(Top Banner Ad)
sedate play
B2
tính từ B2 Tổng quát

sedate play

UK: /sɪˈdeɪt/ • US: /ˈsɛdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vở kịch trang nghiêm vở kịch nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calm, dignified, and unhurried.

Vietnamese Meaning

Điềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sedate pace of life in the countryside appealed to him."

    "Nhịp sống thanh bình ở vùng nông thôn thu hút anh."

  • "The party was quite sedate; everyone was just chatting quietly."

    "Bữa tiệc khá yên tĩnh; mọi người chỉ trò chuyện nhẹ nhàng."

  • "After the accident, they had to sedate him to keep him calm."

    "Sau tai nạn, họ phải cho anh ta uống thuốc an thần để giữ anh ta bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sedate Trầm tĩnh, điềm đạm, không vội vàng
Verb sedate Gây mê, làm dịu, trấn tĩnh
Adverb sedately Một cách trầm tĩnh, điềm đạm
Noun play Sự vui chơi, trò chơi, vở kịch
Adjective playful Tinh nghịch, hay đùa giỡn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedare
Latin
sedatus
English
sedate
Old English
plegan
English
play

Nguồn gốc của 'sedate'

Từ 'sedate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedare', nghĩa là 'làm lắng xuống' hoặc 'làm dịu đi', liên quan đến động từ 'sedere' nghĩa là 'ngồi'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái yên tĩnh, thanh thản, không vội vã.

Nguồn gốc của 'play' và sự kết hợp ý nghĩa

Từ 'play' trong tiếng Anh cổ là 'plegan', mang nhiều nghĩa như 'vui chơi', 'vận động nhanh', hay 'biểu diễn'. Khi kết hợp 'sedate' và 'play', chúng ta có một khái niệm về những hoạt động giải trí nhẹ nhàng, không ồn ào hay vội vã, thường mang tính thư giãn và tập trung.

Usage Note

Tính từ 'sedate' mang ý nghĩa bình tĩnh, yên tĩnh, đôi khi có phần trang trọng và thiếu sự sôi nổi. Nó thường được dùng để miêu tả phong thái, hành vi hoặc không khí.
Khi là động từ, 'sedate' có nghĩa là sử dụng thuốc an thần để làm cho ai đó bình tĩnh hoặc ngủ. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Khi đi chung với sedate, play ý chỉ hoạt động diễn ra một cách chậm rãi, bình tĩnh, có thể mang tính giải trí nhưng không ồn ào, náo nhiệt. Hoặc nó có thể là một vở kịch nghiêm túc, không có nhiều yếu tố hài hước, lôi cuốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedate play
  • gentle gentle sedate play
    (trò chơi nhẹ nhàng, trầm tĩnh)
  • quiet quiet sedate play
    (trò chơi yên lặng, nhẹ nhàng)
  • calm calm sedate play
    (trò chơi bình tĩnh, thư thái)
Verb + sedate play
  • encourage encourage sedate play
    (khuyến khích các trò chơi trầm tĩnh)
  • enjoy enjoy sedate play
    (tận hưởng các trò chơi nhẹ nhàng)
  • engage in engage in sedate play
    (tham gia vào các trò chơi trầm tĩnh)
Noun + sedate play
  • period of a period of sedate play
    (một giai đoạn chơi đùa nhẹ nhàng)
  • form of a form of sedate play
    (một hình thức giải trí trầm tĩnh)

Idioms

  • Perfect for sedate play

    Rất phù hợp cho các trò chơi nhẹ nhàng/yên tĩnh.

    "This corner is perfect for sedate play, with puzzles and books."

    (Góc này rất phù hợp cho các trò chơi nhẹ nhàng, với các trò xếp hình và sách.)

  • A need for sedate play

    Nhu cầu về các hoạt động vui chơi trầm tĩnh.

    "After a busy day, children often have a need for sedate play."

    (Sau một ngày bận rộn, trẻ em thường có nhu cầu về các hoạt động vui chơi trầm tĩnh.)

  • Promotes sedate play

    Thúc đẩy các trò chơi nhẹ nhàng/điềm đạm.

    "The new playroom design promotes sedate play and creativity."

    (Thiết kế phòng chơi mới thúc đẩy các trò chơi nhẹ nhàng và sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedate play

tính từ
Lật mặt

Điềm tĩnh, trang trọng và không vội vã.

"The sedate pace of life in the countryside appealed to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, where children engage in sedate play, is a peaceful place.
Công viên, nơi trẻ em vui chơi một cách điềm tĩnh, là một nơi yên bình.
Phủ định
The children, who usually enjoy active games, were having a sedate play because of the heat.
Những đứa trẻ, thường thích các trò chơi năng động, đang chơi một cách điềm tĩnh vì trời nóng.
Nghi vấn
Is the cat, which usually exhibits energetic behavior, sedate?
Con mèo, thường thể hiện hành vi năng động, có điềm tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedate play".

Lợi ích cho sự phát triển của trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, "sedate play" (như đọc sách, xếp hình, vẽ tranh) thường được khuyến khích để giúp trẻ phát triển sự tập trung, khả năng giải quyết vấn đề và óc sáng tạo. Nó đối lập với "active play" (chơi năng động) và "screen time" (thời gian dùng màn hình), mang lại sự cân bằng cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ.

Chánh niệm và Thư giãn

Đối với người lớn, các hoạt động "sedate play" có thể được xem là một hình thức của chánh niệm và thư giãn. Thay vì tìm kiếm sự kích thích liên tục, những hoạt động như làm vườn, chơi cờ, hoặc các trò thủ công nhẹ nhàng giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và mang lại cảm giác bình yên trong cuộc sống hối hả.