(Top Banner Ad)
ruled by
B2
Cụm động từ (Phrasal Verb) B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

ruled by

UK: /ruːld baɪ/ • US: /ruːld baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị cai trị bởi bị kiểm soát bởi bị chi phối bởi dưới sự cai trị của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or governed by someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị kiểm soát hoặc cai trị bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was ruled by a military junta."

    "Đất nước bị cai trị bởi một hội đồng quân sự."

  • "The company is ruled by a board of directors."

    "Công ty được điều hành bởi một hội đồng quản trị."

  • "Her life was ruled by anxiety."

    "Cuộc sống của cô ấy bị chi phối bởi sự lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule Quy tắc, luật lệ; sự cai trị
Verb rule Cai trị, điều khiển; quyết định
Noun ruler Người cai trị, kẻ thống trị; thước kẻ
Noun ruling Sự cai trị, quyết định chính thức; phán quyết
Adjective unruly Ngang bướng, vô kỷ luật, khó trị
Verb overrule Bác bỏ, phủ quyết, lật ngược (quyết định)
Noun misrule Sự cai trị tồi tệ, sự quản lý kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
rule
Middle English
rule
English
rule

Gốc rễ từ 'Đường thẳng'

Từ "rule" (cai trị, quy tắc) bắt nguồn từ tiếng Latin "regula", có nghĩa là "thanh thẳng", "thước kẻ". Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu về việc cai trị là định hướng, sắp xếp mọi thứ theo một trật tự, một đường thẳng. Giống như một người thợ dùng thước để làm việc chính xác, người cai trị cũng cần dẫn dắt xã hội một cách ngay thẳng, công bằng.

Sự liên kết với 'Vua'

Gốc PIE "*reg-" không chỉ có nghĩa là "thẳng hàng" mà còn mang ý nghĩa "lãnh đạo", "cai trị". Đây là gốc từ của nhiều từ liên quan đến hoàng gia và quyền lực trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, ví dụ như "rex" (vua) trong tiếng Latin. Từ "rule" vì thế mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về quyền lực và sự lãnh đạo tối cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc thậm chí một cá nhân bị ảnh hưởng hoặc chi phối bởi một thế lực bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ hoặc độc lập.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân hoặc thế lực thực hiện hành động 'ruled' (cai trị, kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruled by
  • firmly firmly ruled by
    (được cai trị một cách vững chắc bởi)
  • democratically democratically ruled by
    (được cai trị một cách dân chủ bởi)
  • emotionally emotionally ruled by
    (bị chi phối bởi cảm xúc)
  • militarily militarily ruled by
    (bị quân đội cai trị/kiểm soát)
Noun + ruled by
  • nation nation ruled by a king
    (quốc gia được cai trị bởi một vị vua)
  • life life ruled by routine
    (cuộc sống bị chi phối bởi thói quen)
  • decisions decisions ruled by logic
    (các quyết định được chi phối bởi logic)
  • people people ruled by fear
    (những người bị cai trị/kiểm soát bởi nỗi sợ hãi)

Idioms

  • ruled by the heart

    bị chi phối bởi tình cảm, cảm xúc (thay vì lý trí)

    "She often makes impulsive decisions because she's ruled by her heart."

    (Cô ấy thường đưa ra những quyết định bốc đồng vì cô ấy bị chi phối bởi tình cảm.)

  • ruled by the head

    bị chi phối bởi lý trí, sự logic (thay vì cảm xúc)

    "He is always ruled by his head, carefully considering all options."

    (Anh ấy luôn bị chi phối bởi lý trí, cân nhắc cẩn thận mọi lựa chọn.)

  • ruled by the clock

    bị kiểm soát chặt chẽ bởi thời gian biểu, lịch trình

    "In the factory, workers are strictly ruled by the clock."

    (Trong nhà máy, công nhân bị kiểm soát chặt chẽ bởi thời gian biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruled by

Cụm động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Bị kiểm soát hoặc cai trị bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The country was ruled by a military junta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the next century, many small islands will have been ruled by rising sea levels.
Đến thế kỷ tới, nhiều hòn đảo nhỏ sẽ bị cai trị bởi mực nước biển dâng cao.
Phủ định
By 2050, that country won't have been ruled by a dictator for ten years.
Đến năm 2050, quốc gia đó sẽ không bị cai trị bởi một nhà độc tài trong mười năm.
Nghi vấn
Will the empire have been ruled by the same family for a thousand years by then?
Đến lúc đó, đế chế có còn được cai trị bởi cùng một gia tộc trong một nghìn năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruled by".

Đối lập 'Lý trí và Tình cảm'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "ruled by the heart" (bị tình cảm chi phối) và "ruled by the head" (bị lý trí chi phối) phản ánh một sự đối lập cổ điển trong triết học và tâm lý học về cách con người đưa ra quyết định hoặc hành động. Nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh cũng thường khai thác chủ đề này, nhấn mạnh sự cân bằng hoặc xung đột giữa cảm xúc và lý trí.

Các hình thức chính quyền

Cụm từ "ruled by" thường được dùng để mô tả hình thức chính quyền của một quốc gia. Ví dụ, một quốc gia có thể "ruled by a king" (được cai trị bởi một vị vua) trong chế độ quân chủ, hoặc "ruled by elected officials" (được cai trị bởi các quan chức dân cử) trong chế độ dân chủ. Sự thay đổi từ quân chủ sang dân chủ là một phần quan trọng trong lịch sử chính trị thế giới, thể hiện sự phát triển về quyền lực và quản lý xã hội.