(Top Banner Ad)
roaming
B1
noun B1 Viễn thông, Du lịch

roaming

UK: /ˈrəʊmɪŋ/ • US: /ˈroʊmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển vùng (viễn thông) đi lang thang du mục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using a mobile phone on another operator's network when outside of the usual coverage area.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng điện thoại di động trên mạng của nhà khai thác khác khi ở ngoài khu vực phủ sóng thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data roaming charges can be expensive when traveling abroad."

    "Phí chuyển vùng dữ liệu có thể rất đắt khi đi du lịch nước ngoài."

  • "The sheep were roaming freely in the fields."

    "Những con cừu đang tự do đi lang thang trên đồng."

  • "He was arrested for allowing his dog to roam without a leash."

    "Anh ta bị bắt vì để chó đi lang thang mà không có dây xích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roam đi lang thang, đi dạo, đi khắp nơi
Noun roam sự đi lang thang, cuộc dạo chơi
Noun roamer người đi lang thang, người du mục
Noun roaming dịch vụ chuyển vùng (điện thoại), sự đi lang thang
Adjective roaming đi lang thang, chuyển vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ro(u)mer
Middle English
romen
English
roam
English
roaming

Từ 'Rome' đến 'Đi Lang Thang'

Từ 'roaming' có nguồn gốc từ động từ 'roam', mà bản thân từ này lại được cho là xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ro(u)mer'. Nghĩa đen ban đầu của 'ro(u)mer' là 'đi hành hương đến Rome'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra thành 'đi lang thang, không có mục đích cố định', và sau này 'roaming' được dùng phổ biến để chỉ việc chuyển vùng điện thoại.

Usage Note

Trong lĩnh vực viễn thông, 'roaming' thường liên quan đến việc sử dụng dịch vụ di động (gọi điện, nhắn tin, truy cập internet) khi bạn ở ngoài phạm vi phủ sóng của nhà mạng gốc của mình và sử dụng mạng của một nhà mạng khác (thường là theo thỏa thuận hợp tác). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch quốc tế hoặc khi di chuyển đến các khu vực mà nhà mạng gốc không có hạ tầng.

Prepositions

on

'Roaming on' được sử dụng để chỉ việc bạn đang sử dụng dịch vụ roaming trên một mạng cụ thể. Ví dụ: 'I am roaming on the Vodafone network.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + roaming
  • mobile mobile roaming
    (chuyển vùng di động)
  • data data roaming
    (chuyển vùng dữ liệu)
  • international international roaming
    (chuyển vùng quốc tế)
  • free free roaming
    (chuyển vùng miễn phí)
Verb + roaming
  • enable enable roaming
    (bật chuyển vùng)
  • disable disable roaming
    (tắt chuyển vùng)
  • activate activate roaming
    (kích hoạt chuyển vùng)
  • use use roaming
    (sử dụng dịch vụ chuyển vùng)
  • avoid avoid roaming charges
    (tránh các phí chuyển vùng)
Adjective + roaming
  • extensive extensive roaming
    (việc đi lang thang rộng khắp)
  • global global roaming
    (chuyển vùng toàn cầu)

Idioms

  • roaming charges

    phí chuyển vùng (điện thoại)

    "Be careful of roaming charges when you travel abroad."

    (Hãy cẩn thận với phí chuyển vùng khi bạn đi du lịch nước ngoài.)

  • roam free

    đi lại tự do, không bị ràng buộc

    "The wild horses roam free in the vast plains."

    (Những con ngựa hoang dã đi lại tự do trên những thảo nguyên rộng lớn.)

  • roaming eyes

    mắt láo liên, mắt đưa tình

    "He had a bad habit of having roaming eyes whenever a pretty girl walked by."

    (Anh ta có thói quen xấu là mắt cứ láo liên nhìn các cô gái xinh đẹp mỗi khi họ đi ngang qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roaming

noun
Lật mặt

Việc sử dụng điện thoại di động trên mạng của nhà khai thác khác khi ở ngoài khu vực phủ sóng thông thường.

"Data roaming charges can be expensive when traveling abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roaming of wild animals in the forest is a beautiful sight.
Sự lang thang của động vật hoang dã trong rừng là một cảnh tượng đẹp.
Phủ định
There is no roaming allowed in this restricted area.
Không được phép đi lang thang trong khu vực hạn chế này.
Nghi vấn
Is roaming around the city late at night safe?
Đi lang thang quanh thành phố khuya có an toàn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Roam freely in the garden.
Hãy tự do đi lang thang trong vườn.
Phủ định
Don't roam off the designated path.
Đừng đi lang thang ra khỏi con đường đã được chỉ định.
Nghi vấn
Please roam around and take some photos.
Làm ơn đi lang thang xung quanh và chụp vài bức ảnh.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't roamed so far from the city center last night; I got lost.
Tôi ước tôi đã không đi lang thang quá xa trung tâm thành phố tối qua; tôi đã bị lạc.
Phủ định
If only I wouldn't roam around so much; then I could focus on my work.
Giá mà tôi không đi lang thang nhiều như vậy; thì tôi có thể tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
I wish my dog wouldn't roam into the neighbor's yard. Would that be considered trespassing?
Tôi ước con chó của tôi không đi lang thang vào sân nhà hàng xóm. Điều đó có được coi là xâm phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaming".

Chuyển vùng điện thoại: Một phần của du lịch hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, 'roaming' thường được liên kết với dịch vụ điện thoại di động và dữ liệu khi du lịch quốc tế. Nó phản ánh nhu cầu kết nối không ngừng nghỉ của con người, nhưng cũng là một nguồn chi phí đáng kể mà du khách cần lưu ý.

Hình ảnh người lãng du tự do

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người 'roaming free' hay 'wanderer' (người lãng du) thường mang ý nghĩa tích cực về sự tự do, khám phá và thoát ly khỏi những ràng buộc xã hội. Nó gợi lên sự phiêu lưu và tinh thần độc lập.