(Top Banner Ad)
coarseness
B2
Noun B2 Chung

coarseness

UK: /ˈkɔːsnəs/ • US: /ˈkɔːrsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thô ráp tính thô tục sự thô lỗ độ nhám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being rough, crude, or unrefined.

Vietnamese Meaning

Tính chất thô ráp, thô tục, không tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coarseness of the sandpaper made it ideal for removing old paint."

    "Độ thô ráp của giấy nhám khiến nó trở nên lý tưởng để loại bỏ lớp sơn cũ."

  • "He was offended by the coarseness of her language."

    "Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thô tục trong ngôn ngữ của cô ấy."

  • "The coarseness of the material made it unsuitable for delicate skin."

    "Độ thô ráp của vật liệu khiến nó không phù hợp với làn da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coarse Thô, ráp (về bề mặt); Thô lỗ, tục tĩu (về hành vi, ngôn ngữ).
Verb coarsen Làm cho trở nên thô/ráp hơn; Trở nên thô lỗ, cục cằn hơn.
Adverb coarsely Một cách thô ráp; Một cách thô lỗ, khiếm nhã.
Noun coarseness Sự thô ráp (của vật liệu); Sự thô lỗ, tục tĩu (của hành vi, lời nói).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
grossus
Old French
gros
Middle English
cors
Modern English
coarse -> coarseness

Từ 'To Lớn' đến 'Thô Kệch'

Từ 'coarseness' có một hành trình ý nghĩa thú vị. Ban đầu, từ gốc trong tiếng Pháp cổ 'gros' chỉ đơn giản có nghĩa là 'to, dày'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó được dùng để chỉ những thứ 'bình thường', 'không tinh xảo', trái ngược với những món đồ cao cấp của giới quý tộc. Dần dần, ý nghĩa 'bình thường' này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, và cuối cùng phát triển thành nghĩa 'thô lỗ', 'khiếm nhã' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Coarseness đề cập đến sự thiếu tinh tế trong kết cấu, hành vi, hoặc ngôn ngữ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó không được trau chuốt hoặc thậm chí là xúc phạm. So với 'roughness', 'coarseness' thường nhấn mạnh hơn vào sự thiếu văn minh hoặc tinh tế.

Prepositions

of

Coarseness *of* something: diễn tả tính chất thô ráp của cái gì đó. Ví dụ: the coarseness of the fabric, the coarseness of his language.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coarseness
  • unacceptable coarseness
    (sự thô lỗ không thể chấp nhận được)
  • growing coarseness
    (sự thô tục ngày càng gia tăng)
  • inherent coarseness
    (sự thô ráp/thô thiển vốn có)
Verb + coarseness
  • be shocked by the coarseness of something
    (bị sốc bởi sự thô lỗ/thô tục của cái gì đó)
  • criticize the coarseness of someone's speech
    (chỉ trích sự thô tục trong lời nói của ai đó)
  • dislike the coarseness of the material
    (không thích sự thô ráp của vật liệu)
coarseness of + Noun
  • coarseness of the fabric
    (độ thô ráp của tấm vải)
  • coarseness of his language
    (sự thô tục trong ngôn từ của anh ta)
  • coarseness of his manners
    (sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ta)

Idioms

  • the coarseness of someone's language

    Sự thô tục, tục tĩu trong lời ăn tiếng nói của ai đó.

    "I was offended by the coarseness of his language during the meeting."

    (Tôi đã bị xúc phạm bởi sự thô tục trong ngôn ngữ của anh ta trong suốt cuộc họp.)

  • the coarseness of a texture

    Độ nhám, độ thô ráp của một bề mặt hoặc kết cấu vật liệu.

    "The coarseness of the burlap sack scratched her skin."

    (Sự thô ráp của chiếc bao tải đã làm xước da cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarseness

Noun
Lật mặt

Tính chất thô ráp, thô tục, không tinh tế.

"The coarseness of the sandpaper made it ideal for removing old paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the coarse texture bothered her is undeniable.
Việc kết cấu thô ráp làm phiền cô ấy là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't clear whether the coarseness of his language was intentional.
Không rõ liệu sự thô tục trong ngôn ngữ của anh ta là cố ý hay không.
Nghi vấn
Why the coarse fabric was chosen remains a mystery.
Tại sao loại vải thô ráp này được chọn vẫn là một bí ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to smooth the wood because of its coarseness.
Anh ấy sẽ làm mịn gỗ vì độ thô ráp của nó.
Phủ định
She is not going to tolerate the coarse language anymore.
Cô ấy sẽ không chịu đựng thứ ngôn ngữ thô lỗ đó nữa.
Nghi vấn
Are they going to use coarse salt for the recipe?
Họ có định dùng muối thô cho công thức này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coarseness of the sand will make it difficult to build a sandcastle.
Độ thô ráp của cát sẽ gây khó khăn cho việc xây lâu đài cát.
Phủ định
The texture of the fabric won't have that coarseness anymore after it is washed.
Kết cấu của vải sẽ không còn độ thô ráp đó nữa sau khi được giặt.
Nghi vấn
Will the coarseness of his behavior be tolerated at the formal dinner?
Liệu sự thô lỗ trong hành vi của anh ấy có được dung thứ tại bữa tối trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarseness".

Sự Thay Đổi Tiêu Chuẩn về Lịch Sự

Khái niệm về 'coarseness' (sự thô lỗ) thay đổi rất nhiều theo thời gian và văn hóa. Một lời nói hay hành động bị coi là thô lỗ, khiếm nhã trong thời đại Victoria ở Anh có thể hoàn toàn bình thường ngày nay. Ngược lại, nhiều từ ngữ từng phổ biến trong quá khứ giờ đây lại bị xem là cực kỳ thô thiển và mang tính xúc phạm. Điều này cho thấy tính lịch sự và thô lỗ phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh xã hội.

'Sự Thô Tục' trong Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận về 'coarseness' trong nghệ thuật và truyền thông (phim ảnh, âm nhạc, hài kịch). Các nghệ sĩ thường thách thức các giới hạn xã hội bằng cách sử dụng ngôn từ hoặc hình ảnh gây sốc. Điều này làm nổi bật sự giằng co giữa quyền tự do biểu đạt và các tiêu chuẩn về sự đứng đắn, lịch sự của cộng đồng.