(Top Banner Ad)
straightforwardly
B2
Adverb B2 General

straightforwardly

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwədli/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thẳng thắn một cách trực tiếp một cách rõ ràng một cách dễ hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clear, direct, and uncomplicated manner.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng, trực tiếp và không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She explained the problem straightforwardly."

    "Cô ấy giải thích vấn đề một cách thẳng thắn."

  • "The instructions were written straightforwardly so that anyone could understand them."

    "Hướng dẫn được viết một cách dễ hiểu để bất kỳ ai cũng có thể hiểu được."

  • "He answered the question straightforwardly, without hesitation."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn, không do dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, sự rõ ràng, tính dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stræht
Middle English
straight
Old English
foreweard
English
forward
English
straightforward
English
straightforwardly

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'straightforwardly' được hình thành từ tính từ 'straightforward' bằng cách thêm hậu tố '-ly'. 'Straightforward' lại là sự kết hợp của 'straight' (thẳng, trực tiếp) và 'forward' (về phía trước). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'đi thẳng về phía trước', phản ánh trực tiếp ý nghĩa của sự rõ ràng, thẳng thắn và không phức tạp.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách thức một việc gì đó được thực hiện, nhấn mạnh tính đơn giản, dễ hiểu và không vòng vo. So với các từ đồng nghĩa như 'directly' hay 'frankly', 'straightforwardly' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự trung thực và dễ tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straightforwardly
  • explain explain something straightforwardly
    (giải thích điều gì đó một cách thẳng thắn/rõ ràng)
  • state state one's opinion straightforwardly
    (bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn/trực tiếp)
  • answer answer the question straightforwardly
    (trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn/trực tiếp)
  • deal with deal with a problem straightforwardly
    (giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn/trực diện)
  • speak speak straightforwardly
    (nói chuyện một cách thẳng thắn)

Idioms

  • To speak straightforwardly

    Nói chuyện một cách thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo

    "She always speaks straightforwardly, so you know exactly where you stand."

    (Cô ấy luôn nói chuyện thẳng thắn, vì vậy bạn biết chính xác mình đang ở đâu.)

  • To address something straightforwardly

    Giải quyết/đề cập một vấn đề một cách trực tiếp, không che giấu

    "We need to address this issue straightforwardly and find a solution."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách thẳng thắn và tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforwardly

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng, trực tiếp và không phức tạp.

"She explained the problem straightforwardly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the negotiation straightforwardly: she clearly stated her needs and expectations from the beginning.
Cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách thẳng thắn: cô ấy đã trình bày rõ ràng nhu cầu và kỳ vọng của mình ngay từ đầu.
Phủ định
He didn't address the issue straightforwardly: instead, he danced around the topic and avoided direct answers.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn: thay vào đó, anh ấy né tránh chủ đề và tránh trả lời trực tiếp.
Nghi vấn
Did the manager communicate the new policy straightforwardly: or was the explanation confusing and ambiguous?
Người quản lý có truyền đạt chính sách mới một cách thẳng thắn không: hay là lời giải thích khó hiểu và mơ hồ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforwardly".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giao tiếp một cách thẳng thắn (straightforwardly) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường công việc. Nó thể hiện sự minh bạch, hiệu quả và giúp tránh hiểu lầm. Ngược lại, một số nền văn hóa khác có thể ưu tiên giao tiếp gián tiếp hơn để duy trì sự hòa hợp hoặc giữ thể diện, coi sự thẳng thắn quá mức là thiếu tế nhị.

Giá trị của sự trung thực và minh bạch

Thuật ngữ 'straightforwardly' thường gắn liền với các giá trị như sự trung thực, chân thật và minh bạch. Trong nhiều xã hội, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh hoặc pháp lý ở phương Tây, việc hành xử và nói chuyện một cách thẳng thắn được xem là một phẩm chất đáng quý, tạo dựng lòng tin và sự rõ ràng trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.