roughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
approximately but not exactly.
Vietnamese Meaning
xấp xỉ, khoảng chừng, không chính xác hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project will cost roughly $10,000."
"Dự án sẽ tốn khoảng 10.000 đô la."
-
"I can roughly guess what she's thinking."
"Tôi có thể đoán sơ qua những gì cô ấy đang nghĩ."
-
"The walls were roughly plastered."
"Các bức tường được trát vữa sơ sài."
-
"We arrived roughly at midnight."
"Chúng tôi đến vào khoảng nửa đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Roughly" thường được sử dụng để chỉ một ước lượng hoặc tính toán không chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất. Nó cho thấy một mức độ gần đúng chấp nhận được, nhưng không phải là tuyệt đối chính xác. So với "exactly" (chính xác) hoặc "precisely" (một cách chính xác), "roughly" nhấn mạnh sự thiếu chính xác, nhưng vẫn hữu ích trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
estimate estimate roughly (ước tính sơ bộ/khoảng)
-
calculate calculate roughly (tính toán sơ bộ/khoảng)
-
cost cost roughly (tốn khoảng/xấp xỉ)
-
divide divide roughly (chia xấp xỉ/khoảng)
-
cover cover roughly (bao phủ khoảng/xấp xỉ)
-
100 people roughly 100 people (khoảng 100 người)
-
half roughly half (khoảng một nửa)
-
equal roughly equal (xấp xỉ bằng)
-
10% roughly 10% (khoảng 10 phần trăm)
-
the same roughly the same (tương tự/giống nhau một cách tương đối)
Idioms
-
roughly speaking
nói một cách đại khái/nói chung
"Roughly speaking, it's a good plan, but we need to refine the details."
(Nói chung, đó là một kế hoạch tốt, nhưng chúng ta cần trau chuốt các chi tiết.)
-
roughly equivalent to
tương đương xấp xỉ với
"One US dollar is roughly equivalent to 24,000 Vietnamese dong."
(Một đô la Mỹ tương đương xấp xỉ 24.000 đồng Việt Nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roughly
Trạng từxấp xỉ, khoảng chừng, không chính xác hoàn toàn.
"The project will cost roughly $10,000."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughly".
