roaming knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knight who travels from place to place, often in search of adventure or to offer their services.
Vietnamese Meaning
Một hiệp sĩ lang thang, đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu hoặc để cung cấp dịch vụ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roaming knight offered his sword to the beleaguered village."
"Hiệp sĩ lang thang dâng thanh kiếm của mình cho ngôi làng đang bị bao vây."
-
"Tales of roaming knights are common in medieval literature."
"Những câu chuyện về các hiệp sĩ lang thang rất phổ biến trong văn học trung cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái cổ điển, lãng mạn, gợi nhớ đến hình ảnh hiệp sĩ thời trung cổ. 'Roaming' nhấn mạnh sự di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định. So sánh với 'knight-errant', 'roaming knight' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ những hiệp sĩ đi tìm kiếm công lý hay thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave roaming knight (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
-
valiant a valiant roaming knight (một hiệp sĩ lang thang anh dũng)
-
solitary a solitary roaming knight (một hiệp sĩ lang thang cô độc)
-
legendary a legendary roaming knight (một hiệp sĩ lang thang huyền thoại)
-
encounter to encounter a roaming knight (gặp một hiệp sĩ lang thang)
-
become to become a roaming knight (trở thành một hiệp sĩ lang thang)
-
follow to follow a roaming knight (theo chân một hiệp sĩ lang thang)
Idioms
-
the spirit of a roaming knight
tinh thần của một hiệp sĩ lang thang (ý chí phiêu lưu, dũng cảm, độc lập)
"She embodied the spirit of a roaming knight, always seeking new challenges."
(Cô ấy thể hiện tinh thần của một hiệp sĩ lang thang, luôn tìm kiếm những thử thách mới.)
-
like a true roaming knight
như một hiệp sĩ lang thang thực thụ (hành động dũng cảm, nghĩa hiệp, không ngại khó khăn)
"He rode into the village, helping those in need, like a true roaming knight."
(Anh ấy phi ngựa vào làng, giúp đỡ những người gặp nạn, như một hiệp sĩ lang thang thực thụ.)
-
a quest for a roaming knight
một nhiệm vụ dành cho hiệp sĩ lang thang (một nhiệm vụ khó khăn, đầy thử thách, đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì)
"Saving the kingdom was a quest for a roaming knight, demanding courage and skill."
(Giải cứu vương quốc là một nhiệm vụ dành cho hiệp sĩ lang thang, đòi hỏi lòng dũng cảm và kỹ năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roaming knight
Cụm danh từMột hiệp sĩ lang thang, đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu hoặc để cung cấp dịch vụ của họ.
"The roaming knight offered his sword to the beleaguered village."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roaming knight searched for a dragon to slay. |
Người hiệp sĩ lang thang tìm kiếm một con rồng để tiêu diệt. |
| Phủ định | The roaming knight did not find any quests during his journey. |
Người hiệp sĩ lang thang không tìm thấy bất kỳ nhiệm vụ nào trong suốt hành trình của mình. |
| Nghi vấn | Did the roaming knight rescue the princess from the tower? |
Người hiệp sĩ lang thang có giải cứu công chúa khỏi tòa tháp không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roaming knight had been searching for the dragon for weeks before he finally found its lair. |
Hiệp sĩ lang thang đã tìm kiếm con rồng trong nhiều tuần trước khi cuối cùng tìm thấy hang ổ của nó. |
| Phủ định | The roaming knight hadn't been staying in the same inn for more than a night; he preferred to keep moving. |
Hiệp sĩ lang thang đã không ở lại một quán trọ nào quá một đêm; anh ta thích di chuyển liên tục hơn. |
| Nghi vấn | Had the roaming knight been training in those mountains for years before undertaking his quest? |
Có phải hiệp sĩ lang thang đã luyện tập ở những ngọn núi đó trong nhiều năm trước khi thực hiện nhiệm vụ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaming knight".
