(Top Banner Ad)
runner-up
B2
danh từ B2 Thể thao, Các cuộc thi

runner-up

UK: /ˈrʌnər ʌp/ • US: /ˈrʌnər ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

người về nhì á quân đội về nhì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contestant or team that finishes a competition in second place.

Vietnamese Meaning

Người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the runner-up in the national spelling bee."

    "Cô ấy đã về nhì trong cuộc thi đánh vần quốc gia."

  • "Our team was the runner-up in the championship last year."

    "Đội của chúng tôi đã về nhì trong giải vô địch năm ngoái."

  • "The beauty queen was crowned the runner-up."

    "Hoa hậu đã được trao vương miện á hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runner Vận động viên; người chạy; người tham gia cuộc đua/thi đấu
Verb run Chạy; điều hành; tham gia cuộc đua/thi đấu
Noun run Cuộc chạy; quãng đường chạy; giai đoạn diễn ra một cuộc thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Các cuộc thi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan / irnan
Old English
upp
19th Century English
runner-up

Nguồn gốc của 'runner-up'

Cụm từ 'runner-up' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, đặc biệt trong ngữ cảnh các cuộc thi đấu thể thao. 'Runner' nghĩa là 'người chạy' hoặc 'người tham gia thi đấu', còn 'up' ám chỉ vị trí gần với người đứng đầu nhưng ngay bên dưới. Khi kết hợp lại, nó mô tả người hoặc đội về đích ngay sau người chiến thắng, tức là người giành vị trí thứ hai hay á quân.

Sự phát triển của thuật ngữ

Mặc dù các thành tố 'run' và 'up' có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ, sự kết hợp thành 'runner-up' là một sáng tạo tương đối hiện đại để đặt tên cho vị trí á quân trong các giải đấu và cuộc thi. Thuật ngữ này nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn và được chấp nhận rộng rãi trong nhiều lĩnh vực cạnh tranh khác nhau, từ thể thao đến các cuộc thi sắc đẹp.

Usage Note

Từ 'runner-up' chỉ người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi hoặc giải đấu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, đặc biệt là thể thao, sắc đẹp, hoặc các cuộc thi khác. Không giống như 'loser' (người thua cuộc), 'runner-up' mang một sắc thái tích cực hơn, cho thấy người đó đã gần chiến thắng và đạt được một thành tích đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runner-up
  • eventual eventual runner-up
    (á quân cuối cùng (sau nhiều vòng đấu))
  • national national runner-up
    (á quân quốc gia)
  • proud proud runner-up
    (á quân đáng tự hào)
  • first first runner-up
    (á quân thứ nhất (đặc biệt trong các cuộc thi sắc đẹp, chỉ người đứng vị trí thứ hai))
Verb + runner-up
  • finish as finish as runner-up
    (kết thúc ở vị trí á quân)
  • be be runner-up
    (là á quân)
  • become become runner-up
    (trở thành á quân)
  • name (someone) name (someone) runner-up
    (công bố (ai đó) là á quân)

Idioms

  • finish as runner-up

    kết thúc ở vị trí á quân

    "Despite a strong performance, our team could only finish as runner-up in the tournament."

    (Mặc dù đã thể hiện rất tốt, đội của chúng tôi chỉ có thể kết thúc ở vị trí á quân trong giải đấu.)

  • be crowned runner-up

    được trao vương miện/danh hiệu á quân

    "She was crowned first runner-up in the beauty pageant."

    (Cô ấy được trao danh hiệu á quân thứ nhất trong cuộc thi sắc đẹp.)

  • a strong runner-up

    một á quân mạnh mẽ/xứng đáng

    "He was a strong runner-up, demonstrating great skill throughout the competition."

    (Anh ấy là một á quân mạnh mẽ, thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong suốt cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runner-up

danh từ
Lật mặt

Người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.

"She was the runner-up in the national spelling bee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runner-up".

Á quân: Niềm tự hào xen lẫn tiếc nuối

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, vị trí á quân (runner-up) mang lại một cảm xúc phức tạp. Mặc dù không phải là người chiến thắng cao nhất, việc giành được vị trí thứ hai vẫn là một thành tích đáng nể, thường được vinh danh bằng huy chương bạc hoặc giải thưởng đáng giá. Tuy nhiên, nó cũng thường đi kèm với một chút tiếc nuối vì đã 'suýt' chạm đến đỉnh vinh quang. Điều này phản ánh tinh thần 'gần như đạt được' nhưng vẫn vô cùng xuất sắc.

Sự khác biệt của 'First Runner-up' trong các cuộc thi sắc đẹp

Trong các cuộc thi sắc đẹp hoặc một số cuộc thi tài năng, thuật ngữ 'first runner-up' được sử dụng cụ thể để chỉ người đứng ở vị trí thứ hai. Khác với trong thể thao, nơi 'runner-up' mặc định là vị trí thứ hai, trong các cuộc thi này, có thể có 'second runner-up' (á quân thứ hai), 'third runner-up', v.v. Người 'first runner-up' thường có vai trò quan trọng, đôi khi được yêu cầu thay thế người chiến thắng chính nếu họ không thể thực hiện nhiệm vụ.