(Top Banner Ad)
rotten
B2
tính từ B2 Tổng quát

rotten

UK: /ˈrɒtn/ • US: /ˈrɑːtn/

Nghĩa tiếng Việt

mục nát thối rữa đồi bại tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decomposed; decaying; putrid.

Vietnamese Meaning

Bị phân hủy; mục nát; thối rữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of rotten eggs filled the room."

    "Mùi trứng thối tràn ngập căn phòng."

  • "The wooden fence was rotten and needed replacing."

    "Hàng rào gỗ đã mục nát và cần được thay thế."

  • "He was a rotten liar."

    "Anh ta là một kẻ nói dối tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot thối rữa, mục nát, phân hủy
Noun rot sự thối rữa, sự mục nát, sự hư hỏng
Noun rottenness tình trạng thối rữa, sự hư hỏng hoàn toàn (đôi khi về mặt đạo đức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rutjaną
Old Norse
rotinn
Old English
rotian
Modern English
rotten

Nguồn gốc của từ 'rotten'

Từ 'rotten' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ 'rotinn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), là dạng quá khứ phân từ của động từ 'rota' (thối rữa). Nó cũng có mối liên hệ chặt chẽ với động từ 'rotian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'phân hủy' hoặc 'mục nát'. Cả hai từ này đều bắt nguồn từ một gốc chung trong tiếng Đức nguyên thủy (*rutjaną) mang ý nghĩa tương tự về sự phân hủy. Vì vậy, ý nghĩa 'thối rữa, hư hỏng' đã tồn tại cùng từ này qua hàng thế kỷ và vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'rotten' thường được dùng để mô tả trạng thái phân hủy của thực phẩm, gỗ, hoặc các vật liệu hữu cơ khác. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'decaying' và thường gợi cảm giác ghê tởm, kinh tởm do mùi và hình dạng. 'Rotten' cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy đồi về đạo đức, phẩm chất.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'rotten' thường mô tả vật gì đó chứa đầy hoặc bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi vật chất thối rữa. Ví dụ: 'The fruit was rotten with mold.' (Quả cây bị mốc meo thối rữa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rotten
  • go go rotten
    (bị thối rữa, hư hỏng (thường dùng cho thực phẩm))
  • turn turn rotten
    (trở nên thối rữa, mục nát)
Adverb + rotten
  • completely completely rotten
    (hoàn toàn thối rữa/hỏng)
  • partially partially rotten
    (hơi thối/mục một phần)
Figurative/Idiomatic
  • feel feel rotten
    (cảm thấy rất tệ, khó chịu (về sức khỏe hoặc tinh thần))
  • smell smell rotten
    (bốc mùi thối (nghĩa đen) / có gì đó không ổn, đáng ngờ (ẩn dụ))

Idioms

  • one rotten apple spoils the barrel

    một con sâu làm rầu nồi canh

    "We need to address the issue with that dishonest employee; one rotten apple spoils the barrel."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề với người nhân viên không trung thực đó; một con sâu làm rầu nồi canh.)

  • rotten luck

    vận rủi, số xui

    "I had rotten luck today; I missed my bus and then spilled coffee all over my new shirt."

    (Hôm nay tôi gặp vận rủi; tôi lỡ chuyến xe buýt rồi còn làm đổ cà phê ướt hết chiếc áo mới.)

  • rotten to the core

    thối nát từ trong ra ngoài (về đạo đức, hệ thống), hư hỏng hoàn toàn

    "The investigation revealed that the entire organization was rotten to the core with corruption."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng toàn bộ tổ chức đã thối nát từ trong ra ngoài vì tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotten

tính từ
Lật mặt

Bị phân hủy; mục nát; thối rữa.

"The smell of rotten eggs filled the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotten".

Ý nghĩa kép của 'rotten'

Trong tiếng Anh, 'rotten' không chỉ mô tả sự thối rữa hay mục nát về vật chất (như trái cây bị hỏng) mà còn được dùng để chỉ những điều rất tệ, khó chịu, không công bằng hoặc không đáng tin cậy. Ví dụ, 'rotten weather' (thời tiết tệ), 'a rotten trick' (một trò đùa ác ý/xấu xa), hoặc 'feel rotten' (cảm thấy rất tệ/ốm). Điều này cho thấy sự linh hoạt trong cách người bản xứ sử dụng từ ngữ để diễn đạt cả ý nghĩa vật lý và cảm xúc tiêu cực.

Thành ngữ 'một quả táo thối'

Thành ngữ 'one rotten apple spoils the barrel' (một quả táo thối làm hỏng cả thùng) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý rằng một cá nhân xấu hoặc một yếu tố tiêu cực nhỏ có thể làm hỏng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến toàn bộ một nhóm, tổ chức hoặc tình huống. Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo về hậu quả của việc dung túng cho những hành vi không chuẩn mực hoặc những cá nhân có ảnh hưởng xấu.