(Top Banner Ad)
jogging
A2
danh từ A2 Thể dục thể thao

jogging

UK: /ˈdʒɒɡɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ đi bộ nhẹ nhàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of running at a slow, steady pace, typically as a form of exercise.

Vietnamese Meaning

Sự chạy bộ, hoạt động chạy chậm và đều, thường là một hình thức tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go jogging every morning for exercise."

    "Tôi đi chạy bộ mỗi sáng để tập thể dục."

  • "Jogging is a great way to improve your cardiovascular health."

    "Chạy bộ là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."

  • "He enjoys jogging in the park every morning."

    "Anh ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jog chạy bộ (ở tốc độ chậm); di chuyển nhẹ nhàng, đẩy nhẹ
Noun jogger người chạy bộ
Noun jog buổi chạy bộ; sự đẩy nhẹ, sự rung lắc nhẹ
Adjective jogging liên quan đến việc chạy bộ (ví dụ: jogging shoes)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
joggen
16th Century English
jog
20th Century English
jogging

Nguồn gốc của 'Jogging'

Từ 'jog' ban đầu (khoảng thế kỷ 16) có nghĩa là 'lắc nhẹ', 'xô đẩy nhẹ nhàng' hoặc 'di chuyển giật cục'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'di chuyển chậm rãi, đều đặn'. Vào thế kỷ 20, đặc biệt là với sự bùng nổ của phong trào thể dục thể thao, từ 'jogging' (danh từ) đã trở nên cực kỳ phổ biến để chỉ hoạt động chạy bộ ở tốc độ vừa phải, như một hình thức tập thể dục duy trì sức khỏe.

Usage Note

Jogging khác với running (chạy) ở tốc độ. Jogging chậm hơn và ít tốn sức hơn, thích hợp cho việc duy trì sức khỏe và thư giãn. Nó khác với sprinting (chạy nước rút) là một hoạt động đòi hỏi tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn.

Prepositions

for in

‘Jogging for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: jogging for exercise). ‘Jogging in’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm (ví dụ: jogging in the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jogging
  • light light jogging
    (chạy bộ nhẹ nhàng)
  • gentle gentle jogging
    (chạy bộ từ tốn)
  • regular regular jogging
    (chạy bộ thường xuyên)
  • early morning early morning jogging
    (chạy bộ buổi sáng sớm)
Verb + jogging
  • go go jogging
    (đi chạy bộ)
  • start start jogging
    (bắt đầu chạy bộ)
  • enjoy enjoy jogging
    (thích chạy bộ)
Noun as modifier
  • jogging jogging shoes
    (giày chạy bộ)
  • jogging jogging pants
    (quần chạy bộ)
  • jogging jogging track
    (đường chạy bộ)

Idioms

  • jog someone's memory

    làm ai đó nhớ lại điều gì; gợi nhớ ký ức

    "Seeing that old photograph really jogged my memory of our trip to Paris."

    (Nhìn bức ảnh cũ đó thật sự đã làm tôi nhớ lại chuyến đi của chúng ta đến Paris.)

  • jog along

    tiếp tục một cách chậm rãi và đều đặn, không vội vã

    "We'll just jog along at our own pace and enjoy the scenery."

    (Chúng ta cứ từ từ đi theo tốc độ của mình và tận hưởng phong cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jogging

danh từ
Lật mặt

Sự chạy bộ, hoạt động chạy chậm và đều, thường là một hình thức tập thể dục.

"I go jogging every morning for exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would go jogging in the park every morning.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi bộ thể dục trong công viên mỗi sáng.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't mind jogging with us.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy sẽ không ngại chạy bộ cùng chúng ta.
Nghi vấn
Would you feel healthier if you started jogging regularly?
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn bắt đầu chạy bộ thường xuyên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was jogging in the park yesterday morning.
Cô ấy đã chạy bộ trong công viên sáng hôm qua.
Phủ định
They didn't go jogging last weekend because of the rain.
Họ đã không đi chạy bộ cuối tuần trước vì trời mưa.
Nghi vấn
Did you go jogging with your friends last Sunday?
Bạn đã đi chạy bộ với bạn bè vào Chủ nhật tuần trước phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to go jogging every morning when he was younger.
Bố tôi đã từng đi bộ thể dục mỗi sáng khi ông còn trẻ.
Phủ định
I didn't use to enjoy jogging, but now I love it.
Tôi đã từng không thích chạy bộ, nhưng bây giờ tôi rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to go jogging in this park when you lived here?
Bạn đã từng đi bộ thể dục trong công viên này khi bạn sống ở đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jogging".

Sự Bùng Nổ của Phong Trào Thể Dục Thể Thao

Jogging trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1970 và 1980 ở các nước phương Tây, khi phong trào ý thức về sức khỏe và thể dục bùng nổ. Nó được coi là một cách đơn giản, hiệu quả và ít tốn kém để giữ dáng, giúp giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch, dẫn đến sự gia tăng đáng kể của những người tham gia chạy bộ trên khắp thế giới.

Không Gian Cộng Đồng và Lối Sống Năng Động

Hoạt động chạy bộ đã biến các công viên công cộng, bờ hồ và không gian đô thị thành những nơi luyện tập phổ biến. Điều này không chỉ khuyến khích lối sống năng động mà còn tạo ra một cộng đồng những người yêu thể thao, góp phần vào văn hóa xã hội chú trọng sức khỏe và phúc lợi cá nhân.