royal families
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The families of kings and queens and their close relatives.
Vietnamese Meaning
Các gia đình của vua và hoàng hậu và những người thân cận của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many royal families have complex histories."
"Nhiều gia đình hoàng gia có lịch sử phức tạp."
-
"The British royal family is well-known around the world."
"Gia đình hoàng gia Anh nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Royal families often play important ceremonial roles."
"Các gia đình hoàng gia thường đóng vai trò nghi lễ quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các gia đình trị vì hoặc đã từng trị vì. Nó thường mang ý nghĩa về quyền lực, truyền thống và lịch sử. Khác với 'noble families' (các gia đình quý tộc nói chung), 'royal families' đặc biệt chỉ các gia đình hoàng gia.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the history of royal families). ‘from’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân (ví dụ: royal families from Europe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
European European royal families (các gia đình hoàng gia châu Âu)
-
ancient ancient royal families (các gia đình hoàng gia cổ đại)
-
powerful powerful royal families (các gia đình hoàng gia quyền lực)
-
ruling ruling royal families (các gia đình hoàng gia đang cai trị)
-
marry into marry into royal families (kết hôn với người thuộc các gia đình hoàng gia/hoàng tộc)
-
descend from descend from royal families (có nguồn gốc/xuất thân từ các gia đình hoàng gia)
-
support support royal families (ủng hộ các gia đình hoàng gia)
-
host host royal families (đón tiếp/làm chủ nhà cho các gia đình hoàng gia)
Idioms
-
marry into royal families
Kết hôn với người thuộc các gia đình hoàng gia/hoàng tộc
"Many commoners dream of marrying into royal families to gain status and wealth."
(Nhiều người dân thường mơ ước được kết hôn với người thuộc các gia đình hoàng gia để có được địa vị và của cải.)
-
the succession of royal families
Sự kế vị của các gia đình hoàng gia/hoàng tộc
"The issue of the succession of royal families has often led to wars and conflicts throughout history."
(Vấn đề kế vị của các gia đình hoàng gia thường dẫn đến chiến tranh và xung đột trong suốt lịch sử.)
-
the future of royal families
Tương lai của các gia đình hoàng gia/hoàng tộc
"Debates often arise about the future of royal families in modern democracies."
(Các cuộc tranh luận thường nảy sinh về tương lai của các gia đình hoàng gia trong các nền dân chủ hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
royal families
nounCác gia đình của vua và hoàng hậu và những người thân cận của họ.
"Many royal families have complex histories."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal families".
