(Top Banner Ad)
roaming knight
B2
Cụm danh từ B2 Văn học, Lịch sử, Văn hóa

roaming knight

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ lang thang hiệp sĩ giang hồ hiệp sĩ du mục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knight who travels from place to place, often in search of adventure or to offer their services.

Vietnamese Meaning

Một hiệp sĩ lang thang, đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu hoặc để cung cấp dịch vụ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roaming knight offered his sword to the beleaguered village."

    "Hiệp sĩ lang thang dâng thanh kiếm của mình cho ngôi làng đang bị bao vây."

  • "Tales of roaming knights are common in medieval literature."

    "Những câu chuyện về các hiệp sĩ lang thang rất phổ biến trong văn học trung cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knight hiệp sĩ, kỵ sĩ
Noun knighthood tước hiệu hiệp sĩ, phẩm chất hiệp sĩ
Verb roam đi lang thang, đi khắp nơi
Noun roamer người lang thang
Verb knight phong tước hiệp sĩ (cho ai)
Adjective roaming lang thang, đi rong, di động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cniht (knight)
Old English
rūmian (to roam)
Modern English
roaming knight

Nguồn gốc của 'Roaming Knight'

Cụm từ "roaming knight" (hiệp sĩ lang thang) là một cách miêu tả một hiệp sĩ du hành qua nhiều vùng đất, thường là để tìm kiếm phiêu lưu, thực hiện các nhiệm vụ cao cả hoặc đơn giản là khám phá thế giới. Từ "knight" (hiệp sĩ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cniht" ban đầu có nghĩa là "chàng trai" hoặc "người phục vụ", sau này phát triển để chỉ một chiến binh cưỡi ngựa dũng cảm. Từ "roaming" (lang thang) xuất phát từ động từ "roam" có nghĩa là đi lại không có mục đích cố định hoặc di chuyển khắp nơi. Khi kết hợp lại, "roaming knight" gợi lên hình ảnh một chiến binh độc lập, dũng cảm và kiên định trên hành trình của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái cổ điển, lãng mạn, gợi nhớ đến hình ảnh hiệp sĩ thời trung cổ. 'Roaming' nhấn mạnh sự di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định. So sánh với 'knight-errant', 'roaming knight' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ những hiệp sĩ đi tìm kiếm công lý hay thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roaming knight
  • brave a brave roaming knight
    (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
  • valiant a valiant roaming knight
    (một hiệp sĩ lang thang anh dũng)
  • solitary a solitary roaming knight
    (một hiệp sĩ lang thang cô độc)
  • legendary a legendary roaming knight
    (một hiệp sĩ lang thang huyền thoại)
Verb + roaming knight
  • encounter to encounter a roaming knight
    (gặp một hiệp sĩ lang thang)
  • become to become a roaming knight
    (trở thành một hiệp sĩ lang thang)
  • follow to follow a roaming knight
    (theo chân một hiệp sĩ lang thang)

Idioms

  • the spirit of a roaming knight

    tinh thần của một hiệp sĩ lang thang (ý chí phiêu lưu, dũng cảm, độc lập)

    "She embodied the spirit of a roaming knight, always seeking new challenges."

    (Cô ấy thể hiện tinh thần của một hiệp sĩ lang thang, luôn tìm kiếm những thử thách mới.)

  • like a true roaming knight

    như một hiệp sĩ lang thang thực thụ (hành động dũng cảm, nghĩa hiệp, không ngại khó khăn)

    "He rode into the village, helping those in need, like a true roaming knight."

    (Anh ấy phi ngựa vào làng, giúp đỡ những người gặp nạn, như một hiệp sĩ lang thang thực thụ.)

  • a quest for a roaming knight

    một nhiệm vụ dành cho hiệp sĩ lang thang (một nhiệm vụ khó khăn, đầy thử thách, đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì)

    "Saving the kingdom was a quest for a roaming knight, demanding courage and skill."

    (Giải cứu vương quốc là một nhiệm vụ dành cho hiệp sĩ lang thang, đòi hỏi lòng dũng cảm và kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roaming knight

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hiệp sĩ lang thang, đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu hoặc để cung cấp dịch vụ của họ.

"The roaming knight offered his sword to the beleaguered village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roaming knight searched for a dragon to slay.
Người hiệp sĩ lang thang tìm kiếm một con rồng để tiêu diệt.
Phủ định
The roaming knight did not find any quests during his journey.
Người hiệp sĩ lang thang không tìm thấy bất kỳ nhiệm vụ nào trong suốt hành trình của mình.
Nghi vấn
Did the roaming knight rescue the princess from the tower?
Người hiệp sĩ lang thang có giải cứu công chúa khỏi tòa tháp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roaming knight had been searching for the dragon for weeks before he finally found its lair.
Hiệp sĩ lang thang đã tìm kiếm con rồng trong nhiều tuần trước khi cuối cùng tìm thấy hang ổ của nó.
Phủ định
The roaming knight hadn't been staying in the same inn for more than a night; he preferred to keep moving.
Hiệp sĩ lang thang đã không ở lại một quán trọ nào quá một đêm; anh ta thích di chuyển liên tục hơn.
Nghi vấn
Had the roaming knight been training in those mountains for years before undertaking his quest?
Có phải hiệp sĩ lang thang đã luyện tập ở những ngọn núi đó trong nhiều năm trước khi thực hiện nhiệm vụ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaming knight".

Hiệp sĩ phiêu lưu (Knight-errant)

Khái niệm 'roaming knight' rất gần với 'knight-errant' (hiệp sĩ phiêu lưu) trong văn học và truyền thuyết Trung cổ. Đó là những hiệp sĩ đi khắp nơi để tìm kiếm cuộc phiêu lưu, chứng minh lòng dũng cảm, thực hiện các hành động nghĩa hiệp như giải cứu người bị nạn, chiến đấu với cái ác, hoặc hoàn thành lời thề.

Văn hóa Chivalry và Tinh thần Hiệp sĩ

Hình ảnh 'roaming knight' gắn liền với văn hóa chivalry (tinh thần hiệp sĩ) của Châu Âu thời Trung cổ, nhấn mạnh các giá trị như lòng dũng cảm, danh dự, lòng trung thành, sự hào hiệp và bảo vệ người yếu thế. Những hiệp sĩ này thường hành động độc lập, không bị ràng buộc bởi các triều đình hay lãnh chúa cụ thể, đại diện cho lý tưởng anh hùng cá nhân.