second place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The position of finishing a competition or race immediately after the winner; the person or team finishing in that position.
Vietnamese Meaning
Vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc cuộc đua; người hoặc đội về nhì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won the gold medal, and he came in second place."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng, và anh ấy về nhì."
-
"Finishing in second place was a great achievement for the team."
"Về nhì là một thành tích tuyệt vời cho đội."
-
"He was disappointed with second place, but he knew he had tried his best."
"Anh ấy thất vọng với vị trí thứ hai, nhưng anh ấy biết mình đã cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | second | Thứ hai; phụ, thứ cấp |
| Noun | second | Giây (đơn vị thời gian); người đỡ đầu (trong đấu kiếm); bản sao thứ hai |
| Verb | second | Tán thành, ủng hộ (một đề nghị) |
| Adjective | secondary | Thứ cấp, phụ; không quan trọng bằng |
| Adverb | secondly | Thứ hai là, sau đó |
| Noun | place | Nơi, địa điểm; vị trí, chỗ |
| Verb | place | Đặt, để, xếp đặt |
| Noun | placement | Sự sắp xếp, sự đặt; vị trí (công việc) |
| Noun | replacement | Sự thay thế; người/vật thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Second place" chỉ vị trí ngay sau người chiến thắng. Nó mang ý nghĩa về sự thành công tương đối, nhưng vẫn có chút thất vọng vì không đạt được vị trí cao nhất. So với "runner-up" (người về nhì), "second place" thường được sử dụng cụ thể hơn trong các cuộc thi hoặc cuộc đua.
Prepositions
"in second place" dùng để chỉ vị trí thứ hai trong một cuộc thi. Ví dụ: 'Our team finished in second place.' "for second place" có thể dùng để chỉ việc tranh giành vị trí thứ hai. Ví dụ: 'Two athletes are competing for second place.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come in second place (đạt vị trí thứ hai, về nhì)
-
finish finish in second place (kết thúc ở vị trí thứ hai, về nhì)
-
take take second place (chiếm vị trí thứ hai)
-
get get second place (giành được vị trí thứ hai)
-
win win second place (thắng giải nhì)
-
secure secure second place (đảm bảo vị trí thứ hai)
-
a close a close second place (vị trí á quân sát sao, suýt soát giải nhất)
-
a strong a strong second place (vị trí thứ hai vững chắc)
-
a distant a distant second place (vị trí thứ hai xa vời (so với người dẫn đầu))
-
a respectable a respectable second place (vị trí thứ hai đáng nể)
-
a disappointing a disappointing second place (vị trí thứ hai đáng thất vọng)
-
in in second place (ở vị trí thứ hai)
-
second place second place finish (sự về đích ở vị trí thứ hai)
-
second place second place prize (giải thưởng cho vị trí thứ hai)
-
second place second place medal (huy chương bạc (cho vị trí thứ hai))
Idioms
-
take second place to (something/someone)
bị coi là kém quan trọng hơn, nhường chỗ cho (cái gì/ai đó)
"Her career often took second place to her family responsibilities."
(Sự nghiệp của cô ấy thường phải nhường chỗ cho trách nhiệm gia đình.)
-
come in a close second
về nhì sát sao, chỉ thua người nhất một chút
"Our team came in a close second in the championship."
(Đội của chúng tôi về nhì sát sao trong giải vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second place
Danh từVị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc cuộc đua; người hoặc đội về nhì.
"She won the gold medal, and he came in second place."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second place".
