(Top Banner Ad)
riverbed (for small streams)
B1
danh từ B1 Địa lý, Môi trường

riverbed (for small streams)

UK: /ˈrɪvəˌbɛd/ • US: /ˈrɪvərˌbɛd/

Nghĩa tiếng Việt

lòng sông đáy sông lòng suối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The channel containing the stream of a river or the ground over which a river flowed in the past.

Vietnamese Meaning

Lòng sông; đáy sông (đối với các dòng suối nhỏ). Phần đất hoặc đá tạo thành đáy của một dòng sông hoặc suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played in the shallow riverbed."

    "Bọn trẻ chơi đùa ở lòng suối cạn."

  • "During the dry season, much of the riverbed is exposed."

    "Trong mùa khô, phần lớn lòng suối bị lộ ra."

  • "The geologist examined the rocks in the riverbed."

    "Nhà địa chất học đã kiểm tra những tảng đá ở lòng suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river sông
Noun bed giường, nền, đáy
Noun riverbank bờ sông
Adjective riverine thuộc về sông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ripa
Latin
riparius
Old French
riviere
Old English
bedd
English
riverbed

Nguồn gốc từ 'sông' và 'nền'

Từ 'riverbed' là sự kết hợp của 'river' (sông) và 'bed' (nền, đáy). 'River' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ripa' (bờ, bờ sông) qua tiếng Pháp cổ 'riviere'. Trong khi đó, 'bed' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bedd', ban đầu có nghĩa là nơi nằm ngủ, sau này mở rộng thành bề mặt phẳng hoặc nền móng. Vì vậy, 'riverbed' theo nghĩa đen là 'nền' hoặc 'đáy' của dòng sông, nơi nước chảy qua.

Usage Note

Từ 'riverbed' thường được dùng để chỉ phần đáy sông, có thể là nơi dòng nước chảy qua hoặc nơi dòng sông đã từng chảy qua trong quá khứ. Khi đề cập đến 'riverbed (for small streams)', nó nhấn mạnh rằng chúng ta đang nói về đáy của các dòng suối hoặc sông nhỏ, nơi thường có kích thước và đặc điểm địa chất khác biệt so với các sông lớn hơn. Ví dụ, đáy suối thường nông hơn, nhiều đá cuội hơn, và dễ bị khô cạn hơn vào mùa khô.

Prepositions

in on of

‘In the riverbed’: chỉ vị trí bên trong lòng sông, nơi nước chảy hoặc đã từng chảy. ‘On the riverbed’: chỉ vị trí trên bề mặt của lòng sông. ‘Of the riverbed’: liên quan đến thành phần, đặc điểm của lòng sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riverbed
  • dry dry riverbed
    (lòng sông cạn/khô)
  • rocky rocky riverbed
    (lòng sông nhiều đá, lòng sông đầy sỏi đá)
  • sandy sandy riverbed
    (lòng sông nhiều cát)
  • deep deep riverbed
    (lòng sông sâu)
  • ancient ancient riverbed
    (lòng sông cổ, lòng sông xưa)
Verb + riverbed
  • follow follow the riverbed
    (đi/men theo lòng sông)
  • walk along walk along the riverbed
    (đi dọc theo lòng sông)
  • cross cross the riverbed
    (băng qua lòng sông)
  • explore explore the riverbed
    (khám phá lòng sông)

Idioms

  • a dry riverbed

    một lòng sông đã cạn khô; thường ngụ ý thiếu nước hoặc một nơi từng có sự sống nhưng giờ đã mất đi

    "During the drought, the normally flowing stream was reduced to a dry riverbed."

    (Trong đợt hạn hán, dòng suối bình thường chảy xiết đã biến thành lòng sông khô cạn.)

  • to follow the riverbed

    đi theo lòng sông (thường khi cạn nước), dùng lòng sông làm lối đi

    "They had to follow the riverbed for miles until they found a suitable crossing point."

    (Họ phải đi men theo lòng sông hàng dặm cho đến khi tìm thấy một điểm băng qua thích hợp.)

  • to reveal the riverbed

    làm lộ ra lòng sông; thường nói về mực nước giảm khiến đáy sông lộ ra

    "The severe summer heat caused the water level to drop significantly, revealing the riverbed."

    (Nắng nóng gay gắt mùa hè đã làm mực nước giảm đáng kể, khiến lòng sông lộ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riverbed (for small streams)

danh từ
Lật mặt

Lòng sông; đáy sông (đối với các dòng suối nhỏ). Phần đất hoặc đá tạo thành đáy của một dòng sông hoặc suối.

"The children played in the shallow riverbed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the water level in the riverbed will rise significantly.
Nếu trời mưa lớn, mực nước ở lòng sông sẽ dâng lên đáng kể.
Phủ định
If the deforestation continues, the riverbed won't be able to hold as much water during floods.
Nếu nạn phá rừng tiếp diễn, lòng sông sẽ không thể chứa được nhiều nước như vậy trong các trận lũ.
Nghi vấn
Will the riverbed dry out completely if we don't get any rain soon?
Lòng sông có khô cạn hoàn toàn nếu chúng ta không có mưa sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riverbed (for small streams)".

Lòng Sông và Khảo Cổ Học

Lòng sông, đặc biệt là những lòng sông cổ đại hoặc đã cạn, thường là kho báu cho các nhà khảo cổ. Chúng có thể chứa hóa thạch, công cụ của người tiền sử, hoặc các di tích văn hóa từ các nền văn minh từng sống dọc theo các con sông. Việc nghiên cứu lòng sông giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử địa chất và sự phát triển của loài người.

Biểu tượng của Sự Thay Đổi và Kiên Cường

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh dòng sông và lòng sông biểu tượng cho sự thay đổi không ngừng và sức mạnh kiên cường của tự nhiên. Dù nước có cạn hay chảy xiết, lòng sông vẫn ở đó, định hình cảnh quan và chứng kiến sự trôi chảy của thời gian, đôi khi mang ý nghĩa về sự kiên định và khả năng phục hồi sau những thử thách.