(Top Banner Ad)
run with problems
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

run with problems

UK: /rʌn wɪð ˈprɒbləmz/ • US: /rʌn wɪθ ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục triển khai mặc dù có vấn đề vừa làm vừa giải quyết vấn đề vượt khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue operating or proceeding despite having problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục vận hành hoặc tiến hành mặc dù có vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to run with the problems and launch the product on schedule."

    "Công ty quyết định tiếp tục triển khai sản phẩm theo đúng lịch trình, mặc dù vẫn còn những vấn đề."

  • "We know there are some issues with the design, but we're going to run with the problems for now."

    "Chúng tôi biết có một vài vấn đề với thiết kế, nhưng chúng tôi sẽ tiếp tục thực hiện với những vấn đề đó trước mắt."

  • "Despite the technical difficulties, the team decided to run with the problems and try to find solutions along the way."

    "Mặc dù có những khó khăn kỹ thuật, nhóm quyết định tiếp tục thực hiện dự án với những vấn đề đó và cố gắng tìm giải pháp trên đường đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun run sự vận hành, một khoảng thời gian chạy, một chuyến chạy
Verb run chạy, vận hành, quản lý
Noun runner người chạy, vật chạy
Adjective running đang chạy, đang hoạt động
Noun rerun sự phát lại, sự chạy lại
Verb rerun phát lại, chạy lại

Synonyms

deal with problems (đối phó với vấn đề)handle problems (xử lý vấn đề)manage problems (quản lý vấn đề)

Antonyms

abandon problems (từ bỏ vấn đề)ignore problems (lờ đi vấn đề)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁- (to flow, to move)
Proto-Germanic
*rinnan (to run, to flow)
Old English
rinnan, iernan (to run, to flow)
Middle English
runnen (to run, to flow, to function)
Modern English
run (to operate, to function, to proceed)

Nguồn gốc của động từ 'run'

Động từ 'run' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European với nghĩa 'chảy' hoặc 'di chuyển'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó dần phát triển nhiều nghĩa hơn, bao gồm 'vận hành' hoặc 'tiến hành'. Cụm từ 'run with problems' là một cách diễn đạt hiện đại, mô tả trực tiếp một hệ thống, dự án hay quá trình đang hoạt động nhưng gặp phải trục trặc hoặc khó khăn.

Sự kết hợp 'run with problems'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'run' thường được dùng để chỉ cách một thứ gì đó hoạt động, ví dụ 'the car runs smoothly' (chiếc xe chạy êm ái). Khi kết hợp với 'with problems' (với các vấn đề), cụm từ này miêu tả trạng thái hoạt động không hiệu quả hoặc đang đối mặt với các trục trặc. Đây là một cách diễn đạt thẳng thắn, không mang tính thành ngữ phức tạp mà mô tả đúng bản chất sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án để mô tả việc tiếp tục một dự án hoặc hoạt động ngay cả khi có những thách thức. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng giải quyết vấn đề trong quá trình thực hiện. Khác với 'solve problems' (giải quyết vấn đề), 'run with problems' tập trung vào việc tiếp tục tiến lên mặc dù vấn đề vẫn còn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây chỉ sự đồng hành, sự tồn tại song song của hoạt động 'run' và 'problems'. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề không ngăn cản hành động mà tồn tại cùng hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ (mô tả vấn đề) + run with problems
  • minor run with minor problems
    (hoạt động với những vấn đề nhỏ)
  • major run with major problems
    (hoạt động với những vấn đề lớn)
  • technical run with technical problems
    (hoạt động với các vấn đề kỹ thuật)
Động từ (trước 'run with problems')
  • continue continue to run with problems
    (tiếp tục hoạt động với các vấn đề)
  • start start to run with problems
    (bắt đầu hoạt động với các vấn đề)
  • allow allow something to run with problems
    (cho phép cái gì đó hoạt động với các vấn đề)
Trạng từ (mô tả cách thức) + run with problems
  • always always run with problems
    (luôn luôn hoạt động với các vấn đề)
  • consistently consistently run with problems
    (thường xuyên hoạt động với các vấn đề)

Idioms

  • The system is running with problems.

    Hệ thống đang gặp trục trặc/vấn đề.

    "We need to fix this server; it has been running with problems all week."

    (Chúng ta cần sửa máy chủ này; nó đã gặp vấn đề suốt cả tuần rồi.)

  • To continue to run with problems

    Tiếp tục hoạt động trong tình trạng có vấn đề.

    "If we continue to run with problems like this, we'll miss the deadline."

    (Nếu chúng ta cứ tiếp tục gặp vấn đề thế này, chúng ta sẽ bỏ lỡ thời hạn.)

  • To identify why something runs with problems

    Xác định lý do tại sao một thứ gì đó lại hoạt động có vấn đề.

    "Our task is to identify why the production line runs with problems so frequently."

    (Nhiệm vụ của chúng ta là xác định tại sao dây chuyền sản xuất lại thường xuyên gặp vấn đề như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run with problems

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục vận hành hoặc tiến hành mặc dù có vấn đề hoặc khó khăn.

"The company decided to run with the problems and launch the product on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run with problems".

Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề trong kinh doanh và công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghệ, kỹ thuật và quản lý dự án, việc nhận diện và thừa nhận rằng một hệ thống hoặc dự án 'run with problems' (đang gặp vấn đề) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cải thiện hiệu suất và đạt được mục tiêu. Thay vì bỏ qua, các vấn đề thường được phân tích và khắc phục một cách có hệ thống.

Văn hóa 'khắc phục sự cố' (Troubleshooting)

Cụm từ 'run with problems' gắn liền với khái niệm 'troubleshooting' trong văn hóa phương Tây. Đây là một quy trình có cấu trúc để chẩn đoán và giải quyết các vấn đề, đảm bảo rằng mọi thứ vận hành trơn tru. Khi một thiết bị, phần mềm hay quy trình 'run with problems', nó kích hoạt quá trình tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ và triển khai giải pháp, phản ánh tinh thần chủ động giải quyết vấn đề.