contained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle/past tense of 'contain': to have something inside; to keep within limits; to prevent from spreading.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ/quá khứ đơn của 'contain': chứa đựng cái gì bên trong; giữ trong giới hạn; ngăn chặn sự lan rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information is contained in this document."
"Thông tin được chứa trong tài liệu này."
-
"The fire was quickly contained."
"Ngọn lửa đã nhanh chóng được khống chế."
-
"The box contained a valuable artifact."
"Chiếc hộp chứa một cổ vật có giá trị."
-
"The chemical spill was contained before it could reach the river."
"Sự cố tràn hóa chất đã được ngăn chặn trước khi nó có thể chảy ra sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng chứa |
| Noun | containment | sự ngăn chặn, sự kiềm chế |
| Adjective | containable | có thể chứa được, có thể kiềm chế được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một tính từ, 'contained' thường mang nghĩa là 'tự chủ', 'điềm tĩnh' hoặc 'được kiểm soát'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống.
Prepositions
'contained in' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó nằm bên trong một vật chứa nào đó. 'contained within' mang ý nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn về giới hạn và phạm vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully contained (hoàn toàn khép kín)
-
self self-contained (tự khép kín, độc lập)
-
securely securely contained (được chứa một cách an toàn)
-
was was contained (đã được chứa đựng)
-
is is contained (được chứa đựng)
-
are are contained (được chứa đựng (số nhiều))
-
box box contained (hộp chứa)
-
liquid liquid contained (chất lỏng được chứa)
Idioms
-
Unable to contain oneself
Không thể kiềm chế bản thân
"She was so excited that she was unable to contain herself."
(Cô ấy quá phấn khích đến nỗi không thể kiềm chế bản thân.)
-
Contain your excitement
Kiềm chế sự phấn khích của bạn
"Please contain your excitement until everyone has opened their gifts."
(Làm ơn kiềm chế sự phấn khích của bạn cho đến khi mọi người mở quà xong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contained
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ phân từ/quá khứ đơn của 'contain': chứa đựng cái gì bên trong; giữ trong giới hạn; ngăn chặn sự lan rộng.
"The information is contained in this document."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Contain your excitement until the surprise is revealed! |
Hãy kiềm chế sự phấn khích của bạn cho đến khi điều bất ngờ được tiết lộ! |
| Phủ định | Don't contain your true feelings; express yourself! |
Đừng kìm nén cảm xúc thật của bạn; hãy thể hiện bản thân! |
| Nghi vấn | Do contain the mess in the box, please. |
Làm ơn, hãy giữ mớ hỗn độn trong hộp. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the box contained more chocolates. |
Tôi ước cái hộp chứa nhiều sôcôla hơn. |
| Phủ định | If only the information hadn't contained so many errors. |
Giá mà thông tin không chứa quá nhiều lỗi. |
| Nghi vấn | I wish I knew if this bottle contained any alcohol? |
Tôi ước tôi biết chai này có chứa cồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contained".
