(Top Banner Ad)
ripping music
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, Âm nhạc

ripping music

UK: /ˈrɪpɪŋ ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈrɪpɪŋ ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trích xuất nhạc số hóa nhạc rip nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extracting audio data from a CD or other source and converting it into a digital audio file format.

Vietnamese Meaning

Trích xuất dữ liệu âm thanh từ đĩa CD hoặc nguồn khác và chuyển đổi nó thành định dạng tệp âm thanh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is ripping music from his old CDs to create a digital library."

    "Anh ấy đang trích xuất nhạc từ những chiếc đĩa CD cũ của mình để tạo một thư viện kỹ thuật số."

  • "I spent the afternoon ripping music from my vinyl collection."

    "Tôi đã dành cả buổi chiều để trích xuất nhạc từ bộ sưu tập đĩa than của mình."

  • "Make sure you have the rights to the music before ripping it."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có quyền đối với âm nhạc trước khi trích xuất nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip xé, trích xuất (dữ liệu)
Noun ripper người trích xuất (dữ liệu), phần mềm trích xuất
Adjective ripped đã được trích xuất

Synonyms

extracting music (trích xuất nhạc)converting music (chuyển đổi nhạc)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rippan (to tear)
Middle English
rippen (to tear)
Modern English
rip (to tear, to extract)

Nguồn gốc của 'Ripping'

Từ 'rip' ban đầu có nghĩa là xé toạc một cái gì đó. Trong bối cảnh 'ripping music', nó ám chỉ việc sao chép hoặc trích xuất nhạc từ một nguồn nào đó, thường là từ CD vào máy tính. Hành động này giống như 'xé' dữ liệu âm thanh ra khỏi đĩa.

Usage Note

"Ripping" trong ngữ cảnh này mang nghĩa sao chép, nhưng là sao chép một cách có hệ thống và chuyển đổi định dạng để sử dụng trên các thiết bị số. Nó khác với việc sao chép đơn thuần (copy) vì nó bao gồm quá trình chuyển đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ripping music
  • burn burn ripping music
    (ghi nhạc đã trích xuất)
  • listen to listen to ripping music
    (nghe nhạc đã trích xuất)
Adjective + ripping music
  • illegal illegal ripping music
    (trích xuất nhạc bất hợp pháp)
  • lossless lossless ripping music
    (trích xuất nhạc không mất dữ liệu)

Idioms

  • rip someone off

    chặt chém ai đó (về giá cả)

    "That shop ripped me off!"

    (Cái cửa hàng đó chặt chém tôi rồi!)

  • rip through something

    vượt qua cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ

    "The storm ripped through the town."

    (Cơn bão càn quét qua thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripping music

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Trích xuất dữ liệu âm thanh từ đĩa CD hoặc nguồn khác và chuyển đổi nó thành định dạng tệp âm thanh kỹ thuật số.

"He is ripping music from his old CDs to create a digital library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rips music faster than his brother.
Anh ấy rip nhạc nhanh hơn anh trai của mình.
Phủ định
She doesn't rip music as carefully as her sister.
Cô ấy không rip nhạc cẩn thận bằng chị gái của mình.
Nghi vấn
Is he the fastest to rip music in the team?
Anh ấy có phải là người rip nhạc nhanh nhất trong đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripping music".

Bản quyền Âm nhạc

Việc 'ripping music' đôi khi liên quan đến các vấn đề bản quyền. Nếu bạn trích xuất nhạc từ CD bạn sở hữu để sử dụng cá nhân thì thường được chấp nhận, nhưng việc chia sẻ nhạc đã trích xuất trực tuyến mà không có sự cho phép có thể vi phạm luật bản quyền.