ruminating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thinking deeply about something, often repeatedly and slowly.
Vietnamese Meaning
Suy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư về điều gì đó một cách sâu sắc, thường là lặp đi lặp lại và chậm rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the whole day ruminating about her argument with her boss."
"Cô ấy dành cả ngày để nghiền ngẫm về cuộc tranh cãi với sếp."
-
"He was ruminating, going over every detail of the meeting in his mind."
"Anh ấy đang nghiền ngẫm, xem xét lại từng chi tiết của cuộc họp trong đầu."
-
"Ruminating on negative experiences can be detrimental to mental health."
"Việc suy ngẫm về những trải nghiệm tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ruminate | suy ngẫm, nghiền ngẫm (về một điều gì đó); nhai lại (động vật) |
| Noun | rumination | sự suy ngẫm, sự nghiền ngẫm; sự nhai lại (ở động vật) |
| Noun | ruminant | động vật nhai lại (ví dụ: bò, cừu) |
| Adjective | ruminative | suy tư, trầm ngâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'ruminating' được sử dụng, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy nghĩ dai dẳng, không dứt về những vấn đề gây lo lắng, căng thẳng hoặc buồn bã. Khác với 'thinking' đơn thuần, 'ruminating' nhấn mạnh vào sự trăn trở, day dứt. So với 'contemplating' (chiêm nghiệm), 'ruminating' thường liên quan đến những suy nghĩ tiêu cực và có thể dẫn đến bế tắc, trong khi 'contemplating' mang tính chất suy tư, tìm hiểu để thấu đáo và giải quyết vấn đề.
Prepositions
Khi đi với 'on', 'about', hoặc 'over', 'ruminating' diễn tả hành động suy nghĩ sâu về chủ đề được đề cập đến sau giới từ. Ví dụ: 'He was ruminating on/about/over his past mistakes.' (Anh ấy đang suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ). 'On' thường mang tính trang trọng hơn 'about'. 'Over' có thể ngụ ý suy nghĩ kéo dài và có thể gây ra căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spent hours spent hours ruminating (dành hàng giờ để suy ngẫm)
-
found herself found herself ruminating (thấy mình đang suy ngẫm)
-
keep keep ruminating (tiếp tục suy ngẫm/nghiền ngẫm)
-
on ruminating on past mistakes (suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ)
-
about ruminating about the future (suy nghĩ miên man về tương lai)
-
over ruminating over the decision (suy đi nghĩ lại về quyết định)
-
deeply deeply ruminating (suy ngẫm sâu sắc)
-
constantly constantly ruminating (liên tục suy nghĩ miên man)
Idioms
-
Lost in rumination
Đắm chìm trong suy nghĩ, chìm đắm trong sự nghiền ngẫm
"He was lost in rumination, oblivious to the world around him."
(Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ, không hề hay biết thế giới xung quanh.)
-
Ruminating on the past
Nghiền ngẫm về quá khứ, hồi tưởng về quá khứ
"She spent her evenings ruminating on the past, wondering what could have been."
(Cô ấy dành cả buổi tối để nghiền ngẫm về quá khứ, tự hỏi điều gì có thể đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruminating
Động từ (dạng V-ing)Suy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư về điều gì đó một cách sâu sắc, thường là lặp đi lặp lại và chậm rãi.
"She spent the whole day ruminating about her argument with her boss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruminating".
