risk increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rise or escalation in the probability of a negative outcome or danger.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng hoặc leo thang trong xác suất xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk increase in supply chain disruptions is concerning."
"Sự gia tăng rủi ro trong gián đoạn chuỗi cung ứng là đáng lo ngại."
-
"There has been a risk increase in the financial markets due to the recent policy changes."
"Đã có sự gia tăng rủi ro trong thị trường tài chính do những thay đổi chính sách gần đây."
-
"The company needs to address the risk increase associated with the new product launch."
"Công ty cần giải quyết sự gia tăng rủi ro liên quan đến việc ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | rủi ro, mối hiểm nguy |
| Verb | risk | mạo hiểm, liều |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, nguy hiểm |
| Noun | increase | sự gia tăng, sự tăng lên |
| Verb | increase | gia tăng, tăng lên |
| Adjective | increasing | đang tăng lên, ngày càng |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích và quản lý rủi ro, ám chỉ một tình huống mà khả năng xảy ra rủi ro hoặc mức độ nghiêm trọng của rủi ro đã tăng lên. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực trong mức độ rủi ro, đòi hỏi sự chú ý và các biện pháp đối phó thích hợp. Khác với 'increased risk' (rủi ro đã tăng), 'risk increase' nhấn mạnh hành động hoặc quá trình tăng lên của rủi ro.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả sự gia tăng rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: risk increase in project delays). Khi đi với 'of', nó thường mô tả sự gia tăng rủi ro của một điều gì đó (ví dụ: risk increase of data breach).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant risk increase (sự gia tăng rủi ro đáng kể)
-
substantial a substantial risk increase (sự gia tăng rủi ro lớn)
-
sharp a sharp risk increase (sự gia tăng rủi ro đột ngột, mạnh)
-
potential a potential risk increase (sự gia tăng rủi ro tiềm tàng)
-
slight a slight risk increase (sự gia tăng rủi ro nhỏ)
-
cause cause a risk increase (gây ra sự gia tăng rủi ro)
-
lead to lead to a risk increase (dẫn đến sự gia tăng rủi ro)
-
contribute to contribute to a risk increase (góp phần vào sự gia tăng rủi ro)
-
mitigate mitigate a risk increase (giảm nhẹ, làm dịu sự gia tăng rủi ro)
-
observe observe a risk increase (quan sát, nhận thấy sự gia tăng rủi ro)
Idioms
-
a sharp risk increase
sự gia tăng rủi ro đột ngột và lớn
"The new policy led to a sharp risk increase for small businesses."
(Chính sách mới đã dẫn đến sự gia tăng rủi ro đột ngột cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
the potential for a risk increase
khả năng/tiềm năng xảy ra sự gia tăng rủi ro
"Experts are warning about the potential for a risk increase in cyberattacks."
(Các chuyên gia đang cảnh báo về khả năng gia tăng rủi ro trong các cuộc tấn công mạng.)
-
to mitigate / prevent risk increase
làm giảm nhẹ / ngăn chặn sự gia tăng rủi ro
"Implementing better security measures can help mitigate risk increase."
(Việc áp dụng các biện pháp bảo mật tốt hơn có thể giúp giảm nhẹ sự gia tăng rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk increase
Danh từSự gia tăng hoặc leo thang trong xác suất xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc nguy hiểm.
"The risk increase in supply chain disruptions is concerning."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have been ignoring the risk increase for far too long. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty đã phớt lờ việc gia tăng rủi ro quá lâu rồi. |
| Phủ định | The government won't have been addressing the risk increase effectively enough by the time the next crisis hits. |
Chính phủ sẽ không giải quyết việc gia tăng rủi ro một cách hiệu quả cho đến khi cuộc khủng hoảng tiếp theo xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been monitoring the risk increase closely enough to predict the disaster? |
Liệu các nhà khoa học có theo dõi sát sao sự gia tăng rủi ro để dự đoán thảm họa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk increase".
