(Top Banner Ad)
bran
B1
noun B1 Thực phẩm & Dinh dưỡng

bran

UK: /bræn/ • US: /bræn/

Nghĩa tiếng Việt

cám vỏ cám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer layers of cereal grains, separated from the flour during milling.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ ngoài của các loại ngũ cốc, được tách ra khỏi bột trong quá trình xay xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oat bran is a good source of dietary fiber."

    "Cám yến mạch là một nguồn cung cấp chất xơ hòa tan tốt."

  • "She added bran to her muffins to make them healthier."

    "Cô ấy thêm cám vào bánh nướng xốp để làm cho chúng tốt cho sức khỏe hơn."

  • "Bran cereal can help with regularity."

    "Ngũ cốc cám có thể giúp điều hòa nhu động ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bran Cám, lớp vỏ ngoài của hạt ngũ cốc (thường là lúa mì, yến mạch) được tách ra khi xay xát.
Adjective branny Giống cám, chứa cám, có kết cấu thô và khô.
Compound Noun bran muffin Bánh muffin cám (một loại bánh nướng giàu chất xơ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm & Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bren
Middle English
bren
English
bran

Nguồn Gốc Của Cám

Từ 'bran' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ (Old French) là 'bren' hoặc 'brenne', mang nghĩa là cám hoặc phần thải ra sau khi xay ngũ cốc. Mặc dù có nguồn gốc từ Pháp, các nhà ngôn ngữ học tin rằng 'bren' có thể có liên hệ xa với một từ ngữ Celtic cổ, ám chỉ những mảnh vụn còn sót lại trong quá trình nghiền hạt.

Usage Note

Bran là phần giàu chất xơ của hạt ngũ cốc. Nó thường được sử dụng trong thực phẩm để tăng cường chất xơ, giúp cải thiện tiêu hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Thường được thêm vào ngũ cốc ăn sáng, bánh mì và các sản phẩm nướng khác.

Prepositions

of in

‘of bran’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của bran, ví dụ như ‘wheat bran’ (cám lúa mì). ‘in bran’ thường được dùng để chỉ sự có mặt của bran trong một sản phẩm nào đó, ví dụ ‘high in bran’ (giàu cám).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bran
  • wheat wheat bran
    (cám lúa mì)
  • high-fiber high-fiber bran
    (cám giàu chất xơ)
  • coarse coarse bran
    (cám thô, cám chưa nghiền mịn)
Verb + bran
  • add add bran to smoothies
    (thêm cám vào sinh tố)
  • sprinkle sprinkle bran over yogurt
    (rắc cám lên sữa chua)
Noun + bran (Compounds)
  • bran bran flakes
    (bánh cám dẹt (ngũ cốc ăn sáng))
  • bran bran bread
    (bánh mì cám)

Idioms

  • bran muffins for regularity

    Ăn bánh cám để duy trì tiêu hóa đều đặn/nhuận tràng

    "I eat bran muffins for regularity every morning."

    (Tôi ăn bánh muffin cám mỗi sáng để giữ cho việc tiêu hóa được đều đặn.)

  • to be on a bran diet

    Thực hiện chế độ ăn uống giàu chất xơ (sử dụng cám làm thành phần chính)

    "She switched to being on a bran diet to lose weight."

    (Cô ấy chuyển sang chế độ ăn giàu cám để giảm cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bran

noun
Lật mặt

Lớp vỏ ngoài của các loại ngũ cốc, được tách ra khỏi bột trong quá trình xay xát.

"Oat bran is a good source of dietary fiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat bran for breakfast tomorrow to improve my digestion.
Tôi sẽ ăn cám vào bữa sáng ngày mai để cải thiện tiêu hóa của mình.
Phủ định
She is not going to add bran to her smoothie because she doesn't like the taste.
Cô ấy sẽ không thêm cám vào sinh tố của mình vì cô ấy không thích mùi vị của nó.
Nghi vấn
Will they buy bran at the grocery store later?
Họ sẽ mua cám ở cửa hàng tạp hóa sau chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bran".

Sự Thăng Hoa của Ngũ cốc Ăn sáng

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các sản phẩm làm từ cám, nổi bật là 'bran flakes' (bánh cám dẹt) và các loại ngũ cốc ăn sáng khác, được phát triển mạnh mẽ ở Mỹ. Chúng được quảng cáo rộng rãi là thực phẩm sức khỏe, giúp giải quyết các vấn đề về tiêu hóa – một xu hướng ẩm thực nhấn mạnh vào dinh dưỡng và sự tiện lợi.

Từ Phụ Phẩm đến Siêu Thực Phẩm

Trong lịch sử, cám (bran) thường bị coi là phụ phẩm kém giá trị của quá trình xay xát lúa mì và chỉ được dùng làm thức ăn gia súc. Ngày nay, cám lúa mì được công nhận là một trong những nguồn cung cấp chất xơ tự nhiên dồi dào nhất, trở thành thành phần chủ đạo trong nhiều chế độ ăn kiêng hiện đại nhằm cải thiện sức khỏe tim mạch và đường ruột.