(Top Banner Ad)
risk reduction
B2
Danh từ B2 Quản lý rủi ro, Kinh doanh, An toàn

risk reduction

UK: /rɪsk rɪˈdʌkʃən/ • US: /rɪsk rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu rủi ro giảm rủi ro hạn chế rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or measures taken to decrease the likelihood, severity, or impact of risks.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc các biện pháp được thực hiện để giảm khả năng xảy ra, mức độ nghiêm trọng hoặc tác động của rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a comprehensive risk reduction plan to protect its assets."

    "Công ty đã triển khai một kế hoạch giảm thiểu rủi ro toàn diện để bảo vệ tài sản của mình."

  • "Vaccination is an effective strategy for risk reduction of infectious diseases."

    "Tiêm chủng là một chiến lược hiệu quả để giảm thiểu rủi ro mắc các bệnh truyền nhiễm."

  • "Proper safety training contributes to risk reduction in the workplace."

    "Đào tạo an toàn thích hợp góp phần giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb to risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người dám mạo hiểm
Noun risk-taking sự mạo hiểm (hành động)
Adjective high-risk có rủi ro cao
Adjective low-risk có rủi ro thấp
Verb to reduce giảm bớt, cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được
Noun reducer chất/thiết bị giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco/rischio
Old French
risque
English
risk
Latin
reducere
Old French
reduction
English
reduction

Từ Mũi Đá Nguy Hiểm Đến Rủi Ro Tài Chính

Từ 'risco' trong tiếng Ý cổ, ban đầu có nghĩa là 'mũi đá nhô ra' hoặc 'chạy vào nguy hiểm' đối với các thủy thủ. Dần dần, từ này phát triển ý nghĩa thành nguy cơ tổn thất hoặc nguy hiểm tiềm tàng, đặc biệt trong lĩnh vực hàng hải và sau này là tài chính, y tế. Nó cho thấy cách một từ có thể đi từ mối nguy hiểm vật lý cụ thể đến khái niệm trừu tượng về sự không chắc chắn.

Sự Quay Trở Lại và Sự Giảm Bớt

Từ 'reduction' có gốc từ động từ Latin 'reducere', nghĩa đen là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa về'. Ban đầu trong tiếng Anh, nó có thể dùng để chỉ việc đưa một người trở lại trạng thái cũ hoặc vị trí cũ. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng và trở thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn hoặc ít dữ dội hơn', một sự thay đổi từ việc 'dẫn về' thành 'làm giảm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như quản lý dự án, an toàn lao động, tài chính và y tế công cộng. Nó tập trung vào việc chủ động giảm thiểu các mối nguy tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực. Khác với 'risk management' (quản lý rủi ro) là một quá trình rộng hơn bao gồm xác định, đánh giá và kiểm soát rủi ro, 'risk reduction' chỉ đề cập đến các hành động cụ thể để giảm rủi ro.

Prepositions

in for through

- 'Risk reduction in': thường được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà rủi ro đang được giảm thiểu (ví dụ: risk reduction in healthcare). - 'Risk reduction for': được dùng khi chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà việc giảm rủi ro hướng tới (ví dụ: risk reduction for employees). - 'Risk reduction through': ám chỉ phương tiện hoặc cách thức mà rủi ro được giảm thiểu (ví dụ: risk reduction through training).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk reduction
  • effective effective risk reduction
    (giảm thiểu rủi ro hiệu quả)
  • significant significant risk reduction
    (giảm thiểu rủi ro đáng kể)
  • successful successful risk reduction
    (giảm thiểu rủi ro thành công)
  • further further risk reduction
    (giảm thiểu rủi ro hơn nữa)
  • overall overall risk reduction
    (giảm thiểu rủi ro tổng thể)
Verb + risk reduction
  • achieve achieve risk reduction
    (đạt được việc giảm thiểu rủi ro)
  • implement implement risk reduction
    (thực hiện việc giảm thiểu rủi ro)
  • focus on focus on risk reduction
    (tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro)
  • contribute to contribute to risk reduction
    (đóng góp vào việc giảm thiểu rủi ro)
  • prioritize prioritize risk reduction
    (ưu tiên việc giảm thiểu rủi ro)
Noun phrase + risk reduction
  • measures for measures for risk reduction
    (các biện pháp giảm thiểu rủi ro)
  • strategies for strategies for risk reduction
    (các chiến lược giảm thiểu rủi ro)
  • efforts in efforts in risk reduction
    (những nỗ lực trong việc giảm thiểu rủi ro)

Idioms

  • risk reduction strategy

    chiến lược giảm thiểu rủi ro

    "The company developed a comprehensive risk reduction strategy to protect its assets."

