maintain control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì quyền kiểm soát, quyền lực, hoặc một trạng thái cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is struggling to maintain control over the economy."
"Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc duy trì quyền kiểm soát nền kinh tế."
-
"The pilot managed to maintain control of the aircraft during the storm."
"Phi công đã cố gắng duy trì quyền kiểm soát máy bay trong cơn bão."
-
"It's important to maintain control of your emotions in stressful situations."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, giữ gìn |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controlling | kiểm soát (quá mức), độc đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, chính trị, kỹ thuật, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc giữ vững quyền lực, kiểm soát hoặc trạng thái ổn định là quan trọng. Nó nhấn mạnh nỗ lực liên tục để ngăn chặn sự mất mát hoặc suy yếu của kiểm soát. Khác với 'gain control' (giành quyền kiểm soát), 'maintain control' chỉ việc giữ vững quyền kiểm soát đã có.
Prepositions
'Maintain control over': Diễn tả việc duy trì quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc khu vực cụ thể. 'Maintain control of': Diễn tả việc duy trì quyền kiểm soát một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict maintain strict control (duy trì sự kiểm soát chặt chẽ)
-
tight maintain tight control (duy trì sự kiểm soát gắt gao)
-
full maintain full control (duy trì toàn quyền kiểm soát)
-
seek to seek to maintain control (cố gắng duy trì quyền kiểm soát)
-
struggle to struggle to maintain control (vật lộn để duy trì quyền kiểm soát)
-
fail to fail to maintain control (thất bại trong việc duy trì quyền kiểm soát)
-
over maintain control over something (duy trì quyền kiểm soát đối với cái gì đó)
Idioms
-
keep/maintain a tight rein on something
kiểm soát chặt chẽ cái gì đó
"The government needs to keep a tight rein on spending."
(Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ chi tiêu.)
-
have something under control
kiểm soát được cái gì đó
"Don't worry, I have the situation under control."
(Đừng lo, tôi đang kiểm soát được tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain control
Verb phraseDuy trì quyền kiểm soát, quyền lực, hoặc một trạng thái cụ thể nào đó.
"The government is struggling to maintain control over the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain control".
