ruled by
Cụm động từ (Phrasal Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ruled by'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị kiểm soát hoặc cai trị bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Definition (English Meaning)
Controlled or governed by someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'Ruled by'
-
"The country was ruled by a military junta."
"Đất nước bị cai trị bởi một hội đồng quân sự."
-
"The company is ruled by a board of directors."
"Công ty được điều hành bởi một hội đồng quản trị."
-
"Her life was ruled by anxiety."
"Cuộc sống của cô ấy bị chi phối bởi sự lo lắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ruled by'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: rule
- Adjective: ruled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ruled by'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc thậm chí một cá nhân bị ảnh hưởng hoặc chi phối bởi một thế lực bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ hoặc độc lập.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân hoặc thế lực thực hiện hành động 'ruled' (cai trị, kiểm soát).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ruled by'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.