    (Công ty đã phát triển một chiến lược giảm thiểu rủi ro toàn diện để bảo vệ tài sản của mình.)

  • risk reduction measures

    các biện pháp giảm thiểu rủi ro

    "Implementing strict safety protocols are essential risk reduction measures in construction."

    (Việc thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt là các biện pháp giảm thiểu rủi ro thiết yếu trong xây dựng.)

  • risk reduction plan

    kế hoạch giảm thiểu rủi ro

    "Every project manager needs to have a solid risk reduction plan."

    (Mỗi quản lý dự án cần có một kế hoạch giảm thiểu rủi ro vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk reduction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc các biện pháp được thực hiện để giảm khả năng xảy ra, mức độ nghiêm trọng hoặc tác động của rủi ro.

"The company implemented a comprehensive risk reduction plan to protect its assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company implemented a new safety protocol, risk reduction was significant.
Bởi vì công ty đã triển khai một giao thức an toàn mới, việc giảm thiểu rủi ro đã trở nên đáng kể.
Phủ định
Although the team worked diligently, risk reduction wasn't achieved as quickly as expected.
Mặc dù nhóm đã làm việc siêng năng, việc giảm thiểu rủi ro không đạt được nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
If we invest in better equipment, will risk reduction be noticeable?
Nếu chúng ta đầu tư vào thiết bị tốt hơn, liệu việc giảm thiểu rủi ro có đáng chú ý không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new safety regulations, which aim for risk reduction in the workplace, have been widely praised.
Các quy định an toàn mới, nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc, đã được ca ngợi rộng rãi.
Phủ định
The company did not implement the risk reduction strategies that were recommended by the safety audit.
Công ty đã không thực hiện các chiến lược giảm thiểu rủi ro mà kiểm toán an toàn đã khuyến nghị.
Nghi vấn
Is there any risk reduction measure that the government can implement to prevent future accidents?
Có biện pháp giảm thiểu rủi ro nào mà chính phủ có thể thực hiện để ngăn chặn tai nạn trong tương lai không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies invest in risk reduction, they generally see a decrease in workplace accidents.
Nếu các công ty đầu tư vào việc giảm thiểu rủi ro, họ thường thấy sự giảm thiểu trong tai nạn lao động.
Phủ định
When there is no risk reduction strategy in place, the chances of failure increase significantly.
Khi không có chiến lược giảm thiểu rủi ro, khả năng thất bại tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
If the cost of implementing risk reduction is high, do companies always prioritize it?
Nếu chi phí thực hiện giảm thiểu rủi ro cao, các công ty có luôn ưu tiên nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Risk reduction is a key component of workplace safety.
Giảm thiểu rủi ro là một thành phần quan trọng của an toàn lao động.
Phủ định
Risk reduction isn't always easy to implement effectively.
Giảm thiểu rủi ro không phải lúc nào cũng dễ dàng để thực hiện một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is risk reduction a priority for this company?
Giảm thiểu rủi ro có phải là ưu tiên của công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk reduction".

Văn Hóa Bảo Hiểm và An Toàn

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm giảm thiểu rủi ro đã ăn sâu vào các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Ngành bảo hiểm (insurance) ra đời để giảm thiểu rủi ro tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Tương tự, các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động và sản phẩm (safety regulations) là minh chứng cho nỗ lực tập thể nhằm bảo vệ con người khỏi những nguy hiểm tiềm tàng, phản ánh giá trị cao của an toàn và ổn định.

Giảm Rủi Ro Trong Đầu Tư

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư phương Tây, nguyên tắc 'đa dạng hóa danh mục đầu tư' (diversification) là một ví dụ điển hình về giảm thiểu rủi ro. Thay vì dồn hết trứng vào một giỏ, nhà đầu tư phân bổ tài sản vào nhiều loại hình khác nhau để giảm thiểu tác động của việc một khoản đầu tư bị thua lỗ nặng. Đây là một chiến lược phổ biến để quản lý sự không chắc chắn và bảo vệ vốn.