(Top Banner Ad)
rotor brake
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Hàng không

rotor brake

UK: /ˈrəʊtə breɪk/ • US: /ˈroʊtər breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh rôto hệ thống phanh rôto
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A braking system specifically designed to slow down or stop the rotation of a rotor, commonly found in helicopters, wind turbines, and other rotating machinery.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phanh được thiết kế đặc biệt để làm chậm hoặc dừng sự quay của một rôto, thường thấy trong máy bay trực thăng, tuabin gió và các máy móc quay khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rotor brake is essential for safely stopping the helicopter blades after landing."

    "Phanh rôto là thiết yếu để dừng cánh quạt máy bay trực thăng một cách an toàn sau khi hạ cánh."

  • "Maintenance checks include inspecting the condition of the rotor brake."

    "Kiểm tra bảo trì bao gồm kiểm tra tình trạng của phanh rôto."

  • "The pilot engaged the rotor brake to prevent the blades from spinning in high winds."

    "Phi công đã kích hoạt phanh rôto để ngăn cánh quạt quay trong gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rotor cánh quạt, rôto (bộ phận quay)
Noun brake phanh, thắng (thiết bị hãm)
Verb brake phanh lại, hãm lại
Verb rotate quay, xoay
Noun rotation sự quay, sự xoay

Synonyms

rotor braking system (hệ thống phanh rôto)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotare
French
rotor
English
rotor
Proto-Germanic
*brakan
Old English
bræcan
Middle English
breken
English
brake
English
rotor brake

Nguồn gốc từ 'rotor brake'

Từ 'rotor brake' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Rotor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotare' (quay, xoay) qua tiếng Pháp. Nó chỉ bộ phận quay của một cỗ máy, ví dụ như cánh quạt trực thăng. 'Brake' (phanh, thắng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và phát triển trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'phá vỡ, ấn giữ', sau đó là thiết bị dùng để hãm chuyển động. Khi ghép lại, 'rotor brake' mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị phanh dùng để dừng hoặc giữ các bộ phận quay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, liên quan đến việc kiểm soát tốc độ và dừng các bộ phận quay. 'Rotor brake' nhấn mạnh vào chức năng phanh trực tiếp lên rôto, khác với các hệ thống phanh khác có thể tác động gián tiếp.

Prepositions

of on

'brake of rotor': mô tả phanh thuộc về rôto. 'brake on rotor': nhấn mạnh sự tác động của phanh lên rôto.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rotor brake
  • apply apply the rotor brake
    (áp dụng/kích hoạt phanh rôto)
  • release release the rotor brake
    (nhả phanh rôto)
  • engage engage the rotor brake
    (gài phanh rôto)
  • disengage disengage the rotor brake
    (tháo/nhả phanh rôto)
  • check check the rotor brake
    (kiểm tra phanh rôto)
Adjective + rotor brake
  • electric electric rotor brake
    (phanh rôto điện)
  • hydraulic hydraulic rotor brake
    (phanh rôto thủy lực)
  • fully functional fully functional rotor brake
    (phanh rôto hoạt động hoàn hảo)
Rotor brake + Noun
  • system rotor brake system
    (hệ thống phanh rôto)
  • lever rotor brake lever
    (cần gạt phanh rôto)
  • operation rotor brake operation
    (vận hành phanh rôto)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotor brake

noun
Lật mặt

Một hệ thống phanh được thiết kế đặc biệt để làm chậm hoặc dừng sự quay của một rôto, thường thấy trong máy bay trực thăng, tuabin gió và các máy móc quay khác.

"The rotor brake is essential for safely stopping the helicopter blades after landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotor brake".

An toàn hàng không

Phanh rôto là một bộ phận cực kỳ quan trọng đối với an toàn của máy bay, đặc biệt là trực thăng và máy bay cánh quạt. Nó giúp ngăn chặn cánh quạt quay không chủ ý khi máy bay đỗ hoặc trong quá trình bảo trì, sửa chữa. Việc phanh rôto hoạt động chính xác là yếu tố then chốt để phòng ngừa tai nạn, bảo vệ phi hành đoàn và nhân viên mặt đất.

Trong bảo trì và vận hành mặt đất

Trong quá trình bảo trì, phanh rôto cho phép các kỹ sư và thợ máy thực hiện công việc an toàn mà không lo cánh quạt quay tự do. Trên mặt đất, nó còn được dùng để dừng cánh quạt nhanh chóng sau khi hạ cánh, giúp tiết kiệm thời gian, nhiên liệu và tăng cường an toàn cho hoạt động dưới mặt đất tại sân bay hoặc bãi đáp.