(Top Banner Ad)
streambed
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

streambed

UK: /ˈstriːmˌbed/ • US: /ˈstriːmˌbed/

Nghĩa tiếng Việt

lòng suối đáy suối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The channel in which a stream flows.

Vietnamese Meaning

Lòng suối, đáy suối: Kênh mà dòng suối chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist examined the composition of the streambed."

    "Nhà địa chất đã kiểm tra thành phần của lòng suối."

  • "Erosion has significantly altered the streambed over time."

    "Sự xói mòn đã thay đổi đáng kể lòng suối theo thời gian."

  • "The researchers collected sediment samples from the streambed."

    "Các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu trầm tích từ lòng suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream Dòng suối, dòng chảy
Verb stream Chảy thành dòng, tuôn ra
Noun bed Cái giường; đáy, nền (của một vật thể)
Verb bed Đặt vào giường; tạo nền
Noun riverbed Lòng sông, đáy sông (từ ghép liên quan)
Noun lakebed Đáy hồ (từ ghép liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
stream
English
bed
English
streambed

Nguồn gốc của 'streambed'

'Streambed' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'stream' (dòng suối) và 'bed' (đáy, nền). Giống như 'riverbed' (đáy sông), nó miêu tả phần đáy hoặc nền của một dòng suối nơi nước chảy qua. Việc kết hợp hai từ này giúp người nói tiếng Anh có một cách gọi chính xác và dễ hiểu cho đặc điểm địa lý này.

Usage Note

Từ 'streambed' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý, và môi trường để chỉ khu vực vật lý nơi dòng suối chảy. Nó nhấn mạnh đến địa hình và vật chất cấu thành nên đáy của dòng suối, bao gồm đá, sỏi, cát, bùn, và các trầm tích khác. Khác với 'riverbed' (lòng sông) ám chỉ lòng của một con sông lớn hơn, 'streambed' dành cho suối.

Prepositions

in of

*in the streambed:* chỉ vị trí, ở trong lòng suối.
*of the streambed:* chỉ thuộc tính, thành phần của lòng suối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streambed
  • dry dry streambed
    (lòng suối khô cạn)
  • rocky rocky streambed
    (lòng suối đầy đá)
  • shallow shallow streambed
    (lòng suối cạn)
  • deep deep streambed
    (lòng suối sâu)
Verb + streambed
  • follow follow the streambed
    (đi dọc theo lòng suối)
  • cross cross a streambed
    (băng qua một lòng suối)
  • explore explore the streambed
    (khám phá lòng suối)
Noun + streambed (concepts)
  • streambed streambed erosion
    (sự xói mòn lòng suối)
  • streambed streambed habitat
    (môi trường sống dưới lòng suối)

Idioms

  • The streambed ran dry.

    Lòng suối cạn nước.

    "After months without rain, the streambed ran dry, revealing ancient river rocks."

    (Sau nhiều tháng không mưa, lòng suối đã cạn khô, để lộ những viên đá sông cổ xưa.)

  • Follow the streambed.

    Đi theo lòng suối.

    "To reach the hidden waterfall, you just need to follow the streambed upstream."

    (Để đến thác nước ẩn, bạn chỉ cần đi theo lòng suối ngược dòng.)

  • A streambed carved by ages.

    Lòng suối được hình thành qua nhiều thời đại.

    "The deep, winding streambed was clearly carved by ages of water flow and erosion."

    (Lòng suối sâu, uốn lượn rõ ràng đã được hình thành qua nhiều thời đại dòng chảy của nước và sự xói mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streambed

danh từ
Lật mặt

Lòng suối, đáy suối: Kênh mà dòng suối chảy qua.

"The geologist examined the composition of the streambed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the streambed weren't so dry during the summer months.
Tôi ước lòng suối không quá khô cằn trong những tháng hè.
Phủ định
If only the streambed hadn't been polluted by the factory upstream.
Giá như lòng suối không bị ô nhiễm bởi nhà máy ở thượng nguồn.
Nghi vấn
If only the council would clean the streambed, wouldn't that be wonderful?
Giá như hội đồng sẽ làm sạch lòng suối, điều đó chẳng phải rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streambed".

Tầm quan trọng sinh thái

Lòng suối (streambed) là một phần thiết yếu của hệ sinh thái ven sông, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh và thực vật đặc thù. Sức khỏe và trạng thái tự nhiên của lòng suối thường là chỉ báo quan trọng về tình trạng môi trường tổng thể của một khu vực.

Vai trò trong đời sống con người

Trong lịch sử, lòng suối và các dòng suối là nguồn nước quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến việc định cư của con người và phát triển nông nghiệp. Chúng không chỉ cung cấp nước sinh hoạt mà còn định hình cảnh quan, tạo nên nhiều tuyến đường tự nhiên và địa danh có ý nghĩa văn hóa.