(Top Banner Ad)
digital audio
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin

digital audio

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˈɔːdiəʊ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈɔːdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh kỹ thuật số âm thanh số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Digital" refers to signals or data expressed as series of the digits 0 and 1, typically represented by values of a physical quantity such as voltage or magnetic polarization. "Audio" refers to sound, especially when recorded, transmitted, or reproduced.

Vietnamese Meaning

"Digital" đề cập đến tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu thị dưới dạng chuỗi các chữ số 0 và 1, thường được biểu thị bằng các giá trị của một đại lượng vật lý như điện áp hoặc phân cực từ. "Audio" đề cập đến âm thanh, đặc biệt khi được ghi lại, truyền tải hoặc tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The studio uses digital audio workstations to create high-quality recordings."

    "Phòng thu sử dụng các trạm làm việc âm thanh kỹ thuật số để tạo ra các bản thu âm chất lượng cao."

  • "Most modern music is produced using digital audio technology."

    "Hầu hết âm nhạc hiện đại được sản xuất bằng công nghệ âm thanh kỹ thuật số."

  • "The conference will cover the latest advancements in digital audio processing."

    "Hội nghị sẽ đề cập đến những tiến bộ mới nhất trong xử lý âm thanh kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số (từ 0 đến 9)
Verb digitize số hóa (chuyển đổi dữ liệu sang định dạng số)
Noun digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Adj audible có thể nghe được, nghe rõ
Verb audition thử giọng, thử vai
Noun audition buổi thử giọng, buổi thử vai
Adj auditory thuộc về thính giác

Synonyms

computerized audio (âm thanh được số hóa)

Antonyms

analog audio (âm thanh tương tự)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digit
English
digit
English
digital
Latin
audire
English
audio

Nguồn gốc của 'Digital Audio'

Từ 'digital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus', có nghĩa là ngón tay. Ban đầu, 'digit' được dùng để chỉ các chữ số vì con người thường dùng ngón tay để đếm. Dần dần, 'digital' phát triển ý nghĩa để mô tả những thứ hoạt động dựa trên các con số, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và máy tính. Trong khi đó, 'audio' có gốc từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe', và đơn giản chỉ âm thanh. Khi công nghệ phát triển cho phép âm thanh được chuyển đổi và lưu trữ dưới dạng dữ liệu số (các con số), thuật ngữ 'digital audio' ra đời, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong cách chúng ta ghi âm, phát và trải nghiệm âm thanh.

Usage Note

Cụm từ "digital audio" thường được sử dụng để mô tả âm thanh được ghi, lưu trữ hoặc truyền tải dưới dạng dữ liệu số thay vì dạng tương tự. Điều này cho phép xử lý, chỉnh sửa và sao chép âm thanh một cách dễ dàng và chính xác hơn so với các phương pháp tương tự truyền thống. Nó khác với 'analog audio', vốn là biểu diễn liên tục của sóng âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital audio
  • high-quality high-quality digital audio
    (âm thanh kỹ thuật số chất lượng cao)
  • lossless lossless digital audio
    (âm thanh kỹ thuật số không mất dữ liệu (không nén làm mất chất lượng))
  • compressed compressed digital audio
    (âm thanh kỹ thuật số đã nén)
Verb + digital audio
  • record record digital audio
    (thu âm thanh kỹ thuật số)
  • process process digital audio
    (xử lý âm thanh kỹ thuật số)
  • stream stream digital audio
    (phát trực tuyến âm thanh kỹ thuật số)
Digital Audio + Noun
  • file digital audio file
    (tệp âm thanh kỹ thuật số)
  • player digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số)
  • format digital audio format
    (định dạng âm thanh kỹ thuật số)

Idioms

  • digital audio workstation (DAW)

    Trạm làm việc âm thanh kỹ thuật số (một hệ thống phần cứng và phần mềm dùng để ghi âm, chỉnh sửa và sản xuất âm thanh kỹ thuật số)

    "Many music producers use a digital audio workstation to create their tracks."

    (Nhiều nhà sản xuất âm nhạc sử dụng trạm làm việc âm thanh kỹ thuật số để tạo ra các bản nhạc của họ.)

  • digital audio broadcasting (DAB)

    Phát thanh kỹ thuật số (một tiêu chuẩn phát thanh kỹ thuật số cho đài phát thanh)

    "Digital audio broadcasting offers better sound quality than traditional FM radio."

    (Phát thanh kỹ thuật số mang lại chất lượng âm thanh tốt hơn so với đài FM truyền thống.)

  • digital audio converter (DAC)

    Bộ chuyển đổi âm thanh kỹ thuật số (thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog để nghe được)

    "A good digital audio converter can significantly improve the sound from your computer."

    (Một bộ chuyển đổi âm thanh kỹ thuật số tốt có thể cải thiện đáng kể âm thanh từ máy tính của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital audio

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Digital" đề cập đến tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu thị dưới dạng chuỗi các chữ số 0 và 1, thường được biểu thị bằng các giá trị của một đại lượng vật lý như điện áp hoặc phân cực từ. "Audio" đề cập đến âm thanh, đặc biệt khi được ghi lại, truyền tải hoặc tái tạo.

"The studio uses digital audio workstations to create high-quality recordings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be listening to digital audio on my new headphones tomorrow.
Tôi sẽ nghe âm thanh kỹ thuật số trên tai nghe mới của mình vào ngày mai.
Phủ định
She won't be working with digital audio equipment next week because she's on vacation.
Cô ấy sẽ không làm việc với thiết bị âm thanh kỹ thuật số vào tuần tới vì cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be streaming digital audio during the presentation?
Liệu họ có phát trực tiếp âm thanh kỹ thuật số trong buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital audio".

Cuộc cách mạng âm nhạc kỹ thuật số

Sự ra đời của âm thanh kỹ thuật số đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nghe và trải nghiệm âm nhạc. Từ những chiếc đĩa CD đầu tiên đến các tệp MP3 nhỏ gọn và sau này là dịch vụ phát trực tuyến, âm thanh kỹ thuật số đã giúp âm nhạc dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, cho phép mọi người mang theo cả thư viện nhạc khổng lồ trong túi và khám phá vô số nghệ sĩ mới chỉ với một cú chạm. Điều này đã định hình lại ngành công nghiệp âm nhạc và thói quen nghe của hàng tỷ người trên toàn thế giới, từ việc sở hữu vật lý sang mô hình đăng ký.

Từ Analog đến Digital: Sự tiện lợi và chất lượng

Trước khi có âm thanh kỹ thuật số, âm nhạc thường được lưu trữ dưới dạng analog (như đĩa than hoặc băng cassette). Mặc dù có giá trị riêng, các định dạng analog dễ bị hỏng và khó sao chép hoặc chia sẻ. Âm thanh kỹ thuật số giải quyết những vấn đề này bằng cách biến âm thanh thành các con số, giúp việc lưu trữ, sao chép không mất chất lượng và truyền tải qua internet trở nên dễ dàng. Nó cũng mở ra cánh cửa cho việc chỉnh sửa và sản xuất âm thanh chuyên nghiệp với độ chính xác cao hơn, tạo nên những sản phẩm âm nhạc phong phú và hoàn hảo hơn.