(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rosy outlook
B2

rosy outlook

Danh từ (cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn màu hồng viễn cảnh tươi sáng cái nhìn lạc quan triển vọng tươi sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rosy outlook'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách nhìn nhận tích cực và lạc quan về một tình huống.

Definition (English Meaning)

A positive and optimistic way of thinking about a situation.

Ví dụ Thực tế với 'Rosy outlook'

  • "Despite the economic downturn, the company maintains a rosy outlook for the next quarter."

    "Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty vẫn duy trì một cái nhìn lạc quan về quý tới."

  • "She has a rosy outlook on life."

    "Cô ấy có một cái nhìn lạc quan về cuộc sống."

  • "The report painted a rosy outlook for the industry's future."

    "Báo cáo vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho tương lai của ngành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rosy outlook'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: rosy (outlook là danh từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

optimistic outlook(cái nhìn lạc quan)
positive outlook(cái nhìn tích cực)
bright outlook(cái nhìn tươi sáng)

Trái nghĩa (Antonyms)

pessimistic outlook(cái nhìn bi quan)
bleak outlook(cái nhìn ảm đạm)

Từ liên quan (Related Words)

hopeful(đầy hy vọng)
promising(hứa hẹn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Rosy outlook'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một kỳ vọng hoặc dự đoán lạc quan, đôi khi đến mức phi thực tế. Nó ngụ ý một niềm tin mạnh mẽ vào kết quả tốt đẹp, ngay cả khi có những dấu hiệu ngược lại. So với 'optimistic outlook', 'rosy outlook' mang sắc thái mạnh hơn về sự lạc quan và có thể hàm ý một chút ngây thơ hoặc thiếu thực tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rosy outlook'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a rosy outlook on the future.
Cô ấy có một cái nhìn tươi sáng về tương lai.
Phủ định
Doesn't he have a rosy outlook on his new job?
Anh ấy không có cái nhìn tươi sáng về công việc mới của mình sao?
Nghi vấn
Does she have a rosy outlook, despite the challenges?
Cô ấy có cái nhìn tươi sáng, mặc dù có những thử thách không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)