(Top Banner Ad)
protective factor
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Y tế, Tâm lý học

protective factor

UK: /prəˈtɛktɪv ˈfæktə/ • US: /prəˈtɛktɪv ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố bảo vệ nhân tố bảo vệ biện pháp bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or attribute that reduces or eliminates the probability of a negative outcome.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc thuộc tính làm giảm hoặc loại bỏ khả năng xảy ra một kết quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong social support is a protective factor against mental illness."

    "Sự hỗ trợ xã hội mạnh mẽ là một yếu tố bảo vệ chống lại bệnh tâm thần."

  • "Parental involvement is a key protective factor in a child's academic success."

    "Sự tham gia của phụ huynh là một yếu tố bảo vệ quan trọng trong thành công học tập của trẻ."

  • "Early childhood education can act as a protective factor against later academic difficulties."

    "Giáo dục mầm non có thể đóng vai trò là một yếu tố bảo vệ chống lại những khó khăn trong học tập sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật che chở
Noun protector người bảo vệ, tấm chắn bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, bảo hộ
Adverb protectively một cách bảo vệ
Noun factor yếu tố, nhân tố, hệ số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Y tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
English
protect
English
protective
Latin
factor
English
factor
English (Modern)
protective factor

Nguồn gốc ý nghĩa

Cụm từ 'protective factor' là sự kết hợp của 'protective' (có tính bảo vệ, che chở) và 'factor' (yếu tố, nhân tố). 'Protective' xuất phát từ động từ 'protect' trong tiếng Latin 'protegere' (bảo vệ, che chắn phía trước), còn 'factor' cũng từ tiếng Latin 'factor' (người làm, người tạo ra). Khi ghép lại, 'protective factor' mang ý nghĩa 'một yếu tố tạo ra hoặc cung cấp sự bảo vệ', chỉ ra thứ gì đó giúp giảm thiểu rủi ro hoặc tác động tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'protective factor' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế công cộng, tâm lý học và phát triển trẻ em để mô tả các yếu tố giúp bảo vệ cá nhân hoặc cộng đồng khỏi các rủi ro hoặc vấn đề tiềm ẩn. Nó khác với 'risk factor' (yếu tố rủi ro), vốn làm tăng khả năng xảy ra kết quả tiêu cực. 'Protective factor' tập trung vào khả năng phục hồi và khả năng thích ứng, trong khi 'prevention' (phòng ngừa) là một khái niệm rộng hơn bao gồm các biện pháp để ngăn chặn một vấn đề trước khi nó xảy ra.

Prepositions

against for

Khi dùng 'against', nó chỉ ra sự bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: 'a protective factor against depression'). Khi dùng 'for', nó chỉ ra một lợi ích hoặc kết quả tích cực (ví dụ: 'a protective factor for healthy development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective factor
  • strong strong protective factor
    (yếu tố bảo vệ mạnh mẽ)
  • key key protective factor
    (yếu tố bảo vệ then chốt)
  • environmental environmental protective factor
    (yếu tố bảo vệ từ môi trường)
  • social social protective factor
    (yếu tố bảo vệ xã hội)
Verb + protective factor
  • act as a act as a protective factor
    (đóng vai trò là yếu tố bảo vệ)
  • strengthen strengthen protective factors
    (tăng cường các yếu tố bảo vệ)
  • identify identify protective factors
    (xác định các yếu tố bảo vệ)
  • provide provide protective factors
    (cung cấp các yếu tố bảo vệ)
Protective factor + Preposition
  • against a protective factor against (risk)
    (một yếu tố bảo vệ chống lại (rủi ro))
  • for a protective factor for (well-being)
    (một yếu tố bảo vệ cho (sức khỏe/phúc lợi))

Idioms

  • serve as a protective factor against something

    đóng vai trò là một yếu tố bảo vệ chống lại điều gì đó (tiêu cực)

    "Education can serve as a strong protective factor against poverty."

    (Giáo dục có thể đóng vai trò là một yếu tố bảo vệ mạnh mẽ chống lại nghèo đói.)

  • identify and strengthen protective factors

    xác định và tăng cường các yếu tố bảo vệ

    "Social workers aim to identify and strengthen protective factors in vulnerable families."

    (Nhân viên xã hội đặt mục tiêu xác định và tăng cường các yếu tố bảo vệ trong các gia đình dễ bị tổn thương.)

  • promote protective factors for children's development

    thúc đẩy các yếu tố bảo vệ cho sự phát triển của trẻ em

    "Community programs often promote protective factors for children's healthy development."

    (Các chương trình cộng đồng thường thúc đẩy các yếu tố bảo vệ cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective factor

noun
Lật mặt

Một điều kiện hoặc thuộc tính làm giảm hoặc loại bỏ khả năng xảy ra một kết quả tiêu cực.

"Strong social support is a protective factor against mental illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective factor".

Khái niệm trong Sức khỏe Cộng đồng và Tâm lý học

Trong các lĩnh vực sức khỏe cộng đồng, tâm lý học và công tác xã hội ở phương Tây, 'protective factor' là một khái niệm trung tâm. Nó dùng để chỉ bất kỳ yếu tố nào làm giảm khả năng xảy ra kết quả tiêu cực hoặc tăng cường sức khỏe, khả năng phục hồi của một cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng. Việc xác định và tăng cường các yếu tố bảo vệ (như mối quan hệ gia đình bền chặt, kỹ năng sống tích cực, môi trường học tập an toàn) là nền tảng của nhiều chiến lược phòng ngừa và can thiệp.

Xây dựng Khả năng Phục hồi (Resilience)

Khái niệm 'protective factor' gắn liền mật thiết với việc xây dựng khả năng phục hồi (resilience). Resilience là khả năng của một người để thích nghi tốt và vượt qua khó khăn. Các yếu tố bảo vệ, chẳng hạn như sự hỗ trợ từ người lớn, cảm giác tự tin và khả năng giải quyết vấn đề, được coi là những 'lá chắn' giúp cá nhân đối phó với căng thẳng và nghịch cảnh, đặc biệt quan trọng trong giáo dục và phát triển trẻ em.