(Top Banner Ad)
runnable
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

runnable

UK: /ˈrʌnəbəl/ • US: /ˈrʌnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chạy được có thể thực thi được có khả năng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being run, especially a computer program that can be executed.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chạy được, đặc biệt là một chương trình máy tính có thể thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiled code is now runnable on any compatible machine."

    "Đoạn mã đã biên dịch bây giờ có thể chạy trên bất kỳ máy tính tương thích nào."

  • "Is this a runnable version of the application?"

    "Đây có phải là phiên bản có thể chạy được của ứng dụng không?"

  • "The tests confirmed that the software was fully runnable."

    "Các bài kiểm tra xác nhận rằng phần mềm đã hoàn toàn có thể chạy được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run sự chạy, cuộc chạy, chuỗi, lượt chạy
Noun runner người chạy, vật chạy, máy chạy
Adjective running đang chạy, đang hoạt động, liên tục
Noun running sự chạy, sự vận hành
Adjective unrunnable không thể chạy được, không thể vận hành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnanã
Old English
irnan / rinnan
English
run
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
runnable

Nguồn gốc của 'runnable'

Từ 'runnable' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'run' (chạy, vận hành) và hậu tố '-able' (có thể). 'Run' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *rinnanã, sau đó phát triển thành 'irnan' hoặc 'rinnan' trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-able' lại đến từ tiếng Latin '-abilis' (có khả năng, đáng được) thông qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'runnable' có nghĩa tổng thể là 'có khả năng chạy, có thể vận hành được' hoặc 'có thể thực thi được'.

Usage Note

Từ 'runnable' thường được dùng để chỉ các chương trình, ứng dụng hoặc đoạn mã có thể được thực thi bởi máy tính. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động hoặc thực hiện một chức năng cụ thể nào đó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ bất cứ thứ gì có thể được 'chạy' theo nghĩa bóng, ví dụ như một kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + runnable
  • fully fully runnable
    (hoàn toàn có thể chạy/vận hành được)
  • easily easily runnable
    (dễ dàng chạy/vận hành được)
  • directly directly runnable
    (có thể chạy/vận hành trực tiếp)
runnable + Noun
  • code runnable code
    (mã nguồn có thể chạy được)
  • application runnable application
    (ứng dụng có thể chạy được)
  • program runnable program
    (chương trình có thể chạy được)
Verb + runnable
  • make make something runnable
    (làm cho cái gì đó có thể chạy/vận hành được)
  • test test if it's runnable
    (kiểm tra xem nó có chạy được không)

Idioms

  • runnable code

    mã nguồn có thể thực thi được

    "Developers always strive to write clean, runnable code."

    (Các nhà phát triển luôn cố gắng viết mã nguồn sạch và có thể thực thi được.)

  • make something runnable

    làm cho cái gì đó có thể chạy/vận hành được (thường là chương trình, tập tin)

    "We need to debug this script to make it runnable."

    (Chúng ta cần gỡ lỗi tập lệnh này để làm cho nó có thể chạy được.)

  • a runnable example

    một ví dụ có thể chạy/thực thi được (thường dùng trong hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật)

    "The documentation includes a runnable example for each feature."

    (Tài liệu hướng dẫn bao gồm một ví dụ có thể chạy được cho mỗi tính năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runnable

adjective
Lật mặt

Có khả năng chạy được, đặc biệt là một chương trình máy tính có thể thực thi.

"The compiled code is now runnable on any compatible machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newly compiled code is runnable on this operating system.
Đoạn mã mới được biên dịch có thể chạy được trên hệ điều hành này.
Phủ định
That file isn't runnable because it's corrupted.
Tệp đó không thể chạy được vì nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
What software makes this program runnable?
Phần mềm nào làm cho chương trình này có thể chạy được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runnable".

Tầm quan trọng trong thế giới công nghệ

'Runnable' là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực khoa học máy tính và phát triển phần mềm. Một tập tin, mã nguồn hay ứng dụng chỉ có giá trị khi nó 'runnable' – tức là có thể được thực thi và hoạt động. Khả năng vận hành là nền tảng cho mọi sản phẩm và giải pháp công nghệ, thể hiện sự thành công trong việc biến ý tưởng thành chức năng thực tế.

Tiêu chí 'có thể chạy được' trong phát triển sản phẩm

Trong các phương pháp phát triển phần mềm hiện đại như Agile, việc một tính năng hoặc một phần của sản phẩm được coi là 'runnable' (có thể chạy được, có thể trình diễn) là một cột mốc quan trọng. Điều này cho thấy công việc đã hoàn thành đến mức có thể hoạt động và mang lại giá trị, phản ánh xu hướng tập trung vào kết quả và khả năng kiểm chứng thực tế trong quản lý dự án.