(Top Banner Ad)
fish eggs
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Sinh học

fish eggs

UK: /ˈfɪʃ ˌeɡz/ • US: /ˈfɪʃ ˌeɡz/

Nghĩa tiếng Việt

trứng cá trứng cá muối (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eggs of fish, especially when used as food.

Vietnamese Meaning

Trứng cá, đặc biệt khi được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures consider fish eggs a delicacy."

    "Nhiều nền văn hóa coi trứng cá là một món ăn đặc sản."

  • "She loves eating fish eggs on toast."

    "Cô ấy thích ăn trứng cá trên bánh mì nướng."

  • "Caviar is a type of fish eggs."

    "Trứng cá muối là một loại trứng cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi tanh của cá; đáng ngờ, khả nghi
Noun egg trứng
Noun fishing việc đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
Old Norse
egg
Modern English
fish eggs

Nguồn Gốc Của 'Fish Eggs'

Cụm từ 'fish eggs' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'fish' (cá) và 'eggs' (trứng). Từ 'fish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fisc', xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*fiskaz*' và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*peisk-'. Trong khi đó, từ 'egg' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ 'egg' trong thời kỳ Middle English, thay thế cho từ 'æg' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp đơn giản này tạo nên một cụm từ mô tả rõ ràng 'trứng cá'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trứng cá muối (caviar) hoặc các loại trứng cá khác được dùng trong ẩm thực. 'Fish eggs' là cách gọi chung, trong khi 'roe' thường được dùng để chỉ trứng cá chưa qua chế biến, còn 'caviar' là trứng cá muối đã qua chế biến, thường là trứng cá tầm.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Fish eggs with soy sauce' (trứng cá với nước tương), 'Fish eggs in sushi' (trứng cá trong sushi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish eggs
  • fresh fresh fish eggs
    (trứng cá tươi)
  • salted salted fish eggs
    (trứng cá muối)
  • black black fish eggs
    (trứng cá đen (thường là trứng cá tầm))
  • red red fish eggs
    (trứng cá đỏ (như trứng cá hồi))
  • tiny tiny fish eggs
    (những quả trứng cá nhỏ li ti)
Verb + fish eggs
  • eat to eat fish eggs
    (ăn trứng cá)
  • harvest to harvest fish eggs
    (thu hoạch trứng cá)
  • prepare to prepare fish eggs
    (chế biến trứng cá)
  • serve to serve fish eggs
    (phục vụ trứng cá)
Noun + fish eggs
  • bowl of a bowl of fish eggs
    (một bát trứng cá)
  • dish of a dish of fish eggs
    (một món ăn trứng cá)

Idioms

  • a delicacy of fish eggs

    một món ngon từ trứng cá (chỉ món ăn tinh tế, đắt tiền)

    "Caviar is considered a delicacy of fish eggs."

    (Trứng cá muối (caviar) được xem là một món ngon từ trứng cá.)

  • rich in fish eggs

    giàu trứng cá (thường dùng để mô tả một con cá cái đang mang trứng)

    "This female cod is rich in fish eggs, perfect for making roe."

    (Con cá tuyết cái này chứa nhiều trứng cá, rất thích hợp để làm món trứng cá.)

  • fish eggs on toast

    trứng cá ăn kèm bánh mì nướng (một cách phục vụ phổ biến)

    "For breakfast, she often has fish eggs on toast with a squeeze of lemon."

    (Để ăn sáng, cô ấy thường ăn trứng cá ăn kèm bánh mì nướng với một chút chanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish eggs

Danh từ
Lật mặt

Trứng cá, đặc biệt khi được dùng làm thức ăn.

"Many cultures consider fish eggs a delicacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If fish lay fish eggs, other fish often eat them.
Nếu cá đẻ trứng cá, các loài cá khác thường ăn chúng.
Phủ định
When you buy cheap fish eggs, they usually don't taste very good.
Khi bạn mua trứng cá rẻ tiền, chúng thường không ngon lắm.
Nghi vấn
If a fish lays fish eggs, do people collect them for consumption?
Nếu một con cá đẻ trứng cá, người ta có thu thập chúng để tiêu thụ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked fish eggs.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích trứng cá.
Phủ định
He said that he did not want any fish eggs.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn trứng cá.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried fish eggs.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử trứng cá chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy fish eggs at the market tomorrow.
Cô ấy sẽ mua trứng cá ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to eat fish eggs for dinner.
Họ sẽ không ăn trứng cá cho bữa tối.
Nghi vấn
Will you try the fish eggs when you visit Japan?
Bạn sẽ thử trứng cá khi bạn đến thăm Nhật Bản chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ate fish eggs for breakfast yesterday.
Cô ấy đã ăn trứng cá cho bữa sáng hôm qua.
Phủ định
They didn't want to try the fish eggs at the sushi restaurant.
Họ đã không muốn thử trứng cá ở nhà hàng sushi.
Nghi vấn
Did you see the fish eggs being harvested last week?
Bạn có thấy trứng cá được thu hoạch vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish eggs".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng

Trứng cá, đặc biệt là trứng cá tầm (caviar), từ lâu đã được coi là một món ăn xa xỉ và là biểu tượng của sự giàu có, sang trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới. Nó thường được thưởng thức trong các dịp đặc biệt hoặc tại những nhà hàng cao cấp.

Thành Phần Phổ Biến Trong Ẩm Thực Toàn Cầu

Trứng cá là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều nền ẩm thực khác nhau. Trong ẩm thực Nhật Bản, trứng cá được dùng trong sushi và sashimi (như tobiko, ikura). Ở Nga, trứng cá muối thường được ăn kèm với bánh blini và kem chua. Khu vực Địa Trung Hải có món taramasalata (salad trứng cá) nổi tiếng, và ở Scandinavia, trứng cá được dùng làm topping cho bánh mì.