tickling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of lightly touching or poking someone in a way that causes them to laugh or squirm.
Vietnamese Meaning
Hành động cù nhẹ hoặc chọc ai đó khiến họ cười hoặc ngọ nguậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby giggled at the tickling."
"Em bé cười khúc khích khi bị cù."
-
"The tickling sensation made her giggle."
"Cảm giác cù làm cô ấy khúc khích cười."
-
"He avoids tickling because he's very sensitive."
"Anh ấy tránh bị cù vì anh ấy rất nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tickle | Cù, làm nhột; làm ai đó vui vẻ, thích thú; gây cảm giác ngứa hoặc khó chịu nhẹ. |
| Noun | tickle | Hành động cù hoặc cảm giác nhột; một sự vui thích nhỏ. |
| Adjective | ticklish | Dễ bị cù, nhạy cảm với cù; khó xử, tế nhị (về một tình huống). |
| Noun | ticklishness | Sự nhạy cảm với cù; tính khó xử, tế nhị. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tickling thường liên quan đến việc tạo ra cảm giác buồn hoặc khó chịu nhẹ, dẫn đến phản ứng cười hoặc giật mình. Nó khác với việc chạm đơn thuần ở mục đích gây ra phản ứng này.
Dạng này thường được dùng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.
Prepositions
* with: dùng để chỉ công cụ hoặc bộ phận cơ thể dùng để cù (e.g., "tickling with a feather").
* by: dùng để chỉ tác nhân gây ra hành động cù (e.g., "tickling by a friend").
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop tickling (me)! (Đừng cù (tôi) nữa!)
-
start start tickling (Bắt đầu cù)
-
enjoy enjoy tickling (Thích cù)
-
gentle gentle tickling (Sự cù nhẹ nhàng)
-
light light tickling (Sự cù nhẹ)
-
annoying annoying tickling (Sự cù khó chịu)
-
sensation of sensation of tickling (Cảm giác nhột)
-
fit of a fit of tickling (Một trận cù (khiến ai đó cười không ngừng))
-
a tickling in my throat a tickling in my throat (Cảm giác ngứa trong cổ họng)
-
the tickling sensation the tickling sensation (Cảm giác nhột/ngứa)
Idioms
-
tickle pink
Làm ai đó rất vui, rất phấn khích
"Her compliment really tickled him pink."
(Lời khen của cô ấy thực sự khiến anh ấy rất vui.)
-
tickle one's fancy
Làm ai đó thích thú, gợi sự quan tâm
"That idea doesn't really tickle my fancy."
(Ý tưởng đó không thực sự làm tôi thích thú.)
-
tickle the ivories
Chơi đàn piano
"He loves to tickle the ivories after dinner."
(Anh ấy thích chơi đàn piano sau bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tickling
NounHành động cù nhẹ hoặc chọc ai đó khiến họ cười hoặc ngọ nguậy.
"The baby giggled at the tickling."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the baby was tickling my feet, I couldn't help but laugh. |
Bởi vì đứa bé đang cù lét chân tôi, tôi không thể nhịn cười. |
| Phủ định | Even though I hate being tickled, I didn't tell her not to tickle me when she started. |
Mặc dù tôi ghét bị cù lét, tôi đã không bảo cô ấy đừng cù tôi khi cô ấy bắt đầu. |
| Nghi vấn | If I start tickling you, will you promise not to get angry? |
Nếu tôi bắt đầu cù bạn, bạn có hứa là sẽ không tức giận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tickling".
