(Top Banner Ad)
rivals
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

rivals

UK: /ˈraɪvl̩z/ • US: /ˈraɪvl̩z/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ người cạnh tranh sánh ngang cạnh tranh với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons, teams, or organizations competing against each other.

Vietnamese Meaning

Những người, đội hoặc tổ chức cạnh tranh với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies are fierce rivals in the smartphone market."

    "Hai công ty là đối thủ cạnh tranh gay gắt trên thị trường điện thoại thông minh."

  • "The two football teams have been rivals for decades."

    "Hai đội bóng đá đã là đối thủ của nhau trong nhiều thập kỷ."

  • "Her performance rivaled that of the lead actress."

    "Màn trình diễn của cô ấy sánh ngang với nữ diễn viên chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival đối thủ, địch thủ
Noun rivalry sự cạnh tranh, sự đối địch
Verb rival cạnh tranh với, địch lại, sánh kịp
Adjective rival có tính cạnh tranh, đối địch

Synonyms

competitors (đối thủ cạnh tranh)opponents (đối thủ)contenders (người tranh tài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rivalis
English
rival

Nguồn gốc từ dòng suối

Từ 'rival' (đối thủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rivalis', ban đầu có nghĩa là 'người sống cạnh cùng một con suối' (rivus). Những người dùng chung nguồn nước thường phải cạnh tranh để giành lấy tài nguyên, và từ đó, 'rivalis' dần mang nghĩa 'đối thủ cạnh tranh'.

Usage Note

Sự cạnh tranh thường diễn ra gay gắt và có mục tiêu rõ ràng (ví dụ: giành chức vô địch, thị phần). Khác với 'competitors' (đối thủ cạnh tranh) vốn chỉ mang nghĩa cạnh tranh chung chung, 'rivals' nhấn mạnh đến một mối quan hệ đối đầu trực tiếp và kéo dài.
Thường dùng để so sánh về chất lượng, số lượng hoặc mức độ. Nhấn mạnh sự gần bằng hoặc khả năng cạnh tranh của hai đối tượng.

Prepositions

with for

Rivals with someone: cạnh tranh với ai đó. Rivals for something: cạnh tranh cho cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rivals
  • fierce fierce rivals
    (những đối thủ gay gắt/quyết liệt)
  • arch- arch-rivals
    (những đối thủ chính/không đội trời chung)
  • main main rivals
    (những đối thủ chính)
  • traditional traditional rivals
    (những đối thủ truyền kiếp)
Verb + rivals
  • defeat defeat rivals
    (đánh bại các đối thủ)
  • face face rivals
    (đối mặt với các đối thủ)
  • challenge challenge rivals
    (thách thức các đối thủ)
  • outdo outdo rivals
    (vượt qua các đối thủ)
Noun + rivals
  • business business rivals
    (các đối thủ kinh doanh)
  • political political rivals
    (các đối thủ chính trị)

Idioms

  • arch-rivals

    Đối thủ chính, kẻ thù không đội trời chung (đặc biệt trong thể thao, chính trị)

    "Manchester United and Liverpool have been arch-rivals in English football for decades."

    (Manchester United và Liverpool đã là những đối thủ chính trong bóng đá Anh trong nhiều thập kỷ.)

  • fierce rivals

    Những đối thủ cạnh tranh gay gắt, quyết liệt

    "Despite being fierce rivals on the court, the two tennis players showed great sportsmanship."

    (Mặc dù là những đối thủ quyết liệt trên sân đấu, hai tay vợt vẫn thể hiện tinh thần thể thao cao thượng.)

  • friendly rivals

    Những đối thủ thân thiện (cạnh tranh nhưng vẫn giữ mối quan hệ tốt hoặc tôn trọng lẫn nhau)

    "The two cafés are friendly rivals, often exchanging tips and occasionally customers."

    (Hai quán cà phê là những đối thủ thân thiện, thường xuyên trao đổi kinh nghiệm và thỉnh thoảng chia sẻ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivals

Noun
Lật mặt

Những người, đội hoặc tổ chức cạnh tranh với nhau.

"The two companies are fierce rivals in the smartphone market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivals".

Sự cạnh tranh trong thể thao

Trong thể thao, các đội hoặc cá nhân 'rivals' thường có lịch sử đối đầu lâu đời, tạo nên những trận đấu kịch tính và thu hút đông đảo người hâm mộ. Ví dụ nổi bật là những trận derby bóng đá giữa các câu lạc bộ cùng thành phố hoặc các cặp đấu kinh điển có tính cạnh tranh cao.

Cạnh tranh lành mạnh và tiêu cực

Trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị, sự cạnh tranh giữa các 'rivals' có thể thúc đẩy sự đổi mới, cải tiến và phát triển (cạnh tranh lành mạnh). Tuy nhiên, nếu sự cạnh tranh trở nên quá mức hoặc tiêu cực, nó có thể dẫn đến xung đột, hành vi không đạo đức, hoặc gây hại cho cả hai bên.