(Top Banner Ad)
second place
B1
Danh từ B1 Thể thao, Cuộc thi

second place

UK: /ˈsek.ənd ˌpleɪs/ • US: /ˈsek.ənd ˌpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thứ hai về nhì hạng nhì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position of finishing a competition or race immediately after the winner; the person or team finishing in that position.

Vietnamese Meaning

Vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc cuộc đua; người hoặc đội về nhì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal, and he came in second place."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng, và anh ấy về nhì."

  • "Finishing in second place was a great achievement for the team."

    "Về nhì là một thành tích tuyệt vời cho đội."

  • "He was disappointed with second place, but he knew he had tried his best."

    "Anh ấy thất vọng với vị trí thứ hai, nhưng anh ấy biết mình đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second Thứ hai; phụ, thứ cấp
Noun second Giây (đơn vị thời gian); người đỡ đầu (trong đấu kiếm); bản sao thứ hai
Verb second Tán thành, ủng hộ (một đề nghị)
Adjective secondary Thứ cấp, phụ; không quan trọng bằng
Adverb secondly Thứ hai là, sau đó
Noun place Nơi, địa điểm; vị trí, chỗ
Verb place Đặt, để, xếp đặt
Noun placement Sự sắp xếp, sự đặt; vị trí (công việc)
Noun replacement Sự thay thế; người/vật thay thế

Synonyms

runner-up (người về nhì)silver medalist (người đoạt huy chương bạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Cuộc thi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus (nghĩa là 'theo sau', 'tiếp theo')
Old French
second
Middle English
secounde
Modern English
second
Latin
platea (nghĩa là 'không gian mở', 'đường rộng')
Old French
place
Middle English
place
Modern English
place

Nguồn gốc của 'second'

Từ 'second' trong 'second place' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', mang nghĩa 'theo sau' hoặc 'tiếp theo'. Nó chỉ đơn giản là thứ tự sau cái đầu tiên, nhấn mạnh rằng vị trí thứ hai là vị trí liền kề sau người hoặc vật đứng đầu.

Nguồn gốc của 'place' và sự kết hợp

Từ 'place' (vị trí, địa điểm) xuất phát từ tiếng Latin 'platea', ban đầu có nghĩa là 'con đường rộng' hoặc 'không gian mở'. Khi kết hợp với 'second', cụm từ 'second place' mô tả một vị trí cụ thể trong một bảng xếp hạng hoặc cuộc thi, là vị trí tiếp theo ngay sau vị trí số một.

Usage Note

"Second place" chỉ vị trí ngay sau người chiến thắng. Nó mang ý nghĩa về sự thành công tương đối, nhưng vẫn có chút thất vọng vì không đạt được vị trí cao nhất. So với "runner-up" (người về nhì), "second place" thường được sử dụng cụ thể hơn trong các cuộc thi hoặc cuộc đua.

Prepositions

in for

"in second place" dùng để chỉ vị trí thứ hai trong một cuộc thi. Ví dụ: 'Our team finished in second place.' "for second place" có thể dùng để chỉ việc tranh giành vị trí thứ hai. Ví dụ: 'Two athletes are competing for second place.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + second place
  • come come in second place
    (đạt vị trí thứ hai, về nhì)
  • finish finish in second place
    (kết thúc ở vị trí thứ hai, về nhì)
  • take take second place
    (chiếm vị trí thứ hai)
  • get get second place
    (giành được vị trí thứ hai)
  • win win second place
    (thắng giải nhì)
  • secure secure second place
    (đảm bảo vị trí thứ hai)
Adjectives + second place
  • a close a close second place
    (vị trí á quân sát sao, suýt soát giải nhất)
  • a strong a strong second place
    (vị trí thứ hai vững chắc)
  • a distant a distant second place
    (vị trí thứ hai xa vời (so với người dẫn đầu))
  • a respectable a respectable second place
    (vị trí thứ hai đáng nể)
  • a disappointing a disappointing second place
    (vị trí thứ hai đáng thất vọng)
Prepositional phrases with 'second place'
  • in in second place
    (ở vị trí thứ hai)
second place + Nouns
  • second place second place finish
    (sự về đích ở vị trí thứ hai)
  • second place second place prize
    (giải thưởng cho vị trí thứ hai)
  • second place second place medal
    (huy chương bạc (cho vị trí thứ hai))

Idioms

  • take second place to (something/someone)

    bị coi là kém quan trọng hơn, nhường chỗ cho (cái gì/ai đó)

    "Her career often took second place to her family responsibilities."

    (Sự nghiệp của cô ấy thường phải nhường chỗ cho trách nhiệm gia đình.)

  • come in a close second

    về nhì sát sao, chỉ thua người nhất một chút

    "Our team came in a close second in the championship."

    (Đội của chúng tôi về nhì sát sao trong giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second place

Danh từ
Lật mặt

Vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc cuộc đua; người hoặc đội về nhì.

"She won the gold medal, and he came in second place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second place".

Huy chương Bạc và ý nghĩa trong thể thao

Trong nhiều sự kiện thể thao quốc tế như Thế vận hội, vị trí thứ hai được vinh danh bằng huy chương Bạc. Mặc dù không phải là huy chương Vàng, huy chương Bạc vẫn đại diện cho một thành tích xuất sắc và sự cống hiến đáng kể, cho thấy người chiến thắng chỉ thua kém người giỏi nhất một chút.

Quan điểm về 'Vị trí thứ hai'

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có câu nói 'Không ai nhớ người về nhì' ('No one remembers who came in second'), phản ánh sự nhấn mạnh vào việc trở thành người giỏi nhất. Tuy nhiên, vị trí thứ hai vẫn thường được coi là một thành tựu đáng tự hào, đặc biệt khi cuộc cạnh tranh rất khốc liệt. Nó tượng trưng cho sự nỗ lực và khả năng cạnh tranh ở cấp độ cao nhất.