(Top Banner Ad)
risk marker
C1
noun C1 Y học, Thống kê

risk marker

UK: /ˈrɪsk ˈmɑːkə/ • US: /ˈrɪsk ˈmɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu nguy cơ chỉ dấu nguy cơ yếu tố chỉ báo rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that is associated with an increased or decreased risk of developing a particular disease or condition.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố có liên quan đến việc tăng hoặc giảm nguy cơ phát triển một bệnh hoặc tình trạng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated levels of LDL cholesterol are a well-established risk marker for cardiovascular disease."

    "Mức cholesterol LDL cao là một dấu hiệu nguy cơ đã được xác định rõ ràng cho bệnh tim mạch."

  • "Genetic mutations can be risk markers for certain types of cancer."

    "Đột biến gen có thể là dấu hiệu nguy cơ cho một số loại ung thư nhất định."

  • "Family history is an important risk marker to consider when assessing a patient's overall health."

    "Tiền sử gia đình là một dấu hiệu nguy cơ quan trọng cần xem xét khi đánh giá sức khỏe tổng thể của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk nguy cơ, rủi ro
Verb to risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky rủi ro, nguy hiểm
Adjective risk-free không rủi ro
Noun mark dấu hiệu, vết, điểm
Verb to mark đánh dấu, ghi nhận
Noun marker bút dạ, vật đánh dấu, chỉ dấu
Adjective marked rõ rệt, đáng chú ý

Synonyms

predictive marker (dấu hiệu dự báo)risk indicator (chỉ số rủi ro)

Antonyms

Related Words

risk factor (yếu tố rủi ro)biomarker (chỉ dấu sinh học)prognostic marker (dấu hiệu tiên lượng)

Subject Area

Y học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco / rischio
Old English
mearcian
English (17th C.)
risk
English (late 17th C.)
marker
English (Modern compound)
risk marker

Nguy cơ và Dấu hiệu: Từ Biển cả đến Sức khỏe

Từ 'risk' (nguy cơ) ban đầu được dùng bởi các thủy thủ Ý (từ 'risco' hoặc 'rischio') để chỉ những hiểm nguy trên biển, những vách đá ngầm hay dòng chảy mạnh. Nó mang ý nghĩa thử thách số phận, dấn thân vào hiểm nguy. Trong khi đó, từ 'marker' (dấu hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mearcian', nghĩa là 'đánh dấu', 'ghi nhận'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'risk marker', nó trở thành một thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong y học, tài chính hay xã hội học, để chỉ một dấu hiệu, một chỉ số giúp chúng ta nhận biết sớm một nguy cơ tiềm ẩn nào đó, giống như việc thủy thủ ngày xưa tìm kiếm các dấu hiệu của hiểm nguy trên biển để tránh.

Usage Note

Risk markers are not necessarily causal; they simply indicate an association. They are often used in epidemiological studies and clinical practice to identify individuals at higher risk and to guide preventive or therapeutic interventions. It's crucial to distinguish risk markers from risk factors (which *do* have a causal role). A risk marker may be a biomarker (e.g., cholesterol level), a genetic predisposition, or a behavioral characteristic (e.g., smoking).

Prepositions

for of

'Risk marker for' indicates what the marker predicts (e.g., 'a risk marker for heart disease'). 'Risk marker of' can be used interchangeably in many cases (e.g., 'a risk marker of heart disease'), but sometimes it might specify the *nature* of the marker, rather than the target. For example, 'protein X is a risk marker of a certain cancer' can suggest that protein X is *itself* the risk marker. In many cases both usages are acceptable.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk marker
  • strong strong risk marker
    (chỉ dấu rủi ro mạnh mẽ)
  • potential potential risk marker
    (chỉ dấu rủi ro tiềm năng)
  • early early risk marker
    (chỉ dấu rủi ro sớm)
  • biochemical biochemical risk marker
    (chỉ dấu rủi ro sinh hóa)
  • genetic genetic risk marker
    (chỉ dấu rủi ro di truyền)
Verb + risk marker
  • identify identify a risk marker
    (xác định một chỉ dấu rủi ro)
  • detect detect a risk marker
    (phát hiện một chỉ dấu rủi ro)
  • use use a risk marker
    (sử dụng một chỉ dấu rủi ro)
  • serve as serve as a risk marker
    (đóng vai trò là một chỉ dấu rủi ro)

Idioms

  • an early risk marker

    một chỉ dấu rủi ro sớm

    "Identifying an early risk marker for Alzheimer's disease is crucial for prevention."

    (Việc xác định một chỉ dấu rủi ro sớm cho bệnh Alzheimer là rất quan trọng để phòng ngừa.)

  • a novel risk marker

    một chỉ dấu rủi ro mới

    "Researchers are investigating a novel risk marker for cardiovascular disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra một chỉ dấu rủi ro mới cho bệnh tim mạch.)

  • to use risk markers for prediction

    sử dụng các chỉ dấu rủi ro để dự đoán

    "Clinicians often use risk markers for prediction of disease progression."

    (Các bác sĩ lâm sàng thường sử dụng các chỉ dấu rủi ro để dự đoán sự tiến triển của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk marker

noun
Lật mặt

Một yếu tố có liên quan đến việc tăng hoặc giảm nguy cơ phát triển một bệnh hoặc tình trạng cụ thể.

"Elevated levels of LDL cholesterol are a well-established risk marker for cardiovascular disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk marker".

Tầm quan trọng của dự báo và phòng ngừa trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, tài chính và xã hội học, việc nhận diện 'risk marker' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự chủ động trong việc dự báo và phòng ngừa. Thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề xảy ra, xã hội hiện đại coi trọng việc tìm kiếm các 'dấu hiệu' (markers) để can thiệp sớm, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả. Ví dụ, trong y học, việc phát hiện sớm các 'risk marker' cho phép bệnh nhân thay đổi lối sống hoặc điều trị kịp thời, ngăn chặn bệnh tiến triển. Trong tài chính, các chỉ số 'risk marker' giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.