jogging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự chạy bộ, hoạt động chạy chậm và đều, thường là một hình thức tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I go jogging every morning for exercise."
"Tôi đi chạy bộ mỗi sáng để tập thể dục."
-
"Jogging is a great way to improve your cardiovascular health."
"Chạy bộ là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."
-
"He enjoys jogging in the park every morning."
"Anh ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jogging khác với running (chạy) ở tốc độ. Jogging chậm hơn và ít tốn sức hơn, thích hợp cho việc duy trì sức khỏe và thư giãn. Nó khác với sprinting (chạy nước rút) là một hoạt động đòi hỏi tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn.
Prepositions
‘Jogging for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: jogging for exercise). ‘Jogging in’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm (ví dụ: jogging in the park).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light jogging (chạy bộ nhẹ nhàng)
-
gentle gentle jogging (chạy bộ từ tốn)
-
regular regular jogging (chạy bộ thường xuyên)
-
early morning early morning jogging (chạy bộ buổi sáng sớm)
-
go go jogging (đi chạy bộ)
-
start start jogging (bắt đầu chạy bộ)
-
enjoy enjoy jogging (thích chạy bộ)
-
jogging jogging shoes (giày chạy bộ)
-
jogging jogging pants (quần chạy bộ)
-
jogging jogging track (đường chạy bộ)
Idioms
-
jog someone's memory
làm ai đó nhớ lại điều gì; gợi nhớ ký ức
"Seeing that old photograph really jogged my memory of our trip to Paris."
(Nhìn bức ảnh cũ đó thật sự đã làm tôi nhớ lại chuyến đi của chúng ta đến Paris.)
-
jog along
tiếp tục một cách chậm rãi và đều đặn, không vội vã
"We'll just jog along at our own pace and enjoy the scenery."
(Chúng ta cứ từ từ đi theo tốc độ của mình và tận hưởng phong cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jogging
danh từSự chạy bộ, hoạt động chạy chậm và đều, thường là một hình thức tập thể dục.
"I go jogging every morning for exercise."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would go jogging in the park every morning. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi bộ thể dục trong công viên mỗi sáng. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't mind jogging with us. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy sẽ không ngại chạy bộ cùng chúng ta. |
| Nghi vấn | Would you feel healthier if you started jogging regularly? |
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn bắt đầu chạy bộ thường xuyên không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was jogging in the park yesterday morning. |
Cô ấy đã chạy bộ trong công viên sáng hôm qua. |
| Phủ định | They didn't go jogging last weekend because of the rain. |
Họ đã không đi chạy bộ cuối tuần trước vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Did you go jogging with your friends last Sunday? |
Bạn đã đi chạy bộ với bạn bè vào Chủ nhật tuần trước phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to go jogging every morning when he was younger. |
Bố tôi đã từng đi bộ thể dục mỗi sáng khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | I didn't use to enjoy jogging, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích chạy bộ, nhưng bây giờ tôi rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to go jogging in this park when you lived here? |
Bạn đã từng đi bộ thể dục trong công viên này khi bạn sống ở đây phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jogging".
