playing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaging in activities for enjoyment and recreation, or performing a role in a game or activity.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào các hoạt động để giải trí và tiêu khiển, hoặc đóng một vai trò trong một trò chơi hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are playing happily in the park."
"Những đứa trẻ đang chơi vui vẻ trong công viên."
-
"He enjoys playing chess in his free time."
"Anh ấy thích chơi cờ vua vào thời gian rảnh."
-
"They are playing a crucial role in the success of the project."
"Họ đang đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | play | chơi, đóng vai, biểu diễn, vận hành (nhạc cụ) |
| Noun | play | trò chơi, vở kịch, sự vui chơi, cú đánh (trong thể thao) |
| Noun | player | người chơi, cầu thủ, diễn viên, người chơi nhạc cụ |
| Adjective | playful | vui tươi, ham chơi, tinh nghịch |
| Adverb | playfully | một cách vui tươi, tinh nghịch |
| Noun | plaything | đồ chơi |
| Adjective | playable | có thể chơi được, đủ điều kiện để chơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'play'. Thường được dùng trong thì tiếp diễn (ví dụ: đang chơi), hoặc với vai trò là một danh động từ (gerund). 'Playing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc hành động như một hoạt động chung. Khác với 'play' (dạng nguyên thể), 'playing' cụ thể hơn về mặt thời gian hoặc chức năng (ví dụ: Playing games is fun vs. I play games every day).
Khi 'playing' được sử dụng như một danh động từ, nó ám chỉ hành động chơi như một hoạt động hoặc sở thích. Thường được dùng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Nhấn mạnh vào việc tham gia vào hoạt động hơn là kết quả của hoạt động.
Prepositions
'Playing with' thường chỉ việc chơi đùa, nghịch ngợm với một vật gì đó hoặc ai đó. 'Playing on' có thể chỉ việc chơi trên một bề mặt nào đó (ví dụ: sân cỏ) hoặc khai thác, lợi dụng điều gì. 'Playing against' chỉ việc chơi, thi đấu với ai hoặc cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop playing (ngừng chơi)
-
keep keep playing (tiếp tục chơi)
-
enjoy enjoy playing (thích chơi)
-
start start playing (bắt đầu chơi)
-
fair fair playing (chơi công bằng, sự chơi công bằng)
-
role role-playing (đóng vai, trò chơi nhập vai)
-
child child playing (trẻ em đang chơi, sự chơi của trẻ em)
-
by the rules playing by the rules (chơi đúng luật, tuân thủ luật chơi)
-
with fire playing with fire (đùa với lửa (làm điều gì đó rất nguy hiểm))
Idioms
-
playing hard to get
giả vờ khó gần, làm bộ chảnh, làm mình làm mẩy để được theo đuổi
"She's just playing hard to get, don't worry, she'll call you back."
(Cô ấy chỉ giả vờ khó gần thôi, đừng lo lắng, cô ấy sẽ gọi lại cho bạn.)
-
playing with fire
đùa với lửa, làm điều gì đó rất nguy hiểm hoặc mạo hiểm
"You're playing with fire if you continue to ignore the safety regulations."
(Bạn đang đùa với lửa nếu tiếp tục phớt lờ các quy định an toàn.)
-
playing devil's advocate
đóng vai phản biện, đưa ra lập luận trái chiều để tranh luận, dù bản thân có thể không tin vào điều đó
"I'm just playing devil's advocate to make sure we consider all possible outcomes."
(Tôi chỉ đang đóng vai phản biện để đảm bảo chúng ta xem xét mọi kết quả có thể xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playing
Động từ (dạng V-ing)Tham gia vào các hoạt động để giải trí và tiêu khiển, hoặc đóng một vai trò trong một trò chơi hoặc hoạt động.
"The children are playing happily in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing".
