sedate play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sedate pace of life in the countryside appealed to him."
"Nhịp sống thanh bình ở vùng nông thôn thu hút anh."
-
"The party was quite sedate; everyone was just chatting quietly."
"Bữa tiệc khá yên tĩnh; mọi người chỉ trò chuyện nhẹ nhàng."
-
"After the accident, they had to sedate him to keep him calm."
"Sau tai nạn, họ phải cho anh ta uống thuốc an thần để giữ anh ta bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sedate' mang ý nghĩa bình tĩnh, yên tĩnh, đôi khi có phần trang trọng và thiếu sự sôi nổi. Nó thường được dùng để miêu tả phong thái, hành vi hoặc không khí.
Khi là động từ, 'sedate' có nghĩa là sử dụng thuốc an thần để làm cho ai đó bình tĩnh hoặc ngủ. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Khi đi chung với sedate, play ý chỉ hoạt động diễn ra một cách chậm rãi, bình tĩnh, có thể mang tính giải trí nhưng không ồn ào, náo nhiệt. Hoặc nó có thể là một vở kịch nghiêm túc, không có nhiều yếu tố hài hước, lôi cuốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle sedate play (trò chơi nhẹ nhàng, trầm tĩnh)
-
quiet quiet sedate play (trò chơi yên lặng, nhẹ nhàng)
-
calm calm sedate play (trò chơi bình tĩnh, thư thái)
-
encourage encourage sedate play (khuyến khích các trò chơi trầm tĩnh)
-
enjoy enjoy sedate play (tận hưởng các trò chơi nhẹ nhàng)
-
engage in engage in sedate play (tham gia vào các trò chơi trầm tĩnh)
-
period of a period of sedate play (một giai đoạn chơi đùa nhẹ nhàng)
-
form of a form of sedate play (một hình thức giải trí trầm tĩnh)
Idioms
-
Perfect for sedate play
Rất phù hợp cho các trò chơi nhẹ nhàng/yên tĩnh.
"This corner is perfect for sedate play, with puzzles and books."
(Góc này rất phù hợp cho các trò chơi nhẹ nhàng, với các trò xếp hình và sách.)
-
A need for sedate play
Nhu cầu về các hoạt động vui chơi trầm tĩnh.
"After a busy day, children often have a need for sedate play."
(Sau một ngày bận rộn, trẻ em thường có nhu cầu về các hoạt động vui chơi trầm tĩnh.)
-
Promotes sedate play
Thúc đẩy các trò chơi nhẹ nhàng/điềm đạm.
"The new playroom design promotes sedate play and creativity."
(Thiết kế phòng chơi mới thúc đẩy các trò chơi nhẹ nhàng và sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sedate play
tính từĐiềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.
"The sedate pace of life in the countryside appealed to him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, where children engage in sedate play, is a peaceful place. |
Công viên, nơi trẻ em vui chơi một cách điềm tĩnh, là một nơi yên bình. |
| Phủ định | The children, who usually enjoy active games, were having a sedate play because of the heat. |
Những đứa trẻ, thường thích các trò chơi năng động, đang chơi một cách điềm tĩnh vì trời nóng. |
| Nghi vấn | Is the cat, which usually exhibits energetic behavior, sedate? |
Con mèo, thường thể hiện hành vi năng động, có điềm tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedate play".
