runnable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being run, especially a computer program that can be executed.
Vietnamese Meaning
Có khả năng chạy được, đặc biệt là một chương trình máy tính có thể thực thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compiled code is now runnable on any compatible machine."
"Đoạn mã đã biên dịch bây giờ có thể chạy trên bất kỳ máy tính tương thích nào."
-
"Is this a runnable version of the application?"
"Đây có phải là phiên bản có thể chạy được của ứng dụng không?"
-
"The tests confirmed that the software was fully runnable."
"Các bài kiểm tra xác nhận rằng phần mềm đã hoàn toàn có thể chạy được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'runnable' thường được dùng để chỉ các chương trình, ứng dụng hoặc đoạn mã có thể được thực thi bởi máy tính. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động hoặc thực hiện một chức năng cụ thể nào đó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ bất cứ thứ gì có thể được 'chạy' theo nghĩa bóng, ví dụ như một kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully runnable (hoàn toàn có thể chạy/vận hành được)
-
easily easily runnable (dễ dàng chạy/vận hành được)
-
directly directly runnable (có thể chạy/vận hành trực tiếp)
-
code runnable code (mã nguồn có thể chạy được)
-
application runnable application (ứng dụng có thể chạy được)
-
program runnable program (chương trình có thể chạy được)
-
make make something runnable (làm cho cái gì đó có thể chạy/vận hành được)
-
test test if it's runnable (kiểm tra xem nó có chạy được không)
Idioms
-
runnable code
mã nguồn có thể thực thi được
"Developers always strive to write clean, runnable code."
(Các nhà phát triển luôn cố gắng viết mã nguồn sạch và có thể thực thi được.)
-
make something runnable
làm cho cái gì đó có thể chạy/vận hành được (thường là chương trình, tập tin)
"We need to debug this script to make it runnable."
(Chúng ta cần gỡ lỗi tập lệnh này để làm cho nó có thể chạy được.)
-
a runnable example
một ví dụ có thể chạy/thực thi được (thường dùng trong hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật)
"The documentation includes a runnable example for each feature."
(Tài liệu hướng dẫn bao gồm một ví dụ có thể chạy được cho mỗi tính năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runnable
adjectiveCó khả năng chạy được, đặc biệt là một chương trình máy tính có thể thực thi.
"The compiled code is now runnable on any compatible machine."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newly compiled code is runnable on this operating system. |
Đoạn mã mới được biên dịch có thể chạy được trên hệ điều hành này. |
| Phủ định | That file isn't runnable because it's corrupted. |
Tệp đó không thể chạy được vì nó đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | What software makes this program runnable? |
Phần mềm nào làm cho chương trình này có thể chạy được? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runnable".
