bran
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ ngoài của các loại ngũ cốc, được tách ra khỏi bột trong quá trình xay xát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oat bran is a good source of dietary fiber."
"Cám yến mạch là một nguồn cung cấp chất xơ hòa tan tốt."
-
"She added bran to her muffins to make them healthier."
"Cô ấy thêm cám vào bánh nướng xốp để làm cho chúng tốt cho sức khỏe hơn."
-
"Bran cereal can help with regularity."
"Ngũ cốc cám có thể giúp điều hòa nhu động ruột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bran | Cám, lớp vỏ ngoài của hạt ngũ cốc (thường là lúa mì, yến mạch) được tách ra khi xay xát. |
| Adjective | branny | Giống cám, chứa cám, có kết cấu thô và khô. |
| Compound Noun | bran muffin | Bánh muffin cám (một loại bánh nướng giàu chất xơ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bran là phần giàu chất xơ của hạt ngũ cốc. Nó thường được sử dụng trong thực phẩm để tăng cường chất xơ, giúp cải thiện tiêu hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Thường được thêm vào ngũ cốc ăn sáng, bánh mì và các sản phẩm nướng khác.
Prepositions
‘of bran’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của bran, ví dụ như ‘wheat bran’ (cám lúa mì). ‘in bran’ thường được dùng để chỉ sự có mặt của bran trong một sản phẩm nào đó, ví dụ ‘high in bran’ (giàu cám).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wheat wheat bran (cám lúa mì)
-
high-fiber high-fiber bran (cám giàu chất xơ)
-
coarse coarse bran (cám thô, cám chưa nghiền mịn)
-
add add bran to smoothies (thêm cám vào sinh tố)
-
sprinkle sprinkle bran over yogurt (rắc cám lên sữa chua)
-
bran bran flakes (bánh cám dẹt (ngũ cốc ăn sáng))
-
bran bran bread (bánh mì cám)
Idioms
-
bran muffins for regularity
Ăn bánh cám để duy trì tiêu hóa đều đặn/nhuận tràng
"I eat bran muffins for regularity every morning."
(Tôi ăn bánh muffin cám mỗi sáng để giữ cho việc tiêu hóa được đều đặn.)
-
to be on a bran diet
Thực hiện chế độ ăn uống giàu chất xơ (sử dụng cám làm thành phần chính)
"She switched to being on a bran diet to lose weight."
(Cô ấy chuyển sang chế độ ăn giàu cám để giảm cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bran
nounLớp vỏ ngoài của các loại ngũ cốc, được tách ra khỏi bột trong quá trình xay xát.
"Oat bran is a good source of dietary fiber."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will eat bran for breakfast tomorrow to improve my digestion. |
Tôi sẽ ăn cám vào bữa sáng ngày mai để cải thiện tiêu hóa của mình. |
| Phủ định | She is not going to add bran to her smoothie because she doesn't like the taste. |
Cô ấy sẽ không thêm cám vào sinh tố của mình vì cô ấy không thích mùi vị của nó. |
| Nghi vấn | Will they buy bran at the grocery store later? |
Họ sẽ mua cám ở cửa hàng tạp hóa sau chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bran".
