(Top Banner Ad)
tickling
B1
Noun B1 Cảm xúc, Hành vi

tickling

UK: /ˈtɪkəlɪŋ/ • US: /ˈtɪkəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cù làm cù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of lightly touching or poking someone in a way that causes them to laugh or squirm.

Vietnamese Meaning

Hành động cù nhẹ hoặc chọc ai đó khiến họ cười hoặc ngọ nguậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby giggled at the tickling."

    "Em bé cười khúc khích khi bị cù."

  • "The tickling sensation made her giggle."

    "Cảm giác cù làm cô ấy khúc khích cười."

  • "He avoids tickling because he's very sensitive."

    "Anh ấy tránh bị cù vì anh ấy rất nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tickle Cù, làm nhột; làm ai đó vui vẻ, thích thú; gây cảm giác ngứa hoặc khó chịu nhẹ.
Noun tickle Hành động cù hoặc cảm giác nhột; một sự vui thích nhỏ.
Adjective ticklish Dễ bị cù, nhạy cảm với cù; khó xử, tế nhị (về một tình huống).
Noun ticklishness Sự nhạy cảm với cù; tính khó xử, tế nhị.

Synonyms

teasing (trêu chọc)poking (chọc)

Antonyms

Related Words

laughter (tiếng cười)squirming (ngọ nguậy)

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ticelian
Middle English
tikelen
Modern English
tickle

Nguồn gốc từ 'tickle'

Từ 'tickle' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'ticelian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'chạm nhẹ lặp đi lặp lại' hoặc 'cù'. Nó cũng có liên quan đến các từ có âm thanh tương tự trong các ngôn ngữ German khác, gợi ý rằng hành động 'cù' và cảm giác 'nhột' đã được con người trải nghiệm và mô tả từ rất lâu đời.

Usage Note

Tickling thường liên quan đến việc tạo ra cảm giác buồn hoặc khó chịu nhẹ, dẫn đến phản ứng cười hoặc giật mình. Nó khác với việc chạm đơn thuần ở mục đích gây ra phản ứng này.
Dạng này thường được dùng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.

Prepositions

with by

* with: dùng để chỉ công cụ hoặc bộ phận cơ thể dùng để cù (e.g., "tickling with a feather").
* by: dùng để chỉ tác nhân gây ra hành động cù (e.g., "tickling by a friend").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tickling
  • stop stop tickling (me)!
    (Đừng cù (tôi) nữa!)
  • start start tickling
    (Bắt đầu cù)
  • enjoy enjoy tickling
    (Thích cù)
Adjective + tickling
  • gentle gentle tickling
    (Sự cù nhẹ nhàng)
  • light light tickling
    (Sự cù nhẹ)
  • annoying annoying tickling
    (Sự cù khó chịu)
Noun + tickling
  • sensation of sensation of tickling
    (Cảm giác nhột)
  • fit of a fit of tickling
    (Một trận cù (khiến ai đó cười không ngừng))
Phrases with 'tickling'
  • a tickling in my throat a tickling in my throat
    (Cảm giác ngứa trong cổ họng)
  • the tickling sensation the tickling sensation
    (Cảm giác nhột/ngứa)

Idioms

  • tickle pink

    Làm ai đó rất vui, rất phấn khích

    "Her compliment really tickled him pink."

    (Lời khen của cô ấy thực sự khiến anh ấy rất vui.)

  • tickle one's fancy

    Làm ai đó thích thú, gợi sự quan tâm

    "That idea doesn't really tickle my fancy."

    (Ý tưởng đó không thực sự làm tôi thích thú.)

  • tickle the ivories

    Chơi đàn piano

    "He loves to tickle the ivories after dinner."

    (Anh ấy thích chơi đàn piano sau bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tickling

Noun
Lật mặt

Hành động cù nhẹ hoặc chọc ai đó khiến họ cười hoặc ngọ nguậy.

"The baby giggled at the tickling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baby was tickling my feet, I couldn't help but laugh.
Bởi vì đứa bé đang cù lét chân tôi, tôi không thể nhịn cười.
Phủ định
Even though I hate being tickled, I didn't tell her not to tickle me when she started.
Mặc dù tôi ghét bị cù lét, tôi đã không bảo cô ấy đừng cù tôi khi cô ấy bắt đầu.
Nghi vấn
If I start tickling you, will you promise not to get angry?
Nếu tôi bắt đầu cù bạn, bạn có hứa là sẽ không tức giận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tickling".

Cù: Một hình thức giao tiếp và gắn kết xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cù là một hình thức chơi đùa phổ biến giữa cha mẹ và con cái, anh chị em hoặc bạn bè. Nó thường được xem là một cách để xây dựng sự gắn kết, tạo tiếng cười và thể hiện tình cảm, đặc biệt là trong các gia đình. Tiếng cười khi bị cù thường là phản ứng vô điều kiện, không phải do cảm thấy buồn cười thực sự, mà là phản ứng tự vệ của cơ thể.

Cù và phản ứng cười

Mặc dù cù thường gây ra tiếng cười, các nhà khoa học tin rằng tiếng cười này không hoàn toàn giống với tiếng cười khi nghe một câu chuyện cười. Khi bị cù, não bộ xử lý cảm giác bất ngờ và sự đụng chạm nhẹ lặp đi lặp lại, dẫn đến phản ứng cười như một cơ chế phòng vệ tự nhiên hoặc để giải tỏa căng thẳng. Tuy nhiên, một số người lại không cười khi bị cù hoặc thậm chí cảm thấy khó chịu.