rural population growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in the number of people living in rural areas.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng số lượng người sinh sống ở khu vực nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rural population growth is putting a strain on local resources."
"Sự gia tăng dân số nông thôn đang gây áp lực lên các nguồn tài nguyên địa phương."
-
"Rural population growth can lead to environmental problems."
"Sự gia tăng dân số nông thôn có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường."
-
"The government is trying to manage rural population growth through sustainable development policies."
"Chính phủ đang cố gắng quản lý sự gia tăng dân số nông thôn thông qua các chính sách phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rurality | Tính chất nông thôn, cảnh quan nông thôn |
| Adverb | rurally | Một cách nông thôn, ở vùng nông thôn |
| Verb | populate | Định cư, cư trú, làm cho đông dân |
| Adjective | populous | Đông dân cư |
| Verb | depopulate | Làm giảm dân số, gây suy giảm dân số |
| Verb | grow | Phát triển, tăng trưởng |
| Noun | grower | Người trồng trọt, cây trồng |
| Adjective | growing | Đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về mặt nhân khẩu học ở các vùng nông thôn. Nó có thể đề cập đến sự di cư từ thành thị về nông thôn, tỷ lệ sinh tăng cao, hoặc sự kết hợp của cả hai yếu tố. 'Growth' ở đây nhấn mạnh sự tăng lên về số lượng, không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, có thể gây áp lực lên tài nguyên).
Prepositions
'Growth of' được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng thuộc về cái gì đó (ví dụ: growth of the economy). 'Growth in' được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực, khu vực cụ thể (ví dụ: growth in rural areas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid rural population growth (tăng trưởng dân số nông thôn nhanh chóng)
-
slow slow rural population growth (tăng trưởng dân số nông thôn chậm)
-
significant significant rural population growth (tăng trưởng dân số nông thôn đáng kể)
-
sustained sustained rural population growth (tăng trưởng dân số nông thôn bền vững/liên tục)
-
experience experience rural population growth (trải qua/chứng kiến sự tăng trưởng dân số nông thôn)
-
manage manage rural population growth (quản lý sự tăng trưởng dân số nông thôn)
-
address address rural population growth (giải quyết vấn đề tăng trưởng dân số nông thôn)
-
monitor monitor rural population growth (giám sát tăng trưởng dân số nông thôn)
-
patterns of patterns of rural population growth (các mô hình tăng trưởng dân số nông thôn)
-
drivers of drivers of rural population growth (các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng dân số nông thôn)
-
effects of effects of rural population growth (những ảnh hưởng của tăng trưởng dân số nông thôn)
-
challenges of challenges of rural population growth (những thách thức của tăng trưởng dân số nông thôn)
Idioms
-
the dynamics of rural population growth
động lực học của tăng trưởng dân số nông thôn (những yếu tố và cách thức mà tăng trưởng dân số nông thôn diễn ra và thay đổi)
"Understanding the dynamics of rural population growth is crucial for effective policy-making."
(Việc hiểu rõ động lực học của tăng trưởng dân số nông thôn là rất quan trọng để hoạch định chính sách hiệu quả.)
-
sustainable rural population growth
tăng trưởng dân số nông thôn bền vững (sự gia tăng dân số ở nông thôn mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại môi trường)
"Policies aim to achieve sustainable rural population growth by investing in local infrastructure."
(Các chính sách nhằm đạt được tăng trưởng dân số nông thôn bền vững bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng địa phương.)
-
balancing rural population growth with resources
cân bằng tăng trưởng dân số nông thôn với tài nguyên (đảm bảo rằng sự gia tăng dân số ở nông thôn không vượt quá khả năng cung cấp tài nguyên và dịch vụ)
"Many developing countries face the challenge of balancing rural population growth with available natural resources."
(Nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt với thách thức cân bằng tăng trưởng dân số nông thôn với các nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural population growth
Danh từSự gia tăng số lượng người sinh sống ở khu vực nông thôn.
"The rural population growth is putting a strain on local resources."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If rural population growth exceeds infrastructure development, the quality of life decreases. |
Nếu sự tăng trưởng dân số nông thôn vượt quá sự phát triển cơ sở hạ tầng, chất lượng cuộc sống giảm. |
| Phủ định | When there is rural population growth, resources are not always distributed evenly if planning is inadequate. |
Khi có sự tăng trưởng dân số nông thôn, tài nguyên không phải lúc nào cũng được phân phối đồng đều nếu quy hoạch không đầy đủ. |
| Nghi vấn | If there is rural population growth, does the demand for education increase? |
Nếu có sự tăng trưởng dân số nông thôn, nhu cầu về giáo dục có tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural population growth".
