(Top Banner Ad)
rubisco
C1
danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

rubisco

UK: /ruːˈbɪskəʊ/ • US: /ruːˈbɪskoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

enzyme rubisco ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase, an enzyme present in plant chloroplasts, involved in fixing atmospheric carbon dioxide during photosynthesis and in oxygenation of the resulting compound during photorespiration.

Vietnamese Meaning

Ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase, một enzyme có mặt trong lục lạp của thực vật, tham gia vào việc cố định carbon dioxide trong khí quyển trong quá trình quang hợp và oxy hóa hợp chất tạo thành trong quá trình hô hấp sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rubisco is the most abundant enzyme in the world."

    "Rubisco là enzyme phổ biến nhất trên thế giới."

  • "The activity of rubisco is crucial for plant growth."

    "Hoạt động của rubisco rất quan trọng cho sự phát triển của thực vật."

  • "Scientists are trying to engineer rubisco to be more efficient."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng thiết kế lại rubisco để nó hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubisco Một enzyme thiết yếu trong quá trình quang hợp ở thực vật, chịu trách nhiệm cố định carbon dioxide từ khí quyển.

Related Words

photosynthesis (quang hợp)carbon fixation (cố định carbon)chloroplast (lục lạp)enzyme (enzyme)ribulose-1,5-bisphosphate (ribulose-1,5-bisphosphate)photorespiration (hô hấp sáng)

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

English (scientific full name)
Ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase
Acronym (coined ~1970s)
Rubisco

Nguồn gốc tên gọi Rubisco

Từ 'Rubisco' không phải là một từ có lịch sử phát triển ngôn ngữ lâu đời mà là một từ viết tắt (acronym) được tạo ra từ tên đầy đủ của một loại enzyme: 'Ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase'. Tên này mô tả hai chức năng chính của enzyme: carboxylase (gắn carbon dioxide) và oxygenase (gắn oxy). Nó được nhà khoa học David Eisenberg đề xuất vào năm 1979 để đơn giản hóa việc gọi tên enzyme dài này trong cộng đồng khoa học.

Usage Note

Rubisco là enzyme quan trọng nhất trong việc cố định carbon dioxide trong quá trình quang hợp. Nó cũng thực hiện phản ứng oxy hóa, dẫn đến hô hấp sáng, một quá trình lãng phí năng lượng đối với thực vật. Hiệu quả của rubisco là một yếu tố hạn chế trong quang hợp.

Prepositions

in of

in: rubisco in chloroplasts (rubisco trong lục lạp). of: oxygenation of rubisco (oxy hóa rubisco).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubisco
  • active active rubisco
    (rubisco hoạt động)
  • inactive inactive rubisco
    (rubisco không hoạt động)
  • purified purified rubisco
    (rubisco đã được tinh sạch)
  • low low rubisco content
    (hàm lượng rubisco thấp)
Verb + rubisco
  • activate activate rubisco
    (kích hoạt rubisco)
  • inhibit inhibit rubisco
    (ức chế rubisco)
  • regulate regulate rubisco
    (điều hòa rubisco)
  • study study rubisco
    (nghiên cứu rubisco)
rubisco + Noun
  • activity rubisco activity
    (hoạt tính của rubisco)
  • concentration rubisco concentration
    (nồng độ rubisco)
  • content rubisco content
    (hàm lượng rubisco)
  • enzyme rubisco enzyme
    (enzyme rubisco)

Idioms

  • Rubisco limitation

    Sự giới hạn của Rubisco (trong quang hợp)

    "Under high light, photosynthesis can experience Rubisco limitation."

    (Dưới ánh sáng mạnh, quang hợp có thể bị giới hạn bởi Rubisco.)

  • Rubisco activase

    Enzyme hoạt hóa Rubisco

    "Rubisco activase plays a crucial role in maintaining Rubisco activity."

    (Enzyme hoạt hóa Rubisco đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt tính của Rubisco.)

  • Rubisco's dual nature

    Bản chất kép của Rubisco (carboxylase và oxygenase)

    "Researchers are trying to engineer Rubisco to reduce its dual nature and improve efficiency."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng thiết kế lại Rubisco để giảm bản chất kép và cải thiện hiệu quả của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubisco

danh từ
Lật mặt

Ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase, một enzyme có mặt trong lục lạp của thực vật, tham gia vào việc cố định carbon dioxide trong khí quyển trong quá trình quang hợp và oxy hóa hợp chất tạo thành trong quá trình hô hấp sáng.

"Rubisco is the most abundant enzyme in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubisco".

Protein phong phú nhất Trái Đất

Rubisco được ước tính là loại protein phong phú nhất trên Trái Đất. Nó chiếm tới 50% tổng lượng protein trong lá cây, đóng vai trò nền tảng cho sự sống thông qua việc cố định carbon dioxide, biến khí này thành các hợp chất hữu cơ nuôi dưỡng thực vật và gián tiếp là toàn bộ chuỗi thức ăn.

Hiệu quả chưa tối ưu và tác động đến nông nghiệp

Mặc dù rất quan trọng, Rubisco lại nổi tiếng là một enzyme 'làm việc chậm' và kém hiệu quả. Nó thường nhầm lẫn giữa CO2 và O2 (quang hô hấp), làm giảm năng suất quang hợp. Việc cải thiện hiệu suất của Rubisco là một lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm trong nông nghiệp để tăng năng suất cây trồng và đối phó với biến đổi khí hậu.