(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ruled by
B2

ruled by

Cụm động từ (Phrasal Verb)

Nghĩa tiếng Việt

bị cai trị bởi bị kiểm soát bởi bị chi phối bởi dưới sự cai trị của
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ruled by'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị kiểm soát hoặc cai trị bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Controlled or governed by someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Ruled by'

  • "The country was ruled by a military junta."

    "Đất nước bị cai trị bởi một hội đồng quân sự."

  • "The company is ruled by a board of directors."

    "Công ty được điều hành bởi một hội đồng quản trị."

  • "Her life was ruled by anxiety."

    "Cuộc sống của cô ấy bị chi phối bởi sự lo lắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ruled by'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: rule
  • Adjective: ruled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Lịch sử Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Ruled by'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc thậm chí một cá nhân bị ảnh hưởng hoặc chi phối bởi một thế lực bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ hoặc độc lập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân hoặc thế lực thực hiện hành động 'ruled' (cai trị, kiểm soát).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ruled by'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)