(Top Banner Ad)
runoff coefficient
C1
noun C1 Kỹ thuật thủy lợi, Thủy văn học, Khoa học môi trường

runoff coefficient

UK: /ˈrʌnˌɒf ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /ˈrʌnˌɔf ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số dòng chảy hệ số lưu lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dimensionless coefficient relating the amount of runoff to the amount of precipitation received. It is the fraction of total rainfall that does not infiltrate into the ground or get stored through interception and instead flows over the land surface.

Vietnamese Meaning

Một hệ số không thứ nguyên, biểu thị mối quan hệ giữa lượng dòng chảy và lượng mưa nhận được. Nó là tỷ lệ phần trăm của tổng lượng mưa không thấm vào đất hoặc được giữ lại bởi thảm thực vật, thay vào đó chảy tràn trên bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runoff coefficient for urban areas is typically higher than that for forested areas due to the prevalence of impermeable surfaces."

    "Hệ số dòng chảy cho các khu vực đô thị thường cao hơn so với các khu vực rừng do sự phổ biến của các bề mặt không thấm nước."

  • "Using the rational method, we can estimate peak runoff rate using the runoff coefficient, rainfall intensity, and drainage area."

    "Sử dụng phương pháp hợp lý, chúng ta có thể ước tính tốc độ dòng chảy cực đại bằng cách sử dụng hệ số dòng chảy, cường độ mưa và diện tích thoát nước."

  • "Changes in land use, such as deforestation, can significantly alter the runoff coefficient of a watershed."

    "Những thay đổi trong sử dụng đất, chẳng hạn như phá rừng, có thể làm thay đổi đáng kể hệ số dòng chảy của một lưu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runoff Dòng chảy mặt, nước chảy tràn
Verb (phrasal) run off Chảy đi, thoát đi
Noun coefficient Hệ số

Related Words

infiltration rate (tốc độ thấm)impermeable surface (bề mặt không thấm nước)catchment area (lưu vực)hydrology (thủy văn học)precipitation (lượng mưa)

Subject Area

Kỹ thuật thủy lợi, Thủy văn học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan (to flow)
Old English
of (away from)
Latin
co- (together)
Latin
efficiens (accomplishing, producing)
English (17th C)
coefficient
English (19th C)
runoff (noun)
English (20th C, Hydrology)
runoff coefficient

Nguồn gốc của "Hệ số dòng chảy"

Từ "runoff" (dòng chảy tràn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp động từ "run" (chảy) và giới từ "off" (ra khỏi). Nó mô tả lượng nước chảy trên bề mặt đất thay vì thấm xuống. "Coefficient" (hệ số) có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "co-" nghĩa là "cùng với" và "efficiens" nghĩa là "tạo ra, mang lại hiệu quả". Khi ghép lại, "runoff coefficient" là một thuật ngữ kỹ thuật trong thủy văn, dùng để định lượng tỉ lệ nước mưa chảy tràn trên một bề mặt, phản ánh mức độ bề mặt đó cản trở sự thấm nước.

Usage Note

Hệ số này được sử dụng để ước tính lượng dòng chảy dự kiến từ một khu vực cụ thể sau một trận mưa. Giá trị của hệ số dòng chảy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại đất, độ dốc, độ che phủ thực vật, và cường độ mưa. Hệ số này nằm trong khoảng từ 0 đến 1, với 0 biểu thị không có dòng chảy và 1 biểu thị toàn bộ lượng mưa trở thành dòng chảy.

Prepositions

of for in

* of: Diễn tả sự liên quan hoặc thuộc về. Ví dụ: the runoff coefficient *of* this area is high. * for: Diễn tả mục đích hoặc ứng dụng. Ví dụ: This formula is *for* calculating the runoff coefficient. * in: Diễn tả vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: There's a change *in* runoff coefficient due to urbanization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runoff coefficient
  • high high runoff coefficient
    (hệ số dòng chảy cao)
  • low low runoff coefficient
    (hệ số dòng chảy thấp)
  • effective effective runoff coefficient
    (hệ số dòng chảy hiệu quả)
  • urban urban runoff coefficient
    (hệ số dòng chảy đô thị)
Verb + runoff coefficient
  • determine determine the runoff coefficient
    (xác định hệ số dòng chảy)
  • calculate calculate the runoff coefficient
    (tính toán hệ số dòng chảy)
  • estimate estimate the runoff coefficient
    (ước tính hệ số dòng chảy)
  • apply apply a runoff coefficient
    (áp dụng một hệ số dòng chảy)
Noun + runoff coefficient
  • impervious surface impervious surface runoff coefficient
    (hệ số dòng chảy bề mặt không thấm)

Idioms

  • to calculate the runoff coefficient

    tính toán hệ số dòng chảy

    "Engineers need to calculate the runoff coefficient for new development areas."

    (Các kỹ sư cần tính toán hệ số dòng chảy cho các khu vực phát triển mới.)

  • affect the runoff coefficient

    ảnh hưởng đến hệ số dòng chảy

    "Changes in land use can significantly affect the runoff coefficient."

    (Những thay đổi trong sử dụng đất có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ số dòng chảy.)

  • runoff coefficient value

    giá trị hệ số dòng chảy

    "The runoff coefficient value typically ranges from 0 to 1."

    (Giá trị hệ số dòng chảy thường nằm trong khoảng từ 0 đến 1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runoff coefficient

noun
Lật mặt

Một hệ số không thứ nguyên, biểu thị mối quan hệ giữa lượng dòng chảy và lượng mưa nhận được. Nó là tỷ lệ phần trăm của tổng lượng mưa không thấm vào đất hoặc được giữ lại bởi thảm thực vật, thay vào đó chảy tràn trên bề mặt đất.

"The runoff coefficient for urban areas is typically higher than that for forested areas due to the prevalence of impermeable surfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the runoff coefficient was a crucial factor in the drainage design.
Kỹ sư nói rằng hệ số dòng chảy là một yếu tố quan trọng trong thiết kế thoát nước.
Phủ định
The report stated that the runoff coefficient was not accurately measured during the initial assessment.
Báo cáo nói rằng hệ số dòng chảy không được đo chính xác trong quá trình đánh giá ban đầu.
Nghi vấn
The student asked if the runoff coefficient had been adjusted for the new land use.
Học sinh hỏi liệu hệ số dòng chảy đã được điều chỉnh cho việc sử dụng đất mới hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runoff coefficient".

Tác động của đô thị hóa

Hệ số dòng chảy là một chỉ số cực kỳ quan trọng trong quy hoạch đô thị và quản lý môi trường. Khi các thành phố phát triển, diện tích bề mặt không thấm nước như đường sá, vỉa hè, và mái nhà tăng lên đáng kể. Điều này làm tăng hệ số dòng chảy, nghĩa là ít nước mưa thấm vào lòng đất hơn và nhiều nước chảy tràn trên bề mặt hơn, góp phần gây ra ngập lụt đô thị nghiêm trọng và làm suy giảm nguồn nước ngầm.

Giải pháp xanh và hệ số dòng chảy

Để đối phó với những thách thức do dòng chảy tràn gây ra, các nhà quy hoạch và kỹ sư đã áp dụng các giải pháp 'xanh' (green infrastructure) dựa trên nguyên lý giảm hệ số dòng chảy. Ví dụ, việc xây dựng mái nhà xanh, vỉa hè thấm nước, hệ thống thu gom nước mưa và hồ điều hòa giúp tăng khả năng thấm và giữ nước, từ đó giảm lưu lượng dòng chảy tràn, giảm nguy cơ ngập lụt và cải thiện chất lượng môi trường đô thị.