(Top Banner Ad)
root crop
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Thực vật học

root crop

UK: /ˈruːt krɒp/ • US: /ˈruːt krɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cây lấy củ cây trồng lấy rễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crop of which the root or underground stem is the main part that is grown for human or animal consumption.

Vietnamese Meaning

Cây trồng mà phần rễ hoặc thân ngầm dưới đất là phần chính được trồng để tiêu thụ cho người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potatoes are an important root crop in many countries."

    "Khoai tây là một loại cây trồng lấy củ quan trọng ở nhiều quốc gia."

  • "Farmers in the region primarily cultivate root crops such as carrots and beets."

    "Nông dân trong khu vực chủ yếu trồng các loại cây lấy củ như cà rốt và củ cải đường."

  • "Root crops are often rich in carbohydrates and vitamins."

    "Các loại cây lấy củ thường giàu carbohydrate và vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root Rễ, gốc rễ; củ (trong ngữ cảnh thực vật)
Verb root Bén rễ, cắm rễ; tìm kiếm, đào bới
Adjective rooted Có rễ, đã bén rễ; bắt nguồn từ
Noun crop Vụ mùa, mùa gặt; cây trồng
Verb crop Gặt hái, thu hoạch; cắt tỉa
Adjective cropped Đã được cắt tỉa/thu hoạch (thường dùng cho tóc, ảnh)

Synonyms

tuber crop (cây trồng lấy củ)

Related Words

cash crop (cây trồng thương mại)cereal crop (cây lương thực)vegetable (rau củ)

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rōt
Old Norse
rót
Proto-Germanic
*wrōts
Modern English
root
Old English
crop, cropp
Proto-Germanic
*kruppaz
Modern English
crop
Modern English
root crop

Nguồn gốc 'Root Crop'

Từ 'root crop' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'root' và 'crop'. 'Root' có nghĩa là rễ, củ hoặc phần ngầm dưới đất của thực vật. 'Crop' ban đầu có nghĩa là ngọn cây hoặc thân cây, nhưng sau này phát triển để chỉ mùa màng hoặc sản phẩm thu hoạch từ cây trồng. Khi ghép lại, 'root crop' mô tả chính xác các loại cây được trồng để thu hoạch phần rễ, củ hoặc thân ngầm dưới đất làm thực phẩm, như khoai tây, khoai lang hay sắn. Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ rõ ràng và dễ hiểu trong nông nghiệp và dinh dưỡng.

Usage Note

Cụm từ 'root crop' chỉ một loại cây trồng đặc biệt, nơi phần rễ hoặc thân củ dưới lòng đất là bộ phận quan trọng nhất và được sử dụng làm thực phẩm. Ví dụ phổ biến bao gồm khoai tây, cà rốt, củ cải đường, và sắn. Cần phân biệt với các loại cây trồng khác mà phần quả, lá, hoặc thân trên mặt đất mới là bộ phận chính để thu hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + root crop
  • starchy starchy root crop
    (cây thân củ giàu tinh bột)
  • edible edible root crop
    (cây thân củ ăn được)
  • common common root crops
    (các loại cây thân củ phổ biến)
  • various various root crops
    (nhiều loại cây thân củ khác nhau)
Verb + root crop
  • grow grow root crops
    (trồng cây thân củ)
  • cultivate cultivate root crops
    (canh tác cây thân củ)
  • harvest harvest root crops
    (thu hoạch cây thân củ)
Noun + root crop
  • main main root crop
    (cây thân củ chính)
  • staple staple root crop
    (cây thân củ lương thực chủ yếu)

Idioms

  • staple root crop

    Cây thân củ chủ yếu (là lương thực chính)

    "Potatoes are a staple root crop in many European countries."

    (Khoai tây là cây thân củ lương thực chủ yếu ở nhiều nước Châu Âu.)

  • major root crops

    Các loại cây thân củ chính/quan trọng

    "Cassava, sweet potatoes, and yams are major root crops in tropical regions."

    (Sắn, khoai lang và khoai mỡ là các loại cây thân củ chính ở các vùng nhiệt đới.)

  • sustainable root crop farming

    Canh tác cây thân củ bền vững

    "Many farmers are adopting sustainable root crop farming practices to protect the environment."

    (Nhiều nông dân đang áp dụng các phương pháp canh tác cây thân củ bền vững để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root crop

Danh từ
Lật mặt

Cây trồng mà phần rễ hoặc thân ngầm dưới đất là phần chính được trồng để tiêu thụ cho người hoặc động vật.

"Potatoes are an important root crop in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The root crop is an important source of nutrition in many developing countries.
Cây trồng lấy củ là một nguồn dinh dưỡng quan trọng ở nhiều nước đang phát triển.
Phủ định
That particular root crop isn't suitable for growing in this climate.
Loại cây trồng lấy củ cụ thể đó không phù hợp để trồng ở khí hậu này.
Nghi vấn
Is the root crop being harvested this week?
Cây trồng lấy củ có đang được thu hoạch trong tuần này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's root crop harvest was bountiful this year.
Vụ thu hoạch cây trồng lấy củ của người nông dân năm nay rất bội thu.
Phủ định
That root crop's yield wasn't as high as expected due to the drought.
Năng suất cây trồng lấy củ đó không cao như mong đợi do hạn hán.
Nghi vấn
Is this root crop's origin from South America?
Nguồn gốc của loại cây trồng lấy củ này có phải từ Nam Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root crop".

Vai trò của cây thân củ trong ẩm thực

Cây thân củ đóng vai trò thiết yếu trong nền ẩm thực và an ninh lương thực của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng là nguồn cung cấp carbohydrate, vitamin và khoáng chất dồi dào, đặc biệt quan trọng ở các quốc gia đang phát triển. Ví dụ, khoai tây là lương thực chính ở Châu Âu và Bắc Mỹ, trong khi sắn (khoai mì) và khoai lang lại là nguồn thực phẩm cơ bản ở Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ Latinh, được dùng để chế biến thành nhiều món ăn từ món chính đến món tráng miệng.

Cây thân củ và văn hóa nông nghiệp

Việc trồng và thu hoạch cây thân củ thường gắn liền với các lễ hội và truyền thống nông nghiệp ở nhiều nơi. Do khả năng bảo quản tốt dưới lòng đất hoặc sau khi thu hoạch, chúng trở thành nguồn thực phẩm dự trữ quan trọng trong mùa đông hoặc thời kỳ khó khăn. Ở một số nền văn hóa, cây thân củ như khoai mỡ còn mang ý nghĩa tâm linh và được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống, tượng trưng cho sự sung túc và màu mỡ.