(Top Banner Ad)
scuffling
B2
Verb (present participle) B2 Hành vi, Xã hội

scuffling

UK: /ˈskʌfəlɪŋ/ • US: /ˈskʌfəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xô xát giằng co vật lộn ẩu đả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in a hurried, confused, or noisy way; engaging in a short, confused fight or struggle at close quarters.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách vội vã, lộn xộn hoặc ồn ào; tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc vật lộn ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard people scuffling in the street last night."

    "Tôi nghe thấy tiếng người xô xát trên đường phố tối qua."

  • "The boys were scuffling for the ball."

    "Các cậu bé đang tranh giành quả bóng bằng cách xô xát."

  • "She could hear the sound of scuffling feet outside her door."

    "Cô ấy có thể nghe thấy tiếng chân xô xát bên ngoài cửa phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scuffle Đánh lộn, ẩu đả; tranh giành, vật lộn
Noun scuffle Cuộc ẩu đả nhỏ, sự tranh giành
Noun scuffler Người tham gia ẩu đả hoặc tranh giành
Adjective scuffled Bị xước, bị cọ xát (do ẩu đả hoặc cọ xát)
Noun (Gerund/Present Participle) scuffling Hành động ẩu đả, sự tranh giành; âm thanh cọ xát, tiếng chân đi sột soạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late 16th Century)
scuffle
Root (likely dialectal English)
scuff

Âm thanh và Chuyển động

Từ 'scuffling' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó được cho là bắt nguồn từ một từ địa phương cũ là 'scuff', có nghĩa là 'cọ xát' hoặc 'đánh nhẹ'. Điều này gợi ý rằng ban đầu, 'scuffle' có thể mô tả âm thanh hoặc chuyển động lộn xộn, vội vã, trước khi mang nghĩa cụ thể hơn về một cuộc ẩu đả nhỏ hoặc tranh giành.

Usage Note

Diễn tả hành động ẩu đả, xô xát nhẹ, thường không gây hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'fighting' (đánh nhau) mang tính chất quyết liệt và có thể có vũ khí, 'scuffling' nhấn mạnh sự lộn xộn và thiếu trật tự.

Prepositions

with over

'scuffling with' diễn tả việc ẩu đả, xô xát với ai đó. 'scuffling over' diễn tả việc tranh giành cái gì đó dẫn đến xô xát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scuffling
  • violent violent scuffling
    (ẩu đả dữ dội)
  • brief brief scuffling
    (ẩu đả ngắn ngủi)
  • minor minor scuffling
    (ẩu đả nhỏ)
  • loud loud scuffling
    (tiếng ẩu đả ồn ào)
Verb + scuffling
  • hear hear scuffling
    (nghe thấy tiếng ẩu đả/tiếng cọ xát)
  • stop stop scuffling
    (dừng ẩu đả/tranh giành)
  • end in end in scuffling
    (kết thúc bằng một cuộc ẩu đả)
Noun + of + scuffling
  • sound of sound of scuffling
    (âm thanh của sự ẩu đả/tiếng cọ xát)
  • area of area of scuffling
    (khu vực diễn ra ẩu đả)

Idioms

  • scuffling for position

    Tranh giành vị trí (để có lợi thế, đặc biệt trong thể thao hoặc cạnh tranh)

    "The two teams were scuffling for position on the field."

    (Hai đội đang tranh giành vị trí trên sân.)

  • scuffling to get ahead

    Vật lộn, nỗ lực để tiến lên, thành công trong cuộc sống hoặc sự nghiệp

    "Many young professionals are scuffling to get ahead in a competitive market."

    (Nhiều chuyên gia trẻ đang vật lộn để tiến lên trong một thị trường cạnh tranh.)

  • a bit of scuffling

    Một chút ẩu đả, tranh cãi nhỏ (thường không nghiêm trọng)

    "There was a bit of scuffling among the kids over the last toy."

    (Có một chút ẩu đả giữa mấy đứa trẻ giành món đồ chơi cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scuffling

Verb (present participle)
Lật mặt

Di chuyển một cách vội vã, lộn xộn hoặc ồn ào; tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc vật lộn ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.

"I heard people scuffling in the street last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have scuffled over the toy.
Những đứa trẻ đã giằng co vì món đồ chơi.
Phủ định
They haven't scuffled in the hallway before.
Chúng chưa từng giằng co ở hành lang trước đây.
Nghi vấn
Has anyone scuffled with him recently?
Gần đây có ai giằng co với anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuffling".

Tính chất của 'Scuffling'

Trong văn hóa phương Tây, 'scuffling' thường gợi lên hình ảnh một cuộc xô xát hoặc vật lộn nhỏ, không quá nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến trẻ em đang chơi đùa, động vật đang tranh giành đồ ăn, hoặc một tình huống căng thẳng giữa người lớn nhưng không dẫn đến bạo lực nghiêm trọng. Thuật ngữ này ám chỉ sự thiếu tổ chức, lộn xộn hơn là một cuộc chiến có chủ đích.

Âm thanh trong không gian hẹp

'Scuffling' thường được sử dụng để mô tả những âm thanh lạo xạo, cọ xát hoặc tiếng chân đi lại một cách khó khăn, vội vã, đặc biệt khi diễn ra trong không gian chật hẹp hoặc khi ai đó đang cố gắng di chuyển một cách kín đáo. Ví dụ, tiếng 'scuffling' từ phòng bên cạnh có thể gợi ý rằng có ai đó đang vật lộn hoặc tìm kiếm thứ gì đó.