run with problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue operating or proceeding despite having problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục vận hành hoặc tiến hành mặc dù có vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to run with the problems and launch the product on schedule."
"Công ty quyết định tiếp tục triển khai sản phẩm theo đúng lịch trình, mặc dù vẫn còn những vấn đề."
-
"We know there are some issues with the design, but we're going to run with the problems for now."
"Chúng tôi biết có một vài vấn đề với thiết kế, nhưng chúng tôi sẽ tiếp tục thực hiện với những vấn đề đó trước mắt."
-
"Despite the technical difficulties, the team decided to run with the problems and try to find solutions along the way."
"Mặc dù có những khó khăn kỹ thuật, nhóm quyết định tiếp tục thực hiện dự án với những vấn đề đó và cố gắng tìm giải pháp trên đường đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án để mô tả việc tiếp tục một dự án hoặc hoạt động ngay cả khi có những thách thức. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng giải quyết vấn đề trong quá trình thực hiện. Khác với 'solve problems' (giải quyết vấn đề), 'run with problems' tập trung vào việc tiếp tục tiến lên mặc dù vấn đề vẫn còn.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây chỉ sự đồng hành, sự tồn tại song song của hoạt động 'run' và 'problems'. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề không ngăn cản hành động mà tồn tại cùng hành động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor run with minor problems (hoạt động với những vấn đề nhỏ)
-
major run with major problems (hoạt động với những vấn đề lớn)
-
technical run with technical problems (hoạt động với các vấn đề kỹ thuật)
-
continue continue to run with problems (tiếp tục hoạt động với các vấn đề)
-
start start to run with problems (bắt đầu hoạt động với các vấn đề)
-
allow allow something to run with problems (cho phép cái gì đó hoạt động với các vấn đề)
-
always always run with problems (luôn luôn hoạt động với các vấn đề)
-
consistently consistently run with problems (thường xuyên hoạt động với các vấn đề)
Idioms
-
The system is running with problems.
Hệ thống đang gặp trục trặc/vấn đề.
"We need to fix this server; it has been running with problems all week."
(Chúng ta cần sửa máy chủ này; nó đã gặp vấn đề suốt cả tuần rồi.)
-
To continue to run with problems
Tiếp tục hoạt động trong tình trạng có vấn đề.
"If we continue to run with problems like this, we'll miss the deadline."
(Nếu chúng ta cứ tiếp tục gặp vấn đề thế này, chúng ta sẽ bỏ lỡ thời hạn.)
-
To identify why something runs with problems
Xác định lý do tại sao một thứ gì đó lại hoạt động có vấn đề.
"Our task is to identify why the production line runs with problems so frequently."
(Nhiệm vụ của chúng ta là xác định tại sao dây chuyền sản xuất lại thường xuyên gặp vấn đề như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run with problems
Cụm động từTiếp tục vận hành hoặc tiến hành mặc dù có vấn đề hoặc khó khăn.
"The company decided to run with the problems and launch the product on schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run with problems".
