(Top Banner Ad)
risk increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

risk increase

UK: /rɪsk ˈɪŋ.kriːs/ • US: /rɪsk ˈɪn.kriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng rủi ro mức rủi ro tăng lên rủi ro leo thang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or escalation in the probability of a negative outcome or danger.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng hoặc leo thang trong xác suất xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk increase in supply chain disruptions is concerning."

    "Sự gia tăng rủi ro trong gián đoạn chuỗi cung ứng là đáng lo ngại."

  • "There has been a risk increase in the financial markets due to the recent policy changes."

    "Đã có sự gia tăng rủi ro trong thị trường tài chính do những thay đổi chính sách gần đây."

  • "The company needs to address the risk increase associated with the new product launch."

    "Công ty cần giải quyết sự gia tăng rủi ro liên quan đến việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, mối hiểm nguy
Verb risk mạo hiểm, liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun increase sự gia tăng, sự tăng lên
Verb increase gia tăng, tăng lên
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

escalation of risk (sự leo thang rủi ro)heightened risk (rủi ro gia tăng)

Antonyms

risk decrease (sự giảm rủi ro)risk reduction (sự giảm thiểu rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco
Old French
risque
English
risk
Latin
increscere
Old French
encreiss-
English
increase

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco', ban đầu dùng để chỉ việc điều hướng tàu thuyền qua các chướng ngại vật nguy hiểm như rạn đá. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'risque', mang ý nghĩa rộng hơn về sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra điều không mong muốn. Cụm từ 'risk increase' (gia tăng rủi ro) là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp hai từ này để chỉ mức độ nguy hiểm hoặc xác suất của một sự kiện tiêu cực ngày càng cao.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' (gia tăng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển', 'lớn lên' hoặc 'sưng lên'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'encreiss-' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn về số lượng, kích thước, cường độ hoặc mức độ. Khi kết hợp với 'risk', nó tạo thành 'risk increase', mô tả một sự leo thang về mức độ nguy hiểm hoặc khả năng xảy ra rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích và quản lý rủi ro, ám chỉ một tình huống mà khả năng xảy ra rủi ro hoặc mức độ nghiêm trọng của rủi ro đã tăng lên. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực trong mức độ rủi ro, đòi hỏi sự chú ý và các biện pháp đối phó thích hợp. Khác với 'increased risk' (rủi ro đã tăng), 'risk increase' nhấn mạnh hành động hoặc quá trình tăng lên của rủi ro.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó thường mô tả sự gia tăng rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: risk increase in project delays). Khi đi với 'of', nó thường mô tả sự gia tăng rủi ro của một điều gì đó (ví dụ: risk increase of data breach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk increase
  • significant a significant risk increase
    (sự gia tăng rủi ro đáng kể)
  • substantial a substantial risk increase
    (sự gia tăng rủi ro lớn)
  • sharp a sharp risk increase
    (sự gia tăng rủi ro đột ngột, mạnh)
  • potential a potential risk increase
    (sự gia tăng rủi ro tiềm tàng)
  • slight a slight risk increase
    (sự gia tăng rủi ro nhỏ)
Verb + risk increase
  • cause cause a risk increase
    (gây ra sự gia tăng rủi ro)
  • lead to lead to a risk increase
    (dẫn đến sự gia tăng rủi ro)
  • contribute to contribute to a risk increase
    (góp phần vào sự gia tăng rủi ro)
  • mitigate mitigate a risk increase
    (giảm nhẹ, làm dịu sự gia tăng rủi ro)
  • observe observe a risk increase
    (quan sát, nhận thấy sự gia tăng rủi ro)

Idioms

  • a sharp risk increase

    sự gia tăng rủi ro đột ngột và lớn

    "The new policy led to a sharp risk increase for small businesses."

    (Chính sách mới đã dẫn đến sự gia tăng rủi ro đột ngột cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • the potential for a risk increase

    khả năng/tiềm năng xảy ra sự gia tăng rủi ro

    "Experts are warning about the potential for a risk increase in cyberattacks."

    (Các chuyên gia đang cảnh báo về khả năng gia tăng rủi ro trong các cuộc tấn công mạng.)

  • to mitigate / prevent risk increase

    làm giảm nhẹ / ngăn chặn sự gia tăng rủi ro

    "Implementing better security measures can help mitigate risk increase."

    (Việc áp dụng các biện pháp bảo mật tốt hơn có thể giúp giảm nhẹ sự gia tăng rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk increase

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng hoặc leo thang trong xác suất xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc nguy hiểm.

"The risk increase in supply chain disruptions is concerning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been ignoring the risk increase for far too long.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty đã phớt lờ việc gia tăng rủi ro quá lâu rồi.
Phủ định
The government won't have been addressing the risk increase effectively enough by the time the next crisis hits.
Chính phủ sẽ không giải quyết việc gia tăng rủi ro một cách hiệu quả cho đến khi cuộc khủng hoảng tiếp theo xảy ra.
Nghi vấn
Will the scientists have been monitoring the risk increase closely enough to predict the disaster?
Liệu các nhà khoa học có theo dõi sát sao sự gia tăng rủi ro để dự đoán thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk increase".

Quản lý và Đánh giá Rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, tài chính và y tế, khái niệm 'risk increase' (gia tăng rủi ro) được xem xét rất nghiêm túc. Các tổ chức thường thực hiện 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) và 'risk management' (quản lý rủi ro) để xác định, phân tích và giảm thiểu các yếu tố có thể dẫn đến sự gia tăng rủi ro. Điều này là nền tảng để đưa ra các quyết định chiến lược, từ đầu tư đến sức khỏe cộng đồng.

Cảnh báo Y tế Công cộng

Các cơ quan y tế công cộng ở các nước phương Tây thường xuyên phát đi các cảnh báo về 'risk increase' (gia tăng rủi ro) liên quan đến sức khỏe. Ví dụ, cảnh báo về 'increased risk of heart disease' (gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim) do lối sống ít vận động hoặc 'increased risk of skin cancer' (gia tăng nguy cơ ung thư da) do phơi nắng quá nhiều. Những cảnh báo này nhằm mục đích nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích thay đổi hành vi để bảo vệ sức khỏe.