(Top Banner Ad)
roughly
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

roughly

UK: /ˈrʌfli/ • US: /ˈrʌfli/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng chừng xấp xỉ gần như sơ bộ một cách thô bạo một cách đại khái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

approximately but not exactly.

Vietnamese Meaning

xấp xỉ, khoảng chừng, không chính xác hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will cost roughly $10,000."

    "Dự án sẽ tốn khoảng 10.000 đô la."

  • "I can roughly guess what she's thinking."

    "Tôi có thể đoán sơ qua những gì cô ấy đang nghĩ."

  • "The walls were roughly plastered."

    "Các bức tường được trát vữa sơ sài."

  • "We arrived roughly at midnight."

    "Chúng tôi đến vào khoảng nửa đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, gồ ghề; khó khăn; sơ bộ, ước chừng
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề; sự khó khăn, khắc nghiệt
Verb roughen làm cho thô ráp; trở nên thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūh
Middle English
roughe, rough
Modern English
rough
Modern English
roughly

Nguồn gốc của 'roughly'

Từ 'roughly' có nguồn gốc từ tính từ 'rough', mà bản thân 'rough' lại xuất phát từ từ 'rūh' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'rūh' có nghĩa là 'có lông, xù xì', sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ những gì 'không nhẵn, thô ráp, gồ ghề'. Khi thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'roughly', nó mang ý nghĩa 'một cách thô sơ, không chính xác', thường dùng để chỉ sự ước lượng hoặc gần đúng.

Usage Note

"Roughly" thường được sử dụng để chỉ một ước lượng hoặc tính toán không chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất. Nó cho thấy một mức độ gần đúng chấp nhận được, nhưng không phải là tuyệt đối chính xác. So với "exactly" (chính xác) hoặc "precisely" (một cách chính xác), "roughly" nhấn mạnh sự thiếu chính xác, nhưng vẫn hữu ích trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roughly
  • estimate estimate roughly
    (ước tính sơ bộ/khoảng)
  • calculate calculate roughly
    (tính toán sơ bộ/khoảng)
  • cost cost roughly
    (tốn khoảng/xấp xỉ)
  • divide divide roughly
    (chia xấp xỉ/khoảng)
  • cover cover roughly
    (bao phủ khoảng/xấp xỉ)
roughly + Quantity/Number
  • 100 people roughly 100 people
    (khoảng 100 người)
  • half roughly half
    (khoảng một nửa)
  • equal roughly equal
    (xấp xỉ bằng)
  • 10% roughly 10%
    (khoảng 10 phần trăm)
  • the same roughly the same
    (tương tự/giống nhau một cách tương đối)

Idioms

  • roughly speaking

    nói một cách đại khái/nói chung

    "Roughly speaking, it's a good plan, but we need to refine the details."

    (Nói chung, đó là một kế hoạch tốt, nhưng chúng ta cần trau chuốt các chi tiết.)

  • roughly equivalent to

    tương đương xấp xỉ với

    "One US dollar is roughly equivalent to 24,000 Vietnamese dong."

    (Một đô la Mỹ tương đương xấp xỉ 24.000 đồng Việt Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughly

Trạng từ
Lật mặt

xấp xỉ, khoảng chừng, không chính xác hoàn toàn.

"The project will cost roughly $10,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughly".

Ước lượng và Độ chính xác

Trong văn hóa phương Tây, cách sử dụng từ 'roughly' thường phản ánh sự cân bằng giữa việc cần độ chính xác và sự thực tế. Đối với các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc các công việc không yêu cầu sự hoàn hảo tuyệt đối, việc đưa ra một con số ước lượng (dùng 'roughly') là hoàn toàn chấp nhận được và hiệu quả. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, kỹ thuật hay tài chính, nơi độ chính xác là tối quan trọng, việc sử dụng các số liệu 'roughly' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không đáng tin cậy.

Thời gian linh hoạt

Trong một số bối cảnh xã hội phương Tây, việc hẹn 'roughly at 3 PM' (khoảng 3 giờ chiều) thường ngụ ý một mức độ linh hoạt về thời gian. Điều này khác biệt với những nền văn hóa coi trọng sự đúng giờ tuyệt đối đến từng phút. Việc sử dụng 'roughly' trong ngữ cảnh thời gian có thể cho thấy người nói không mong đợi sự xuất hiện chính xác vào thời điểm đó mà thay vào đó là trong một khoảng thời gian nhất định quanh mốc đó, thể hiện sự thoải mái và ít áp lực hơn về việc tuân thủ giờ giấc nghiêm ngặt.