runner-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contestant or team that finishes a competition in second place.
Vietnamese Meaning
Người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the runner-up in the national spelling bee."
"Cô ấy đã về nhì trong cuộc thi đánh vần quốc gia."
-
"Our team was the runner-up in the championship last year."
"Đội của chúng tôi đã về nhì trong giải vô địch năm ngoái."
-
"The beauty queen was crowned the runner-up."
"Hoa hậu đã được trao vương miện á hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'runner-up' chỉ người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi hoặc giải đấu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, đặc biệt là thể thao, sắc đẹp, hoặc các cuộc thi khác. Không giống như 'loser' (người thua cuộc), 'runner-up' mang một sắc thái tích cực hơn, cho thấy người đó đã gần chiến thắng và đạt được một thành tích đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eventual eventual runner-up (á quân cuối cùng (sau nhiều vòng đấu))
-
national national runner-up (á quân quốc gia)
-
proud proud runner-up (á quân đáng tự hào)
-
first first runner-up (á quân thứ nhất (đặc biệt trong các cuộc thi sắc đẹp, chỉ người đứng vị trí thứ hai))
-
finish as finish as runner-up (kết thúc ở vị trí á quân)
-
be be runner-up (là á quân)
-
become become runner-up (trở thành á quân)
-
name (someone) name (someone) runner-up (công bố (ai đó) là á quân)
Idioms
-
finish as runner-up
kết thúc ở vị trí á quân
"Despite a strong performance, our team could only finish as runner-up in the tournament."
(Mặc dù đã thể hiện rất tốt, đội của chúng tôi chỉ có thể kết thúc ở vị trí á quân trong giải đấu.)
-
be crowned runner-up
được trao vương miện/danh hiệu á quân
"She was crowned first runner-up in the beauty pageant."
(Cô ấy được trao danh hiệu á quân thứ nhất trong cuộc thi sắc đẹp.)
-
a strong runner-up
một á quân mạnh mẽ/xứng đáng
"He was a strong runner-up, demonstrating great skill throughout the competition."
(Anh ấy là một á quân mạnh mẽ, thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong suốt cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runner-up
danh từNgười hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.
"She was the runner-up in the national spelling bee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runner-up".
