(Top Banner Ad)
rural house
A2
noun phrase A2 Kiến trúc, Địa lý

rural house

UK: /ˈrʊərəl haʊs/ • US: /ˈrʊrəl haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở nông thôn nhà quê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house located in the countryside.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà nằm ở vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a rural house with a large garden."

    "Họ đã mua một ngôi nhà nông thôn với một khu vườn rộng lớn."

  • "Many people dream of escaping the city and living in a rural house."

    "Nhiều người mơ ước thoát khỏi thành phố và sống trong một ngôi nhà ở nông thôn."

  • "The rural house was surrounded by fields of wheat."

    "Ngôi nhà nông thôn được bao quanh bởi những cánh đồng lúa mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality đặc điểm nông thôn, sự nông thôn hóa
Adverb rurally một cách nông thôn, ở vùng nông thôn
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp (ai đó/cái gì đó)
Noun housing nhà ở, chỗ ở, khu nhà ở
Adjective household thuộc hộ gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rus-
Latin
rus (countryside)
Latin
ruralis (of the countryside)
Old French
rural
English
rural (from late 14th century)
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
English
house (modern usage)
English (Modern Compound)
rural house

Nguồn gốc của 'Rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'ruralis', nghĩa là 'thuộc về nông thôn' hoặc 'của vùng quê'. 'Ruralis' lại phát triển từ 'rus', tức là 'miền đất trống' hay 'quê hương'. Điều này thể hiện sự liên kết chặt chẽ của từ 'rural' với cảnh quan thiên nhiên và cuộc sống bên ngoài thành phố.

Nguồn gốc của 'House'

Từ 'house' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hūsan' và sau đó là tiếng Anh cổ 'hūs'. Nó luôn được dùng để chỉ một công trình, một nơi trú ẩn hoặc một không gian được xây dựng để con người sinh sống. 'House' đã là một khái niệm trung tâm trong mọi nền văn hóa, biểu thị nơi chốn thân thuộc và an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'rural house' nhấn mạnh vị trí của ngôi nhà, không phải kiến trúc hay mục đích sử dụng của nó. Nó thường được sử dụng để phân biệt với nhà ở thành thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural house
  • charming a charming rural house
    (một căn nhà nông thôn quyến rũ)
  • traditional a traditional rural house
    (một căn nhà nông thôn truyền thống)
  • secluded a secluded rural house
    (một căn nhà nông thôn hẻo lánh, biệt lập)
  • renovated a renovated rural house
    (một căn nhà nông thôn đã được cải tạo)
  • spacious a spacious rural house
    (một căn nhà nông thôn rộng rãi)
Verb + rural house
  • own own a rural house
    (sở hữu một căn nhà nông thôn)
  • buy buy a rural house
    (mua một căn nhà nông thôn)
  • live in live in a rural house
    (sống trong một căn nhà nông thôn)
  • visit visit a rural house
    (thăm một căn nhà nông thôn)
  • build build a rural house
    (xây dựng một căn nhà nông thôn)
Prepositional Phrase + rural house
  • in in a rural house
    (trong một căn nhà nông thôn)
  • near near a rural house
    (gần một căn nhà nông thôn)
  • from from a rural house
    (từ một căn nhà nông thôn)

Idioms

  • Escape to a rural house

    Trốn về/đến một căn nhà nông thôn (thường để tìm sự bình yên, thoát khỏi thành phố)

    "They decided to escape to a rural house for the weekend to relax and unwind."

    (Họ quyết định trốn về một căn nhà nông thôn vào cuối tuần để thư giãn và xả hơi.)

  • Dream of living in a rural house

    Mơ ước được sống trong một căn nhà nông thôn

    "After years in the busy city, she started to dream of living in a rural house with a big garden."

    (Sau nhiều năm ở thành phố bận rộn, cô ấy bắt đầu mơ ước được sống trong một căn nhà nông thôn với khu vườn lớn.)

  • A quiet retreat in a rural house

    Một nơi ẩn náu yên tĩnh ở một căn nhà nông thôn

    "His rural house served as a quiet retreat from his demanding work life."

    (Căn nhà nông thôn của anh ấy là một nơi ẩn náu yên tĩnh khỏi cuộc sống công việc đầy áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural house

noun phrase
Lật mặt

Một ngôi nhà nằm ở vùng nông thôn.

"They bought a rural house with a large garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural house".

Chốn nghỉ dưỡng cuối tuần (Weekend Getaway)

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu hoặc thuê một căn nhà nông thôn (rural house) làm nơi nghỉ dưỡng cuối tuần hoặc nhà nghỉ dưỡng (holiday home) rất phổ biến. Người dân thành thị thường tìm đến những căn nhà này để thoát khỏi sự ồn ào, căng thẳng của cuộc sống đô thị, tận hưởng không khí trong lành, yên bình và gần gũi với thiên nhiên.

Lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn (Romanticizing Rural Life)

Có một xu hướng lãng mạn hóa cuộc sống ở nông thôn, nơi mà căn nhà nông thôn thường được liên tưởng đến sự giản dị, tự cung tự cấp và một lối sống hòa mình vào thiên nhiên. Nhiều người mơ ước chuyển từ thành phố về nông thôn để có một cuộc sống chậm rãi hơn, trồng trọt, tận hưởng không gian rộng lớn và cộng đồng gắn kết.