(Top Banner Ad)
royal families
B1
noun B1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

royal families

UK: /ˈrɔɪəl ˈfæməliz/ • US: /ˈrɔɪəl ˈfæməliz/

Nghĩa tiếng Việt

các gia đình hoàng gia hoàng tộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The families of kings and queens and their close relatives.

Vietnamese Meaning

Các gia đình của vua và hoàng hậu và những người thân cận của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many royal families have complex histories."

    "Nhiều gia đình hoàng gia có lịch sử phức tạp."

  • "The British royal family is well-known around the world."

    "Gia đình hoàng gia Anh nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Royal families often play important ceremonial roles."

    "Các gia đình hoàng gia thường đóng vai trò nghi lễ quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective royal thuộc về vua, hoàng gia
Noun royalty hoàng gia, hoàng tộc; tiền bản quyền
Noun royalist người bảo hoàng, người ủng hộ chế độ quân chủ
Adverb royally một cách vương giả, rất thành công
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình

Synonyms

ruling families (các gia đình trị vì)monarchical families (các gia đình quân chủ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃rḗǵs
Latin
rex / regalis
Old French
roial
Middle English
roial
Modern English
royal

Nguồn gốc của từ 'Royal'

Từ 'royal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roial', sau đó lại bắt nguồn từ 'regalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về vua'. Bản thân 'regalis' liên quan đến 'rex' (vua) trong tiếng Latin, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₃rḗǵs, có nghĩa là 'người cai trị' hoặc 'vua'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của từ 'royal' với quyền lực và hoàng gia từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các gia đình trị vì hoặc đã từng trị vì. Nó thường mang ý nghĩa về quyền lực, truyền thống và lịch sử. Khác với 'noble families' (các gia đình quý tộc nói chung), 'royal families' đặc biệt chỉ các gia đình hoàng gia.

Prepositions

of from

‘of’ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the history of royal families). ‘from’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân (ví dụ: royal families from Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royal families
  • European European royal families
    (các gia đình hoàng gia châu Âu)
  • ancient ancient royal families
    (các gia đình hoàng gia cổ đại)
  • powerful powerful royal families
    (các gia đình hoàng gia quyền lực)
  • ruling ruling royal families
    (các gia đình hoàng gia đang cai trị)
Verb + royal families
  • marry into marry into royal families
    (kết hôn với người thuộc các gia đình hoàng gia/hoàng tộc)
  • descend from descend from royal families
    (có nguồn gốc/xuất thân từ các gia đình hoàng gia)
  • support support royal families
    (ủng hộ các gia đình hoàng gia)
  • host host royal families
    (đón tiếp/làm chủ nhà cho các gia đình hoàng gia)

Idioms

  • marry into royal families

    Kết hôn với người thuộc các gia đình hoàng gia/hoàng tộc

    "Many commoners dream of marrying into royal families to gain status and wealth."

    (Nhiều người dân thường mơ ước được kết hôn với người thuộc các gia đình hoàng gia để có được địa vị và của cải.)

  • the succession of royal families

    Sự kế vị của các gia đình hoàng gia/hoàng tộc

    "The issue of the succession of royal families has often led to wars and conflicts throughout history."

    (Vấn đề kế vị của các gia đình hoàng gia thường dẫn đến chiến tranh và xung đột trong suốt lịch sử.)

  • the future of royal families

    Tương lai của các gia đình hoàng gia/hoàng tộc

    "Debates often arise about the future of royal families in modern democracies."

    (Các cuộc tranh luận thường nảy sinh về tương lai của các gia đình hoàng gia trong các nền dân chủ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royal families

noun
Lật mặt

Các gia đình của vua và hoàng hậu và những người thân cận của họ.

"Many royal families have complex histories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal families".

Vai trò của Hoàng gia Anh

Gia đình hoàng gia Anh (British Royal Family) là một trong những gia đình hoàng gia nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất thế giới. Mặc dù vai trò của họ chủ yếu mang tính biểu tượng và nghi lễ, nhưng họ thực hiện nhiều nhiệm vụ công cộng và từ thiện, đại diện cho Vương quốc Anh trên trường quốc tế và góp phần lớn vào ngành du lịch của đất nước.

Từ Quyền lực Tuyệt đối đến Quân chủ Lập hiến

Trong lịch sử, các gia đình hoàng gia thường nắm giữ quyền lực tuyệt đối. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia hiện đại, vai trò của họ đã chuyển sang chế độ quân chủ lập hiến. Trong chế độ này, nhà vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia nhưng quyền lực chính trị thực sự nằm trong tay chính phủ được bầu cử. Điều này thể hiện sự thích nghi của các thể chế hoàng gia với các giá trị dân chủ.