(Top Banner Ad)
Run off
B1
Động từ (Phrasal verb) B1 Tổng quát

Run off

UK: /ˈrʌnˌɒf/ • US: /ˈrʌnˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ trốn Chạy trốn Tẩu thoát Dòng chảy Sự chảy tràn In (ấn) Vòng bầu cử thứ hai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave suddenly and unexpectedly; to escape.

Vietnamese Meaning

Bỏ trốn, chạy trốn một cách đột ngột và bất ngờ; tẩu thoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran off after the argument."

    "Anh ấy đã bỏ đi sau cuộc tranh cãi."

  • "The thief ran off with her purse."

    "Tên trộm đã giật lấy ví của cô ấy và bỏ chạy."

  • "The runoff from the storm caused flooding."

    "Dòng chảy từ cơn bão gây ra lũ lụt."

  • "We need to run off more copies before the meeting."

    "Chúng ta cần in thêm bản sao trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run off Bỏ trốn, chạy trốn; in ấn, sản xuất nhanh; chảy tràn ra
Noun runoff Cuộc bầu cử vòng hai; dòng chảy tràn (từ mưa, nông nghiệp); sản phẩm phụ (từ quá trình công nghiệp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnaną (run)
Old English
rinnan / yrnan (run)
English
run (verb)
Proto-Germanic
*af (off)
Old English
of / off (off)
English
off (adverb/preposition)
Modern English
Run off (phrasal verb)

Sự kết hợp đơn giản tạo nên nhiều nghĩa

Cụm động từ 'Run off' được tạo nên từ động từ 'run' (chạy) và giới từ/trạng từ 'off' (ra khỏi, rời đi). Ban đầu, nghĩa đen của nó là 'chạy rời khỏi một nơi nào đó'. Tuy nhiên, qua thời gian, sự kết hợp này đã phát triển nhiều nghĩa bóng đa dạng, từ việc bỏ trốn, in ấn tài liệu cho đến việc chất lỏng chảy ra ngoài.

Từ 'chạy' đến 'bỏ trốn' và 'in ấn'

Nghĩa 'bỏ trốn' hay 'rời đi một cách vội vã' xuất phát trực tiếp từ nghĩa đen 'chạy ra khỏi'. Còn nghĩa 'in ấn' hoặc 'sản xuất nhanh chóng' có thể hình dung từ hành động 'chạy' máy in để tạo ra bản sao, hoặc 'chạy' một quy trình để hoàn thành việc gì đó một cách nhanh gọn.

Usage Note

Thường mang nghĩa rời đi một cách vội vã, có thể để tránh một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc vì một lý do bí mật nào đó. Khác với 'leave' là một hành động rời đi thông thường, 'run off' nhấn mạnh sự bất ngờ và có thể là không được phép.

Prepositions

with

'Run off with' nghĩa là bỏ trốn cùng ai đó hoặc mang theo cái gì đó một cách bất hợp pháp. Ví dụ: 'He ran off with my wallet' (Anh ta đã lấy trộm ví của tôi và bỏ trốn). Hoặc 'She ran off with the circus performer' (Cô ấy đã bỏ trốn cùng với diễn viên xiếc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Run off
  • quickly quickly run off some copies
    (nhanh chóng in vài bản sao)
  • secretly secretly run off with someone
    (bí mật bỏ trốn với ai đó)
Run off + Noun (Object)
  • copies run off some copies
    (in vài bản sao)
  • leaflets run off a hundred leaflets
    (in một trăm tờ rơi)
Run off + Prepositional Phrase
  • with run off with someone
    (bỏ trốn với ai đó (thường là để kết hôn hoặc với đồ vật))
  • from run off from home
    (bỏ trốn khỏi nhà)

Idioms

  • run off at the mouth

    Nói quá nhiều, nói những điều khoác lác hoặc không suy nghĩ kỹ; bô bô

    "He tends to run off at the mouth when he's nervous."

    (Anh ấy có xu hướng nói bô bô khi lo lắng.)

  • run off with the money/prize

    Cuỗm lấy tiền/giải thưởng (thường là bất hợp pháp hoặc bất ngờ); thắng giải một cách dễ dàng

    "The thief ran off with all the jewellery."

    (Tên trộm đã cuỗm hết số trang sức.)

  • run off a quick note/sketch

    Viết/vẽ nhanh một cái gì đó; làm nhanh một công việc nhỏ

    "Could you just run off a quick note to him before you leave?"

    (Bạn có thể viết nhanh một ghi chú cho anh ấy trước khi rời đi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run off

Động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Bỏ trốn, chạy trốn một cách đột ngột và bất ngờ; tẩu thoát.

"He ran off after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rainwater will be running off the roof and into the garden.
Nước mưa sẽ chảy tràn từ mái nhà xuống vườn.
Phủ định
The toxic waste won't be running off into the river, thanks to the new containment system.
Chất thải độc hại sẽ không chảy tràn vào sông nhờ hệ thống ngăn chặn mới.
Nghi vấn
Will the excess water be running off the field and flooding the road?
Liệu nước thừa có chảy tràn ra khỏi cánh đồng và gây ngập đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run off".

Bầu cử vòng hai (Runoff Election)

Trong nhiều hệ thống dân chủ, đặc biệt là ở Mỹ và Pháp, nếu không có ứng cử viên nào giành được đa số phiếu tuyệt đối trong vòng bỏ phiếu đầu tiên, một cuộc 'runoff election' (bầu cử vòng hai) sẽ được tổ chức. Cuộc bầu cử này thường chỉ có hai ứng cử viên dẫn đầu để đảm bảo một người chiến thắng có đa số phiếu rõ ràng.

Chuyện tình bỏ trốn (Elopement)

'Run off with someone' có thể dùng để chỉ việc hai người yêu nhau bỏ trốn để kết hôn, thường là để tránh sự phản đối của gia đình hoặc để tiết kiệm chi phí cho một đám cưới lớn. Hành động này từng khá phổ biến trong quá khứ ở các nước phương Tây, mang ý nghĩa lãng mạn nhưng cũng đầy thử thách.