(Top Banner Ad)
rosy outlook
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế, Tâm lý học

rosy outlook

UK: /ˈrəʊzi ˈaʊtˌlʊk/ • US: /ˈroʊzi ˈaʊtˌlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn màu hồng viễn cảnh tươi sáng cái nhìn lạc quan triển vọng tươi sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive and optimistic way of thinking about a situation.

Vietnamese Meaning

Một cách nhìn nhận tích cực và lạc quan về một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the economic downturn, the company maintains a rosy outlook for the next quarter."

    "Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty vẫn duy trì một cái nhìn lạc quan về quý tới."

  • "She has a rosy outlook on life."

    "Cô ấy có một cái nhìn lạc quan về cuộc sống."

  • "The report painted a rosy outlook for the industry's future."

    "Báo cáo vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho tương lai của ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose hoa hồng, màu hồng
Noun rosiness sự hồng hào, sự lạc quan
Adjective rosy hồng hào, tươi tắn, lạc quan
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh, cái nhìn
Verb look nhìn, trông

Synonyms

optimistic outlook (cái nhìn lạc quan)positive outlook (cái nhìn tích cực)bright outlook (cái nhìn tươi sáng)

Antonyms

pessimistic outlook (cái nhìn bi quan)bleak outlook (cái nhìn ảm đạm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosa
Old French
rose
Middle English
rose
English
rosy

Nguồn gốc 'rosy': Từ bông hoa đến sự lạc quan

Từ 'rosy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rosa', chỉ bông hoa hồng. Trong văn hóa phương Tây, hoa hồng, đặc biệt là màu hồng và đỏ, gắn liền với vẻ đẹp, sức khỏe và hạnh phúc. Do đó, 'rosy' không chỉ mô tả màu hồng mà còn dần mang nghĩa 'hồng hào, tươi tắn', rồi mở rộng thành 'lạc quan, đầy hy vọng' khi nói về cảm xúc hoặc tình hình.

Sự kết hợp 'rosy outlook'

Từ 'outlook' có nghĩa là quan điểm, viễn cảnh hoặc cách nhìn nhận một tình huống. Từ này được hình thành từ tiền tố 'out-' (ra ngoài) và động từ 'look' (nhìn). Khi kết hợp với 'rosy', cụm 'rosy outlook' tạo thành một biểu đạt mạnh mẽ, mô tả một cái nhìn tràn đầy sự lạc quan, tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ đến, giống như một tương lai 'màu hồng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một kỳ vọng hoặc dự đoán lạc quan, đôi khi đến mức phi thực tế. Nó ngụ ý một niềm tin mạnh mẽ vào kết quả tốt đẹp, ngay cả khi có những dấu hiệu ngược lại. So với 'optimistic outlook', 'rosy outlook' mang sắc thái mạnh hơn về sự lạc quan và có thể hàm ý một chút ngây thơ hoặc thiếu thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosy outlook
  • bright a bright rosy outlook
    (một cái nhìn tươi sáng và lạc quan)
  • positive a positive rosy outlook
    (một quan điểm lạc quan tích cực)
  • overly an overly rosy outlook
    (một cái nhìn quá lạc quan (có thể không thực tế))
Verb + rosy outlook
  • have have a rosy outlook
    (có một cái nhìn lạc quan)
  • maintain maintain a rosy outlook
    (duy trì một cái nhìn lạc quan)
  • adopt adopt a rosy outlook
    (tiếp nhận/có một cái nhìn lạc quan)
  • present present a rosy outlook
    (trình bày một cái nhìn lạc quan (thường để người khác thấy))
Phrases with 'rosy outlook'
  • not such a not such a rosy outlook
    (một cái nhìn không mấy lạc quan)
  • a less a less rosy outlook
    (một cái nhìn ít lạc quan hơn)

Idioms

  • have a rosy outlook

    có một cái nhìn lạc quan về tương lai hoặc một tình huống nào đó

    "Despite the challenges, she always tries to have a rosy outlook on life."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn cố gắng có một cái nhìn lạc quan về cuộc sống.)

  • a less rosy outlook

    một cái nhìn ít lạc quan hơn, bi quan hơn

    "After the poor quarterly results, investors had a less rosy outlook for the company's future."

    (Sau kết quả kinh doanh hàng quý kém cỏi, các nhà đầu tư có cái nhìn kém lạc quan hơn về tương lai của công ty.)

  • present a rosy outlook

    trình bày một bức tranh lạc quan (thường là để thuyết phục hoặc che giấu sự thật)

    "The government tried to present a rosy outlook on the economy, despite rising unemployment."

    (Chính phủ đã cố gắng trình bày một viễn cảnh lạc quan về nền kinh tế, bất chấp tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosy outlook

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cách nhìn nhận tích cực và lạc quan về một tình huống.

"Despite the economic downturn, the company maintains a rosy outlook for the next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a rosy outlook on the future.
Cô ấy có một cái nhìn tươi sáng về tương lai.
Phủ định
Doesn't he have a rosy outlook on his new job?
Anh ấy không có cái nhìn tươi sáng về công việc mới của mình sao?
Nghi vấn
Does she have a rosy outlook, despite the challenges?
Cô ấy có cái nhìn tươi sáng, mặc dù có những thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy outlook".

Biểu tượng hoa hồng và sự lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, màu hồng của hoa hồng từ lâu đã là biểu tượng của vẻ đẹp, sự sống, sức khỏe và những điều tốt lành. 'Rosy' gợi lên hình ảnh đôi má hồng hào, khỏe mạnh hoặc một tương lai 'màu hồng' đầy hứa hẹn. Do đó, 'rosy outlook' tự nhiên liên kết với một quan điểm tích cực, nhìn nhận mọi việc theo hướng tốt đẹp.

Cái nhìn lạc quan: Con dao hai lưỡi

Một 'rosy outlook' thường được coi là tốt, giúp con người vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ sự lạc quan thái quá, thiếu thực tế hoặc ngây thơ, khiến người ta bỏ qua các vấn đề tiềm ẩn. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa việc giữ vững niềm hy vọng và đối mặt với thực tế trong nhiều nền văn hóa.