rotten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Bị phân hủy; mục nát; thối rữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of rotten eggs filled the room."
"Mùi trứng thối tràn ngập căn phòng."
-
"The wooden fence was rotten and needed replacing."
"Hàng rào gỗ đã mục nát và cần được thay thế."
-
"He was a rotten liar."
"Anh ta là một kẻ nói dối tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rot | thối rữa, mục nát, phân hủy |
| Noun | rot | sự thối rữa, sự mục nát, sự hư hỏng |
| Noun | rottenness | tình trạng thối rữa, sự hư hỏng hoàn toàn (đôi khi về mặt đạo đức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rotten' thường được dùng để mô tả trạng thái phân hủy của thực phẩm, gỗ, hoặc các vật liệu hữu cơ khác. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'decaying' và thường gợi cảm giác ghê tởm, kinh tởm do mùi và hình dạng. 'Rotten' cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy đồi về đạo đức, phẩm chất.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'rotten' thường mô tả vật gì đó chứa đầy hoặc bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi vật chất thối rữa. Ví dụ: 'The fruit was rotten with mold.' (Quả cây bị mốc meo thối rữa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go rotten (bị thối rữa, hư hỏng (thường dùng cho thực phẩm))
-
turn turn rotten (trở nên thối rữa, mục nát)
-
completely completely rotten (hoàn toàn thối rữa/hỏng)
-
partially partially rotten (hơi thối/mục một phần)
-
feel feel rotten (cảm thấy rất tệ, khó chịu (về sức khỏe hoặc tinh thần))
-
smell smell rotten (bốc mùi thối (nghĩa đen) / có gì đó không ổn, đáng ngờ (ẩn dụ))
Idioms
-
one rotten apple spoils the barrel
một con sâu làm rầu nồi canh
"We need to address the issue with that dishonest employee; one rotten apple spoils the barrel."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề với người nhân viên không trung thực đó; một con sâu làm rầu nồi canh.)
-
rotten luck
vận rủi, số xui
"I had rotten luck today; I missed my bus and then spilled coffee all over my new shirt."
(Hôm nay tôi gặp vận rủi; tôi lỡ chuyến xe buýt rồi còn làm đổ cà phê ướt hết chiếc áo mới.)
-
rotten to the core
thối nát từ trong ra ngoài (về đạo đức, hệ thống), hư hỏng hoàn toàn
"The investigation revealed that the entire organization was rotten to the core with corruption."
(Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng toàn bộ tổ chức đã thối nát từ trong ra ngoài vì tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotten
tính từBị phân hủy; mục nát; thối rữa.
"The smell of rotten eggs filled the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotten".
