(Top Banner Ad)
ripped off
B2
Verb (phrasal verb) B2 Kinh tế, Giao dịch

ripped off

UK: /ˈrɪpt ˈɒf/ • US: /ˈrɪpt ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

chặt chém lừa đảo bóc lột móc túi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cheat someone by charging too much money for something or selling them something that is worthless.

Vietnamese Meaning

Lừa đảo ai đó bằng cách tính giá quá cao cho một món đồ hoặc bán cho họ thứ gì đó vô giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourists often get ripped off by taxi drivers."

    "Khách du lịch thường bị tài xế taxi chặt chém."

  • "That shop rips off tourists by charging them double the price."

    "Cửa hàng đó chặt chém khách du lịch bằng cách tính giá gấp đôi."

  • "I got ripped off at that restaurant; the food was terrible and overpriced."

    "Tôi đã bị lừa ở nhà hàng đó; thức ăn thì tệ mà giá lại quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip Xé rách, làm rách; bóc tách
Noun rip Vết rách, sự xé rách
Noun rip-off Hành động lừa đảo, sự bóc lột; một sản phẩm/dịch vụ quá đắt hoặc kém chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao dịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rypan
Old English
of
English (mid-20th C.)
rip off

Nguồn gốc của 'Rip Off'

Từ 'rip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rypan', nghĩa là 'xé rách' hoặc 'cướp bóc'. Từ 'off' cũng từ tiếng Anh cổ 'of', nghĩa là 'tách ra' hoặc 'khỏi'. Cụm động từ 'rip off' với nghĩa 'lừa gạt' hoặc 'bán giá quá đắt' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Khái niệm này có thể hình dung từ hành động 'xé' tiền hoặc đồ vật một cách nhanh chóng và không công bằng khỏi tay ai đó, ngụ ý sự bóc lột hoặc gian lận.

Usage Note

Cụm động từ 'rip off' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lừa gạt, lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người khác để trục lợi. Nó nhấn mạnh sự không trung thực và bất công trong giao dịch. Khác với 'cheat' (lừa dối), 'rip off' thường liên quan đến tiền bạc và giá trị vật chất. So với 'scam' (một kế hoạch lừa đảo tinh vi), 'rip off' có thể đơn giản hơn, ví dụ như việc tính giá quá đắt cho một dịch vụ không tương xứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • get get ripped off
    (Bị lừa đảo, bị bóc lột)
  • feel feel ripped off
    (Cảm thấy bị lừa gạt, bị bóc lột)
  • be be ripped off
    (Bị lừa gạt, bị bán giá cắt cổ)
Trạng từ bổ nghĩa
  • completely completely ripped off
    (Hoàn toàn bị lừa đảo/bóc lột)
  • badly badly ripped off
    (Bị lừa đảo/bóc lột nặng nề)
  • totally totally ripped off
    (Hoàn toàn bị lừa đảo/bóc lột)

Idioms

  • get ripped off

    Bị lừa đảo, bị bóc lột (về tiền bạc, hàng hóa hoặc giá trị)

    "I think I got ripped off at that tourist shop; their prices were ridiculously high."

    (Tôi nghĩ mình đã bị lừa ở cửa hàng du lịch đó; giá của họ cao một cách lố bịch.)

  • feel ripped off

    Cảm thấy bị lừa gạt, cảm thấy không công bằng sau khi mua hoặc trả tiền cho thứ gì đó

    "After paying so much for the concert ticket, I felt ripped off because the band only played for 30 minutes."

    (Sau khi trả nhiều tiền cho vé hòa nhạc, tôi cảm thấy bị lừa vì ban nhạc chỉ chơi có 30 phút.)

  • a rip-off

    Một thứ gì đó quá đắt hoặc là một sự lừa đảo (danh từ, chỉ một hành động hoặc một sản phẩm/dịch vụ)

    "That new restaurant is a complete rip-off; the food is bland and overpriced."

    (Nhà hàng mới đó là một sự bóc lột trắng trợn; đồ ăn nhạt nhẽo và giá cắt cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripped off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Lừa đảo ai đó bằng cách tính giá quá cao cho một món đồ hoặc bán cho họ thứ gì đó vô giá trị.

"Tourists often get ripped off by taxi drivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you aren't careful, that dishonest mechanic will rip you off.
Nếu bạn không cẩn thận, người thợ sửa xe không trung thực đó sẽ lừa bạn.
Phủ định
If you don't check the prices, you will be ripped off.
Nếu bạn không kiểm tra giá cả, bạn sẽ bị lừa.
Nghi vấn
Will I be ripped off if I don't negotiate the price?
Tôi có bị lừa không nếu tôi không mặc cả giá?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ripped off the old wallpaper yesterday.
Anh ấy đã xé bỏ lớp giấy dán tường cũ ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't rip off any customers during the sale.
Họ đã không lừa gạt bất kỳ khách hàng nào trong suốt đợt giảm giá.
Nghi vấn
Did the company rip off its employees with low wages?
Công ty có bóc lột nhân viên bằng mức lương thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripped off".

Văn hóa tiêu dùng và quyền lợi

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'bị lừa đảo' ('ripped off') thường liên quan đến sự thất vọng và cảm giác bị xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng. Có nhiều luật bảo vệ người tiêu dùng được thiết lập để chống lại các hành vi gian lận, bán hàng kém chất lượng hoặc định giá quá cao. Người tiêu dùng được khuyến khích cảnh giác và tìm hiểu kỹ trước khi mua sắm để tránh bị 'rip off', đồng thời có quyền khiếu nại nếu cảm thấy mình bị đối xử không công bằng.

Cảm giác bị oan ức và sự chia sẻ

Khi một người cảm thấy 'ripped off', đó không chỉ là mất tiền, mà còn là cảm giác bị đối xử không công bằng, bị lợi dụng lòng tin hoặc sự thiếu hiểu biết. Điều này có thể dẫn đến sự thất vọng, tức giận và mất niềm tin vào người bán hoặc hệ thống. Trong thời đại kỹ thuật số, những trải nghiệm tiêu cực này thường được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội để cảnh báo người khác, tạo ra một cộng đồng người tiêu dùng cảnh giác hơn.