(Top Banner Ad)
royalty-bearing
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Luật

royalty-bearing

UK: /ˈrɔɪəlti ˌbɛərɪŋ/ • US: /ˈrɔɪəlti ˌbɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang lại tiền bản quyền được trả tiền bản quyền phát sinh tiền bản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entitling someone to a royalty; generating royalties.

Vietnamese Meaning

Mang lại tiền bản quyền; cho phép ai đó nhận tiền bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company owns several royalty-bearing patents."

    "Công ty sở hữu một vài bằng sáng chế mang lại tiền bản quyền."

  • "The author signed a contract for his royalty-bearing book."

    "Tác giả đã ký hợp đồng cho cuốn sách mang lại tiền bản quyền của mình."

  • "The software is royalty-bearing based on the number of users."

    "Phần mềm này được trả tiền bản quyền dựa trên số lượng người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun royalty tiền bản quyền, hoàng gia, quyền của vua chúa
Adjective royal thuộc về hoàng gia, vương giả
Verb bear mang lại, sinh lợi, chịu đựng
Noun bearer người mang, người giữ (tài liệu, thông tin)
Adjective non-royalty-bearing không phải trả tiền bản quyền

Synonyms

revenue-generating (tạo ra doanh thu)income-producing (tạo ra thu nhập)

Antonyms

non-revenue-generating (không tạo ra doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg- (to rule)
Latin
rex (king), regalis (royal)
Old French
roial (royal), roialté (royalty)
Middle English
realtee
Modern English
royalty
PIE
*bʰer- (to carry)
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran
Modern English
bear
Modern English (Compound)
royalty-bearing

Nguồn gốc của 'royalty-bearing'

Từ 'royalty' ban đầu có nghĩa là 'vương quyền' hoặc 'đặc quyền của vua chúa'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'khoản thanh toán cho việc sử dụng bằng sáng chế, bản quyền, hoặc tài nguyên tự nhiên' – tương tự như việc người dân đóng thuế hoặc trả tiền cho nhà vua để khai thác tài nguyên. Còn 'bearing' có nghĩa là 'mang lại', 'sinh ra', hoặc 'chịu'. Khi kết hợp lại, 'royalty-bearing' mô tả một thứ gì đó 'mang lại' hoặc 'chịu' trách nhiệm thanh toán tiền bản quyền, một khái niệm quan trọng trong thế giới sở hữu trí tuệ ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tài sản, quyền sở hữu trí tuệ hoặc thỏa thuận kinh doanh mà từ đó tiền bản quyền được tạo ra hoặc được trả. Nhấn mạnh vào việc tạo ra thu nhập thụ động thông qua quyền sở hữu hoặc thỏa thuận cấp phép.

Prepositions

on from

"on" được dùng khi nói về việc áp dụng tiền bản quyền lên một sản phẩm hoặc hoạt động nào đó. "from" được dùng khi nói về nguồn gốc của tiền bản quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by royalty-bearing
  • license royalty-bearing license
    (giấy phép có trả tiền bản quyền)
  • agreement royalty-bearing agreement
    (thỏa thuận có trả tiền bản quyền)
  • patent royalty-bearing patent
    (bằng sáng chế có thu tiền bản quyền)
  • product royalty-bearing product
    (sản phẩm phải trả tiền bản quyền)
  • asset royalty-bearing asset
    (tài sản sinh ra tiền bản quyền)
Verb + royalty-bearing (as predicate adjective)
  • is The license is royalty-bearing.
    (Giấy phép đó yêu cầu trả tiền bản quyền.)
  • become The asset will become royalty-bearing.
    (Tài sản này sẽ trở thành loại có thu tiền bản quyền.)
  • remain The contract will remain royalty-bearing.
    (Hợp đồng này sẽ tiếp tục yêu cầu trả tiền bản quyền.)

Idioms

  • under a royalty-bearing agreement

    theo một thỏa thuận có trả tiền bản quyền

    "The company operates under a royalty-bearing agreement for the use of the patented technology."

    (Công ty hoạt động theo một thỏa thuận có trả tiền bản quyền để sử dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế.)

  • grant a royalty-bearing license

    cấp một giấy phép có thu tiền bản quyền

    "The inventor decided to grant a royalty-bearing license to multiple manufacturers."

    (Nhà phát minh quyết định cấp giấy phép có thu tiền bản quyền cho nhiều nhà sản xuất.)

  • a royalty-bearing asset

    một tài sản sinh ra tiền bản quyền

    "Their intellectual property portfolio includes several royalty-bearing assets."

    (Danh mục tài sản trí tuệ của họ bao gồm một số tài sản sinh ra tiền bản quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royalty-bearing

Tính từ
Lật mặt

Mang lại tiền bản quyền; cho phép ai đó nhận tiền bản quyền.

"The company owns several royalty-bearing patents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patent is royalty-bearing, the inventor receives payments when the product is sold.
Nếu một bằng sáng chế được trả tiền bản quyền, nhà phát minh sẽ nhận được thanh toán khi sản phẩm được bán.
Phủ định
If a book isn't royalty-bearing, the author doesn't receive any money for each copy sold.
Nếu một cuốn sách không được trả tiền bản quyền, tác giả không nhận được bất kỳ tiền nào cho mỗi bản sao được bán.
Nghi vấn
If an oil well is royalty-bearing, does the landowner receive a percentage of the oil's value?
Nếu một giếng dầu được trả tiền bản quyền, chủ đất có nhận được phần trăm giá trị dầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royalty-bearing".

Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ

'Royalty-bearing' là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ (IP). Nó phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ các phát minh, sáng tạo, và tác phẩm nghệ thuật. Bằng cách yêu cầu trả tiền bản quyền, các nhà phát minh, tác giả được khuyến khích tiếp tục sáng tạo, đồng thời đảm bảo họ nhận được đền bù xứng đáng cho công sức và trí tuệ của mình, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và khoa học xã hội.

Sự tiến hóa của 'Royalty'

Theo lịch sử, 'royalty' ban đầu là khoản thanh toán hoặc quyền lợi dành cho các thành viên hoàng gia, thường liên quan đến quyền khai thác tài nguyên hoặc đất đai. Ngày nay, ý nghĩa của 'royalty' đã mở rộng ra để chỉ khoản thanh toán định kỳ cho quyền sử dụng một tài sản trí tuệ (như bằng sáng chế, bản quyền âm nhạc, sách, thương hiệu) hoặc quyền khai thác tài nguyên (như dầu mỏ, khoáng sản). Sự chuyển dịch này cho thấy cách xã hội hiện đại đã công nhận giá trị của sự sáng tạo và đổi mới như một loại 'vương quyền' mới.