(Top Banner Ad)
romping
B2
Động từ (Verb) B2 Hoạt động vui chơi giải trí

romping

UK: /ˈrɒmpɪŋ/ • US: /ˈrɑːmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy nhảy nô đùa nhảy nhót vui đùa ồn ào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To play roughly and energetically.

Vietnamese Meaning

Chơi đùa một cách ồn ào, náo nhiệt và tràn đầy năng lượng; chạy nhảy nô đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were romping around in the garden."

    "Những đứa trẻ đang chạy nhảy nô đùa trong vườn."

  • "We watched the puppies romping in the field."

    "Chúng tôi đã xem những chú chó con chạy nhảy nô đùa trên cánh đồng."

  • "The team secured a romping victory."

    "Đội đã giành được một chiến thắng vang dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb romp Chạy nhảy, nô đùa vui vẻ; thắng cuộc dễ dàng
Noun romp Trò chạy nhảy, nô đùa vui vẻ; chiến thắng dễ dàng
Noun romper Bộ quần áo liền thân (thường cho trẻ em); người thích nô đùa

Synonyms

frolicking (nhảy nhót, nô đùa)gamboling (nhảy cẫng, nhún nhảy)playing (chơi đùa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động vui chơi giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
romp (c. 1700s)

Nguồn gốc từ 'romp'

Từ 'romp' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 18. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn chắc chắn, nhưng nhiều khả năng nó bắt nguồn từ âm thanh mô phỏng tiếng chơi đùa, chạy nhảy ồn ào, hoặc có thể liên quan đến từ 'ramp' (chạy nhảy, trèo lên) với ý nghĩa tương tự về sự vận động vui vẻ, không kìm nén.

Usage Note

Từ "romp" thường được dùng để miêu tả hoạt động vui chơi của trẻ em hoặc động vật. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự do và phấn khích trong vận động. Khác với "play" (chơi) chung chung, "romp" nhấn mạnh vào tính chất mạnh mẽ, đôi khi hơi hỗn độn của hoạt động.
Khi là danh động từ, "romping" chỉ hoạt động đang diễn ra, có thể là một sở thích hoặc một đặc tính.

Prepositions

around about with

Khi đi với "around" hoặc "about", nó chỉ sự chạy nhảy, vui đùa xung quanh một khu vực. Với "with", nó chỉ việc vui đùa cùng ai hoặc con vật nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

(Be) romping + Adverb/Preposition
  • around romping around
    (nô đùa khắp nơi, chạy nhảy xung quanh)
  • through romping through the fields
    (chạy nhảy xuyên qua cánh đồng)
  • in romping in the park
    (nô đùa trong công viên)
Adjective-like romping + Noun
  • success a romping success
    (một thành công vang dội, dễ dàng)
  • victory a romping victory
    (một chiến thắng áp đảo, dễ dàng)
  • time a romping good time
    (một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ)
Noun + (are) romping
  • children children romping
    (trẻ em đang nô đùa)
  • dogs dogs romping
    (những chú chó đang nô đùa)

Idioms

  • romp home / romp to victory

    Thắng cuộc một cách dễ dàng, áp đảo hoặc về đích đầu tiên.

    "The team romped home with a 5-0 victory in the final."

    (Đội bóng đã giành chiến thắng áp đảo 5-0 trong trận chung kết.)

  • romp through something

    Hoàn thành việc gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.

    "She romped through her presentation, finishing well ahead of schedule."

    (Cô ấy đã hoàn thành bài thuyết trình một cách dễ dàng, kết thúc sớm hơn nhiều so với dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romping

Động từ (Verb)
Lật mặt

Chơi đùa một cách ồn ào, náo nhiệt và tràn đầy năng lượng; chạy nhảy nô đùa.

"The children were romping around in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romping".

Sự tự do trong vui chơi của trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'romping' (chạy nhảy, nô đùa) thường gắn liền với hình ảnh trẻ em vui chơi tự do, không bị gò bó trong công viên, sân vườn hoặc những không gian mở khác. Hoạt động này được coi là thiết yếu cho sự phát triển thể chất và tinh thần, khuyến khích trí tưởng tượng và kỹ năng xã hội.

Niềm vui nô đùa của thú cưng

Từ 'romping' cũng thường được dùng để miêu tả hành vi chơi đùa của vật nuôi, đặc biệt là chó con. Việc khuyến khích chó 'romp' và thể hiện sự tinh nghịch tự nhiên của chúng được nhiều chủ nuôi xem là dấu hiệu của sức khỏe và hạnh phúc của thú cưng, đồng thời giúp chúng giải tỏa năng lượng.