lý tưởng. 'Ripen' có thể dùng nội động từ (ví dụ: 'The bananas ripen quickly in the sun.') hoặc ngoại động từ (ví dụ: 'The farmer ripened the tomatoes by controlling the temperature.') Sự khác biệt với 'mature' là 'mature' mang nghĩa chung hơn về sự trưởng thành, có thể áp dụng cho người, động vật, thực vật và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng, trong khi 'ripen' chủ yếu liên quan đến quá trình chín của trái cây và rau củ.
Prepositions
'Ripen on': nhấn mạnh quá trình chín tự nhiên xảy ra trên cây hoặc trong môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The mangoes ripen on the tree.' 'Ripen in': nhấn mạnh môi trường hoặc điều kiện ảnh hưởng đến quá trình chín. Ví dụ: 'The tomatoes ripen in the warm greenhouse.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully ripen (chín hoàn toàn)
-
slowly slowly ripen (chín từ từ)
-
naturally naturally ripen (chín tự nhiên)
-
allow to allow fruit to ripen (để trái cây chín)
-
let let the cheese ripen (để phô mai ủ chín)
-
fruit the fruit ripens (trái cây chín)
-
cheese the cheese ripens (phô mai ủ chín)
Idioms
-
Ripen into something
Phát triển thành, trưởng thành thành cái gì đó (thường là một trạng thái tốt hơn)
"Her talent ripened into true artistry over the years."
(Tài năng của cô ấy đã trưởng thành thành nghệ thuật đích thực qua nhiều năm.)
-
The plot ripens
Cốt truyện/kịch bản phát triển, trở nên phức tạp hoặc thú vị hơn
"As the plot ripens, the mystery deepens."
(Khi cốt truyện phát triển, bí ẩn càng trở nên sâu sắc hơn.)
-
Give something time to ripen
Cho phép cái gì đó có thời gian để phát triển, chín muồi hoặc sẵn sàng
"We need to give the idea time to ripen before presenting it."
(Chúng ta cần cho ý tưởng có thời gian để chín muồi trước khi trình bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripen
Động từ (nội động từ & ngoại động từ)Chín, làm cho chín; trở nên chín muồi.
"The apples ripen in late September."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripen".
