(Top Banner Ad)
behave calmly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tâm lý học/Hành vi

behave calmly

UK: /bɪˈheɪv ˈkɑːmli/ • US: /bɪˈheɪv ˈkɑːmli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử điềm tĩnh giữ thái độ bình tĩnh cư xử ôn hòa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or conduct oneself in a composed and tranquil manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc cư xử một cách điềm tĩnh và bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the chaos, she managed to behave calmly and efficiently."

    "Mặc dù hỗn loạn, cô ấy đã cố gắng hành xử điềm tĩnh và hiệu quả."

  • "It's important to behave calmly in emergency situations."

    "Điều quan trọng là phải hành xử điềm tĩnh trong các tình huống khẩn cấp."

  • "The teacher asked the children to behave calmly during the assembly."

    "Giáo viên yêu cầu bọn trẻ hành xử điềm tĩnh trong buổi tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư
Noun misbehavior hành vi sai trái, sự hư đốn
Adjective calm bình tĩnh, điềm tĩnh
Noun calmness sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

BEHAVE: Old English
behabban ('to restrain, contain')
BEHAVE: Middle English
bihaven ('to conduct oneself')
CALMLY: Greek
kauma ('burning heat of the sun')
CALMLY: Late Latin
cauma ('heat of midday', a time of rest)
CALMLY: Old French
calme ('tranquility')
CALMLY: Modern English
calmly ('in a calm manner')

Nguồn gốc của "Behave Calmly"

Từ 'behave' có gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa là 'tự kiềm chế'. Trong khi đó, 'calmly' lại có một nguồn gốc rất thi vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'cauma', có nghĩa là 'cái nóng của ban ngày', gợi tả sự tĩnh lặng, không một gợn gió của một buổi trưa hè. Khi kết hợp lại, 'behave calmly' mang ý nghĩa 'hành xử một cách có kiểm soát, điềm tĩnh và yên ả như không gian tĩnh lặng của một ngày hè'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc kích động. 'Behave' tập trung vào cách thức hành động, còn 'calmly' bổ nghĩa cho động từ, mô tả trạng thái điềm tĩnh đi kèm. So sánh với 'stay calm', 'behave calmly' thường mang ý nghĩa chủ động kiểm soát hành vi hơn là chỉ duy trì trạng thái tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behave calmly
  • try to behave calmly
    (cố gắng cư xử bình tĩnh)
  • learn to behave calmly
    (học cách cư xử bình tĩnh)
  • need to behave calmly
    (cần phải cư xử bình tĩnh)
  • manage to behave calmly
    (xoay sở để cư xử bình tĩnh)
Adverb + behave calmly
  • always behave calmly
    (luôn luôn cư xử bình tĩnh)
  • surprisingly behave calmly
    (cư xử bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • perfectly behave calmly
    (cư xử một cách hoàn toàn bình tĩnh)
  • outwardly behave calmly
    (bề ngoài tỏ ra cư xử bình tĩnh)

Idioms

  • behave calmly and collectedly

    Cư xử một cách bình tĩnh, điềm đạm và hoàn toàn tự chủ, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

    "Despite the chaos, the flight attendant managed to behave calmly and collectedly."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, người tiếp viên hàng không đã cố gắng cư xử một cách bình tĩnh và điềm đạm.)

  • the ability to behave calmly under pressure

    Khả năng giữ bình tĩnh và hành xử đúng mực khi đối mặt với áp lực hoặc tình huống căng thẳng.

    "As a surgeon, her ability to behave calmly under pressure is her greatest asset."

    (Là một bác sĩ phẫu thuật, khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực là tài sản lớn nhất của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave calmly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử hoặc cư xử một cách điềm tĩnh và bình tĩnh.

"Despite the chaos, she managed to behave calmly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will succeed if he behaves calmly under pressure.
Anh ấy sẽ thành công nếu anh ấy cư xử bình tĩnh dưới áp lực.
Phủ định
Unless you behave calmly during the negotiation, we won't reach an agreement.
Trừ khi bạn cư xử bình tĩnh trong quá trình đàm phán, chúng ta sẽ không đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Will she forgive him if he behaves calmly and apologizes sincerely?
Cô ấy có tha thứ cho anh ấy không nếu anh ấy cư xử bình tĩnh và xin lỗi chân thành?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to behave calmly in stressful situations.
Điều quan trọng là phải cư xử bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
It is better not to behave frantically when dealing with emergencies.
Tốt hơn là không nên cư xử một cách điên cuồng khi đối phó với các trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Why is it necessary to behave calmly during the negotiation?
Tại sao cần phải cư xử bình tĩnh trong quá trình đàm phán?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always behaves calmly in stressful situations.
Cô ấy luôn cư xử điềm tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
They didn't behave calmly during the emergency.
Họ đã không cư xử bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Did he behave calmly after hearing the news?
Anh ấy có cư xử bình tĩnh sau khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave calmly".

Giữ Vững Phong Thái (The British 'Stiff Upper Lip')

Đây là một khái niệm văn hóa đặc trưng của người Anh, mô tả việc giữ thái độ cứng rắn, không để lộ cảm xúc, đặc biệt là trong nghịch cảnh. 'Giữ vững phong thái' là một biểu hiện của việc 'behave calmly', coi sự điềm tĩnh là một đức tính cao quý, thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường.

Sự Điềm Tĩnh trong Môi Trường Chuyên Nghiệp

Trong môi trường công sở và các ngành nghề đòi hỏi sự tập trung cao ở phương Tây (kinh doanh, y tế), khả năng cư xử bình tĩnh được xem là một kỹ năng cốt lõi. Nó thể hiện trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence), sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy, giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.