ripped off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cheat someone by charging too much money for something or selling them something that is worthless.
Vietnamese Meaning
Lừa đảo ai đó bằng cách tính giá quá cao cho một món đồ hoặc bán cho họ thứ gì đó vô giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tourists often get ripped off by taxi drivers."
"Khách du lịch thường bị tài xế taxi chặt chém."
-
"That shop rips off tourists by charging them double the price."
"Cửa hàng đó chặt chém khách du lịch bằng cách tính giá gấp đôi."
-
"I got ripped off at that restaurant; the food was terrible and overpriced."
"Tôi đã bị lừa ở nhà hàng đó; thức ăn thì tệ mà giá lại quá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rip off' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lừa gạt, lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người khác để trục lợi. Nó nhấn mạnh sự không trung thực và bất công trong giao dịch. Khác với 'cheat' (lừa dối), 'rip off' thường liên quan đến tiền bạc và giá trị vật chất. So với 'scam' (một kế hoạch lừa đảo tinh vi), 'rip off' có thể đơn giản hơn, ví dụ như việc tính giá quá đắt cho một dịch vụ không tương xứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get ripped off (Bị lừa đảo, bị bóc lột)
-
feel feel ripped off (Cảm thấy bị lừa gạt, bị bóc lột)
-
be be ripped off (Bị lừa gạt, bị bán giá cắt cổ)
-
completely completely ripped off (Hoàn toàn bị lừa đảo/bóc lột)
-
badly badly ripped off (Bị lừa đảo/bóc lột nặng nề)
-
totally totally ripped off (Hoàn toàn bị lừa đảo/bóc lột)
Idioms
-
get ripped off
Bị lừa đảo, bị bóc lột (về tiền bạc, hàng hóa hoặc giá trị)
"I think I got ripped off at that tourist shop; their prices were ridiculously high."
(Tôi nghĩ mình đã bị lừa ở cửa hàng du lịch đó; giá của họ cao một cách lố bịch.)
-
feel ripped off
Cảm thấy bị lừa gạt, cảm thấy không công bằng sau khi mua hoặc trả tiền cho thứ gì đó
"After paying so much for the concert ticket, I felt ripped off because the band only played for 30 minutes."
(Sau khi trả nhiều tiền cho vé hòa nhạc, tôi cảm thấy bị lừa vì ban nhạc chỉ chơi có 30 phút.)
-
a rip-off
Một thứ gì đó quá đắt hoặc là một sự lừa đảo (danh từ, chỉ một hành động hoặc một sản phẩm/dịch vụ)
"That new restaurant is a complete rip-off; the food is bland and overpriced."
(Nhà hàng mới đó là một sự bóc lột trắng trợn; đồ ăn nhạt nhẽo và giá cắt cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripped off
Verb (phrasal verb)Lừa đảo ai đó bằng cách tính giá quá cao cho một món đồ hoặc bán cho họ thứ gì đó vô giá trị.
"Tourists often get ripped off by taxi drivers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you aren't careful, that dishonest mechanic will rip you off. |
Nếu bạn không cẩn thận, người thợ sửa xe không trung thực đó sẽ lừa bạn. |
| Phủ định | If you don't check the prices, you will be ripped off. |
Nếu bạn không kiểm tra giá cả, bạn sẽ bị lừa. |
| Nghi vấn | Will I be ripped off if I don't negotiate the price? |
Tôi có bị lừa không nếu tôi không mặc cả giá? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ripped off the old wallpaper yesterday. |
Anh ấy đã xé bỏ lớp giấy dán tường cũ ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't rip off any customers during the sale. |
Họ đã không lừa gạt bất kỳ khách hàng nào trong suốt đợt giảm giá. |
| Nghi vấn | Did the company rip off its employees with low wages? |
Công ty có bóc lột nhân viên bằng mức lương thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripped off".
