roaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of using a mobile phone on another operator's network when outside of the usual coverage area.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng điện thoại di động trên mạng của nhà khai thác khác khi ở ngoài khu vực phủ sóng thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data roaming charges can be expensive when traveling abroad."
"Phí chuyển vùng dữ liệu có thể rất đắt khi đi du lịch nước ngoài."
-
"The sheep were roaming freely in the fields."
"Những con cừu đang tự do đi lang thang trên đồng."
-
"He was arrested for allowing his dog to roam without a leash."
"Anh ta bị bắt vì để chó đi lang thang mà không có dây xích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực viễn thông, 'roaming' thường liên quan đến việc sử dụng dịch vụ di động (gọi điện, nhắn tin, truy cập internet) khi bạn ở ngoài phạm vi phủ sóng của nhà mạng gốc của mình và sử dụng mạng của một nhà mạng khác (thường là theo thỏa thuận hợp tác). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch quốc tế hoặc khi di chuyển đến các khu vực mà nhà mạng gốc không có hạ tầng.
Prepositions
'Roaming on' được sử dụng để chỉ việc bạn đang sử dụng dịch vụ roaming trên một mạng cụ thể. Ví dụ: 'I am roaming on the Vodafone network.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mobile mobile roaming (chuyển vùng di động)
-
data data roaming (chuyển vùng dữ liệu)
-
international international roaming (chuyển vùng quốc tế)
-
free free roaming (chuyển vùng miễn phí)
-
enable enable roaming (bật chuyển vùng)
-
disable disable roaming (tắt chuyển vùng)
-
activate activate roaming (kích hoạt chuyển vùng)
-
use use roaming (sử dụng dịch vụ chuyển vùng)
-
avoid avoid roaming charges (tránh các phí chuyển vùng)
-
extensive extensive roaming (việc đi lang thang rộng khắp)
-
global global roaming (chuyển vùng toàn cầu)
Idioms
-
roaming charges
phí chuyển vùng (điện thoại)
"Be careful of roaming charges when you travel abroad."
(Hãy cẩn thận với phí chuyển vùng khi bạn đi du lịch nước ngoài.)
-
roam free
đi lại tự do, không bị ràng buộc
"The wild horses roam free in the vast plains."
(Những con ngựa hoang dã đi lại tự do trên những thảo nguyên rộng lớn.)
-
roaming eyes
mắt láo liên, mắt đưa tình
"He had a bad habit of having roaming eyes whenever a pretty girl walked by."
(Anh ta có thói quen xấu là mắt cứ láo liên nhìn các cô gái xinh đẹp mỗi khi họ đi ngang qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roaming
nounViệc sử dụng điện thoại di động trên mạng của nhà khai thác khác khi ở ngoài khu vực phủ sóng thông thường.
"Data roaming charges can be expensive when traveling abroad."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roaming of wild animals in the forest is a beautiful sight. |
Sự lang thang của động vật hoang dã trong rừng là một cảnh tượng đẹp. |
| Phủ định | There is no roaming allowed in this restricted area. |
Không được phép đi lang thang trong khu vực hạn chế này. |
| Nghi vấn | Is roaming around the city late at night safe? |
Đi lang thang quanh thành phố khuya có an toàn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Roam freely in the garden. |
Hãy tự do đi lang thang trong vườn. |
| Phủ định | Don't roam off the designated path. |
Đừng đi lang thang ra khỏi con đường đã được chỉ định. |
| Nghi vấn | Please roam around and take some photos. |
Làm ơn đi lang thang xung quanh và chụp vài bức ảnh. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't roamed so far from the city center last night; I got lost. |
Tôi ước tôi đã không đi lang thang quá xa trung tâm thành phố tối qua; tôi đã bị lạc. |
| Phủ định | If only I wouldn't roam around so much; then I could focus on my work. |
Giá mà tôi không đi lang thang nhiều như vậy; thì tôi có thể tập trung vào công việc của mình. |
| Nghi vấn | I wish my dog wouldn't roam into the neighbor's yard. Would that be considered trespassing? |
Tôi ước con chó của tôi không đi lang thang vào sân nhà hàng xóm. Điều đó có được coi là xâm phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaming".
