rooftop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mái nhà; nóc nhà; phần trên cùng bao phủ một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a beautiful garden on their rooftop."
"Họ có một khu vườn tuyệt đẹp trên sân thượng của họ."
-
"The view from the rooftop was amazing."
"Khung cảnh từ nóc nhà thật tuyệt vời."
-
"We installed solar panels on the rooftop."
"Chúng tôi đã lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần bề mặt của mái nhà có thể tiếp cận được. Ví dụ, 'rooftop garden' (vườn trên mái), 'rooftop terrace' (sân thượng). Không nên nhầm lẫn với 'roof' (mái nhà) là cấu trúc tổng thể bao gồm cả khung và vật liệu lợp.
Prepositions
Khi nói về vị trí, thường dùng 'on the rooftop'. Ví dụ: 'We had a party on the rooftop.' (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc trên sân thượng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat flat rooftop (sân thượng bằng phẳng)
-
high high rooftop (sân thượng/mái nhà cao)
-
accessible accessible rooftop (sân thượng có thể tiếp cận)
-
climb to the climb to the rooftop (leo lên sân thượng)
-
escape to the escape to the rooftop (thoát ra sân thượng)
-
enjoy the enjoy the rooftop view (thưởng thức cảnh quan từ sân thượng)
-
rooftop rooftop bar (quán bar trên sân thượng)
-
rooftop rooftop garden (khu vườn trên sân thượng)
-
rooftop rooftop terrace (sân thượng lộ thiên)
Idioms
-
Shout/Proclaim from the rooftops
Loan báo khắp nơi, rao truyền rộng rãi (thường là tin vui hoặc thông tin quan trọng)
"She was so excited she wanted to shout her good news from the rooftops."
(Cô ấy vui mừng đến mức muốn loan báo tin tốt của mình cho khắp mọi người.)
-
Rooftop access
Quyền tiếp cận hoặc sử dụng sân thượng
"Does this apartment building offer rooftop access for residents?"
(Tòa nhà chung cư này có cho phép cư dân lên sân thượng không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rooftop
nounMái nhà; nóc nhà; phần trên cùng bao phủ một tòa nhà.
"They have a beautiful garden on their rooftop."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should go to the rooftop for a better view. |
Chúng ta nên lên sân thượng để có tầm nhìn tốt hơn. |
| Phủ định | They cannot build a garden on the rooftop. |
Họ không thể xây một khu vườn trên sân thượng. |
| Nghi vấn | Could we have a party on the rooftop? |
Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc trên sân thượng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party was held on the rooftop: a perfect place for a summer celebration. |
Bữa tiệc được tổ chức trên sân thượng: một địa điểm hoàn hảo cho một buổi tiệc mùa hè. |
| Phủ định | There wasn't a single person on the rooftop: everyone was inside enjoying the air conditioning. |
Không có một ai trên sân thượng cả: mọi người đều ở bên trong tận hưởng điều hòa. |
| Nghi vấn | Is that a garden on the rooftop: a beautiful oasis in the middle of the city? |
Đó có phải là một khu vườn trên sân thượng không: một ốc đảo tuyệt đẹp giữa lòng thành phố? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, the rooftop becomes slippery. |
Nếu trời mưa, mái nhà trở nên trơn trượt. |
| Phủ định | When the sun shines brightly, the rooftop doesn't stay wet for long. |
Khi mặt trời chiếu sáng rực rỡ, mái nhà không bị ướt lâu. |
| Nghi vấn | If there is a strong wind, does the rooftop make a lot of noise? |
Nếu có gió mạnh, mái nhà có gây ra nhiều tiếng ồn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, they will have decorated the rooftop with lights and balloons. |
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, họ sẽ đã trang trí sân thượng bằng đèn và bóng bay. |
| Phủ định | She won't have finished cleaning the rooftop by the time the guests arrive. |
Cô ấy sẽ chưa dọn xong sân thượng vào thời điểm khách đến. |
| Nghi vấn | Will he have installed the new solar panels on the rooftop by next week? |
Liệu anh ấy đã lắp đặt các tấm pin mặt trời mới trên mái nhà vào tuần tới chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to climb onto the rooftop to watch the stars. |
Chúng tôi đã từng trèo lên sân thượng để ngắm sao. |
| Phủ định | She didn't use to like having parties on the rooftop because of the noise. |
Cô ấy đã từng không thích tổ chức tiệc trên sân thượng vì tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Did they use to have a garden on their rooftop? |
Họ đã từng có một khu vườn trên sân thượng của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooftop".
