(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ root crop
B1

root crop

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây lấy củ cây trồng lấy rễ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Root crop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cây trồng mà phần rễ hoặc thân ngầm dưới đất là phần chính được trồng để tiêu thụ cho người hoặc động vật.

Definition (English Meaning)

A crop of which the root or underground stem is the main part that is grown for human or animal consumption.

Ví dụ Thực tế với 'Root crop'

  • "Potatoes are an important root crop in many countries."

    "Khoai tây là một loại cây trồng lấy củ quan trọng ở nhiều quốc gia."

  • "Farmers in the region primarily cultivate root crops such as carrots and beets."

    "Nông dân trong khu vực chủ yếu trồng các loại cây lấy củ như cà rốt và củ cải đường."

  • "Root crops are often rich in carbohydrates and vitamins."

    "Các loại cây lấy củ thường giàu carbohydrate và vitamin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Root crop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: root crop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tuber crop(cây trồng lấy củ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cash crop(cây trồng thương mại)
cereal crop(cây lương thực)
vegetable(rau củ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Root crop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'root crop' chỉ một loại cây trồng đặc biệt, nơi phần rễ hoặc thân củ dưới lòng đất là bộ phận quan trọng nhất và được sử dụng làm thực phẩm. Ví dụ phổ biến bao gồm khoai tây, cà rốt, củ cải đường, và sắn. Cần phân biệt với các loại cây trồng khác mà phần quả, lá, hoặc thân trên mặt đất mới là bộ phận chính để thu hoạch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Root crop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)