fish eggs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The eggs of fish, especially when used as food.
Vietnamese Meaning
Trứng cá, đặc biệt khi được dùng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures consider fish eggs a delicacy."
"Nhiều nền văn hóa coi trứng cá là một món ăn đặc sản."
-
"She loves eating fish eggs on toast."
"Cô ấy thích ăn trứng cá trên bánh mì nướng."
-
"Caviar is a type of fish eggs."
"Trứng cá muối là một loại trứng cá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trứng cá muối (caviar) hoặc các loại trứng cá khác được dùng trong ẩm thực. 'Fish eggs' là cách gọi chung, trong khi 'roe' thường được dùng để chỉ trứng cá chưa qua chế biến, còn 'caviar' là trứng cá muối đã qua chế biến, thường là trứng cá tầm.
Prepositions
Ví dụ: 'Fish eggs with soy sauce' (trứng cá với nước tương), 'Fish eggs in sushi' (trứng cá trong sushi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fish eggs (trứng cá tươi)
-
salted salted fish eggs (trứng cá muối)
-
black black fish eggs (trứng cá đen (thường là trứng cá tầm))
-
red red fish eggs (trứng cá đỏ (như trứng cá hồi))
-
tiny tiny fish eggs (những quả trứng cá nhỏ li ti)
-
eat to eat fish eggs (ăn trứng cá)
-
harvest to harvest fish eggs (thu hoạch trứng cá)
-
prepare to prepare fish eggs (chế biến trứng cá)
-
serve to serve fish eggs (phục vụ trứng cá)
-
bowl of a bowl of fish eggs (một bát trứng cá)
-
dish of a dish of fish eggs (một món ăn trứng cá)
Idioms
-
a delicacy of fish eggs
một món ngon từ trứng cá (chỉ món ăn tinh tế, đắt tiền)
"Caviar is considered a delicacy of fish eggs."
(Trứng cá muối (caviar) được xem là một món ngon từ trứng cá.)
-
rich in fish eggs
giàu trứng cá (thường dùng để mô tả một con cá cái đang mang trứng)
"This female cod is rich in fish eggs, perfect for making roe."
(Con cá tuyết cái này chứa nhiều trứng cá, rất thích hợp để làm món trứng cá.)
-
fish eggs on toast
trứng cá ăn kèm bánh mì nướng (một cách phục vụ phổ biến)
"For breakfast, she often has fish eggs on toast with a squeeze of lemon."
(Để ăn sáng, cô ấy thường ăn trứng cá ăn kèm bánh mì nướng với một chút chanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish eggs
Danh từTrứng cá, đặc biệt khi được dùng làm thức ăn.
"Many cultures consider fish eggs a delicacy."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If fish lay fish eggs, other fish often eat them. |
Nếu cá đẻ trứng cá, các loài cá khác thường ăn chúng. |
| Phủ định | When you buy cheap fish eggs, they usually don't taste very good. |
Khi bạn mua trứng cá rẻ tiền, chúng thường không ngon lắm. |
| Nghi vấn | If a fish lays fish eggs, do people collect them for consumption? |
Nếu một con cá đẻ trứng cá, người ta có thu thập chúng để tiêu thụ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked fish eggs. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích trứng cá. |
| Phủ định | He said that he did not want any fish eggs. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn trứng cá. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried fish eggs. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử trứng cá chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy fish eggs at the market tomorrow. |
Cô ấy sẽ mua trứng cá ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to eat fish eggs for dinner. |
Họ sẽ không ăn trứng cá cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Will you try the fish eggs when you visit Japan? |
Bạn sẽ thử trứng cá khi bạn đến thăm Nhật Bản chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ate fish eggs for breakfast yesterday. |
Cô ấy đã ăn trứng cá cho bữa sáng hôm qua. |
| Phủ định | They didn't want to try the fish eggs at the sushi restaurant. |
Họ đã không muốn thử trứng cá ở nhà hàng sushi. |
| Nghi vấn | Did you see the fish eggs being harvested last week? |
Bạn có thấy trứng cá được thu hoạch vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish eggs".
