ripping music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extracting audio data from a CD or other source and converting it into a digital audio file format.
Vietnamese Meaning
Trích xuất dữ liệu âm thanh từ đĩa CD hoặc nguồn khác và chuyển đổi nó thành định dạng tệp âm thanh kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is ripping music from his old CDs to create a digital library."
"Anh ấy đang trích xuất nhạc từ những chiếc đĩa CD cũ của mình để tạo một thư viện kỹ thuật số."
-
"I spent the afternoon ripping music from my vinyl collection."
"Tôi đã dành cả buổi chiều để trích xuất nhạc từ bộ sưu tập đĩa than của mình."
-
"Make sure you have the rights to the music before ripping it."
"Hãy chắc chắn rằng bạn có quyền đối với âm nhạc trước khi trích xuất nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ripping" trong ngữ cảnh này mang nghĩa sao chép, nhưng là sao chép một cách có hệ thống và chuyển đổi định dạng để sử dụng trên các thiết bị số. Nó khác với việc sao chép đơn thuần (copy) vì nó bao gồm quá trình chuyển đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burn burn ripping music (ghi nhạc đã trích xuất)
-
listen to listen to ripping music (nghe nhạc đã trích xuất)
-
illegal illegal ripping music (trích xuất nhạc bất hợp pháp)
-
lossless lossless ripping music (trích xuất nhạc không mất dữ liệu)
Idioms
-
rip someone off
chặt chém ai đó (về giá cả)
"That shop ripped me off!"
(Cái cửa hàng đó chặt chém tôi rồi!)
-
rip through something
vượt qua cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ
"The storm ripped through the town."
(Cơn bão càn quét qua thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripping music
Động từ (dạng V-ing)Trích xuất dữ liệu âm thanh từ đĩa CD hoặc nguồn khác và chuyển đổi nó thành định dạng tệp âm thanh kỹ thuật số.
"He is ripping music from his old CDs to create a digital library."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He rips music faster than his brother. |
Anh ấy rip nhạc nhanh hơn anh trai của mình. |
| Phủ định | She doesn't rip music as carefully as her sister. |
Cô ấy không rip nhạc cẩn thận bằng chị gái của mình. |
| Nghi vấn | Is he the fastest to rip music in the team? |
Anh ấy có phải là người rip nhạc nhanh nhất trong đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripping music".
