(Top Banner Ad)
maintain control
B2
Verb phrase B2 Chính trị, Quản lý, Kỹ thuật

maintain control

UK: /meɪnˈteɪn kənˈtrəʊl/ • US: /meɪnˈteɪn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì quyền kiểm soát giữ vững quyền kiểm soát nắm giữ quyền kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or retain power, authority, or a specific condition.

Vietnamese Meaning

Duy trì quyền kiểm soát, quyền lực, hoặc một trạng thái cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to maintain control over the economy."

    "Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc duy trì quyền kiểm soát nền kinh tế."

  • "The pilot managed to maintain control of the aircraft during the storm."

    "Phi công đã cố gắng duy trì quyền kiểm soát máy bay trong cơn bão."

  • "It's important to maintain control of your emotions in stressful situations."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, giữ gìn
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlling kiểm soát (quá mức), độc đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'Maintain' (Duy trì)

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nắm giữ, bảo vệ', và dần dần phát triển thành ý nghĩa 'duy trì, giữ vững' như chúng ta biết ngày nay. Ý tưởng về việc nắm giữ một thứ gì đó một cách chắc chắn, không để nó tuột mất, là cốt lõi của từ này.

Nguồn gốc của 'Control' (Kiểm soát)

Từ 'control' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contrarotulus', ám chỉ một bản sao của một cuộn giấy (roll) được sử dụng để kiểm tra tính chính xác. Từ đó, 'control' dần mang ý nghĩa 'kiểm tra', 'điều khiển', 'quản lý' một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, chính trị, kỹ thuật, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc giữ vững quyền lực, kiểm soát hoặc trạng thái ổn định là quan trọng. Nó nhấn mạnh nỗ lực liên tục để ngăn chặn sự mất mát hoặc suy yếu của kiểm soát. Khác với 'gain control' (giành quyền kiểm soát), 'maintain control' chỉ việc giữ vững quyền kiểm soát đã có.

Prepositions

over of

'Maintain control over': Diễn tả việc duy trì quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc khu vực cụ thể. 'Maintain control of': Diễn tả việc duy trì quyền kiểm soát một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain control
  • strict maintain strict control
    (duy trì sự kiểm soát chặt chẽ)
  • tight maintain tight control
    (duy trì sự kiểm soát gắt gao)
  • full maintain full control
    (duy trì toàn quyền kiểm soát)
Verb + maintain control
  • seek to seek to maintain control
    (cố gắng duy trì quyền kiểm soát)
  • struggle to struggle to maintain control
    (vật lộn để duy trì quyền kiểm soát)
  • fail to fail to maintain control
    (thất bại trong việc duy trì quyền kiểm soát)
Preposition + maintain control
  • over maintain control over something
    (duy trì quyền kiểm soát đối với cái gì đó)

Idioms

  • keep/maintain a tight rein on something

    kiểm soát chặt chẽ cái gì đó

    "The government needs to keep a tight rein on spending."

    (Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ chi tiêu.)

  • have something under control

    kiểm soát được cái gì đó

    "Don't worry, I have the situation under control."

    (Đừng lo, tôi đang kiểm soát được tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain control

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì quyền kiểm soát, quyền lực, hoặc một trạng thái cụ thể nào đó.

"The government is struggling to maintain control over the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain control".

Quyền tự chủ (Autonomy)

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự chủ và khả năng tự kiểm soát thường được đánh giá cao. Việc 'maintain control' thể hiện khả năng quản lý cuộc sống và đưa ra quyết định của riêng mình, một yếu tố quan trọng để đạt được thành công và hạnh phúc cá nhân.

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'maintain control' of emotions (kiểm soát cảm xúc) được coi là một đức tính tốt, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa việc kiểm soát và thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh cũng rất quan trọng.