Run off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave suddenly and unexpectedly; to escape.
Vietnamese Meaning
Bỏ trốn, chạy trốn một cách đột ngột và bất ngờ; tẩu thoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ran off after the argument."
"Anh ấy đã bỏ đi sau cuộc tranh cãi."
-
"The thief ran off with her purse."
"Tên trộm đã giật lấy ví của cô ấy và bỏ chạy."
-
"The runoff from the storm caused flooding."
"Dòng chảy từ cơn bão gây ra lũ lụt."
-
"We need to run off more copies before the meeting."
"Chúng ta cần in thêm bản sao trước cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa rời đi một cách vội vã, có thể để tránh một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc vì một lý do bí mật nào đó. Khác với 'leave' là một hành động rời đi thông thường, 'run off' nhấn mạnh sự bất ngờ và có thể là không được phép.
Prepositions
'Run off with' nghĩa là bỏ trốn cùng ai đó hoặc mang theo cái gì đó một cách bất hợp pháp. Ví dụ: 'He ran off with my wallet' (Anh ta đã lấy trộm ví của tôi và bỏ trốn). Hoặc 'She ran off with the circus performer' (Cô ấy đã bỏ trốn cùng với diễn viên xiếc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly run off some copies (nhanh chóng in vài bản sao)
-
secretly secretly run off with someone (bí mật bỏ trốn với ai đó)
-
copies run off some copies (in vài bản sao)
-
leaflets run off a hundred leaflets (in một trăm tờ rơi)
-
with run off with someone (bỏ trốn với ai đó (thường là để kết hôn hoặc với đồ vật))
-
from run off from home (bỏ trốn khỏi nhà)
Idioms
-
run off at the mouth
Nói quá nhiều, nói những điều khoác lác hoặc không suy nghĩ kỹ; bô bô
"He tends to run off at the mouth when he's nervous."
(Anh ấy có xu hướng nói bô bô khi lo lắng.)
-
run off with the money/prize
Cuỗm lấy tiền/giải thưởng (thường là bất hợp pháp hoặc bất ngờ); thắng giải một cách dễ dàng
"The thief ran off with all the jewellery."
(Tên trộm đã cuỗm hết số trang sức.)
-
run off a quick note/sketch
Viết/vẽ nhanh một cái gì đó; làm nhanh một công việc nhỏ
"Could you just run off a quick note to him before you leave?"
(Bạn có thể viết nhanh một ghi chú cho anh ấy trước khi rời đi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run off
Động từ (Phrasal verb)Bỏ trốn, chạy trốn một cách đột ngột và bất ngờ; tẩu thoát.
"He ran off after the argument."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rainwater will be running off the roof and into the garden. |
Nước mưa sẽ chảy tràn từ mái nhà xuống vườn. |
| Phủ định | The toxic waste won't be running off into the river, thanks to the new containment system. |
Chất thải độc hại sẽ không chảy tràn vào sông nhờ hệ thống ngăn chặn mới. |
| Nghi vấn | Will the excess water be running off the field and flooding the road? |
Liệu nước thừa có chảy tràn ra khỏi cánh đồng và gây ngập đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run off".
