(Top Banner Ad)
rural population growth
B2
Danh từ B2 Địa lý học, Xã hội học, Nhân khẩu học

rural population growth

UK: /ˈrʊərəl ˌpɒpjəˈleɪʃən ɡrəʊθ/ • US: /ˈrʊrəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng dân số nông thôn gia tăng dân số ở nông thôn mức tăng dân số vùng nông thôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in the number of people living in rural areas.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng số lượng người sinh sống ở khu vực nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rural population growth is putting a strain on local resources."

    "Sự gia tăng dân số nông thôn đang gây áp lực lên các nguồn tài nguyên địa phương."

  • "Rural population growth can lead to environmental problems."

    "Sự gia tăng dân số nông thôn có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường."

  • "The government is trying to manage rural population growth through sustainable development policies."

    "Chính phủ đang cố gắng quản lý sự gia tăng dân số nông thôn thông qua các chính sách phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality Tính chất nông thôn, cảnh quan nông thôn
Adverb rurally Một cách nông thôn, ở vùng nông thôn
Verb populate Định cư, cư trú, làm cho đông dân
Adjective populous Đông dân cư
Verb depopulate Làm giảm dân số, gây suy giảm dân số
Verb grow Phát triển, tăng trưởng
Noun grower Người trồng trọt, cây trồng
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

rural demographic expansion (sự mở rộng nhân khẩu học nông thôn)increase in rural inhabitants (sự gia tăng cư dân nông thôn)

Antonyms

rural population decline (sự suy giảm dân số nông thôn)

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*rūs-
Latin
rūs
Old French
rural
English
rural

Nguồn gốc của 'rural population growth'

Cụm từ 'rural population growth' (tăng trưởng dân số nông thôn) là một cụm từ mô tả hiện đại, được ghép từ ba từ riêng biệt. 'Rural' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rūs' nghĩa là 'vùng nông thôn' hoặc 'đất hoang'. 'Population' cũng từ tiếng Latinh 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Còn 'growth' (sự tăng trưởng) bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ (Proto-Germanic *grōaną) qua tiếng Anh cổ 'grōwan'. Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ sự gia tăng số lượng người sinh sống ở các vùng nông thôn, thường là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu địa lý, kinh tế và xã hội học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về mặt nhân khẩu học ở các vùng nông thôn. Nó có thể đề cập đến sự di cư từ thành thị về nông thôn, tỷ lệ sinh tăng cao, hoặc sự kết hợp của cả hai yếu tố. 'Growth' ở đây nhấn mạnh sự tăng lên về số lượng, không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, có thể gây áp lực lên tài nguyên).

Prepositions

of in

'Growth of' được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng thuộc về cái gì đó (ví dụ: growth of the economy). 'Growth in' được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực, khu vực cụ thể (ví dụ: growth in rural areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural population growth
  • rapid rapid rural population growth
    (tăng trưởng dân số nông thôn nhanh chóng)
  • slow slow rural population growth
    (tăng trưởng dân số nông thôn chậm)
  • significant significant rural population growth
    (tăng trưởng dân số nông thôn đáng kể)
  • sustained sustained rural population growth
    (tăng trưởng dân số nông thôn bền vững/liên tục)
Verb + rural population growth
  • experience experience rural population growth
    (trải qua/chứng kiến sự tăng trưởng dân số nông thôn)
  • manage manage rural population growth
    (quản lý sự tăng trưởng dân số nông thôn)
  • address address rural population growth
    (giải quyết vấn đề tăng trưởng dân số nông thôn)
  • monitor monitor rural population growth
    (giám sát tăng trưởng dân số nông thôn)
Noun + rural population growth
  • patterns of patterns of rural population growth
    (các mô hình tăng trưởng dân số nông thôn)
  • drivers of drivers of rural population growth
    (các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng dân số nông thôn)
  • effects of effects of rural population growth
    (những ảnh hưởng của tăng trưởng dân số nông thôn)
  • challenges of challenges of rural population growth
    (những thách thức của tăng trưởng dân số nông thôn)

Idioms

  • the dynamics of rural population growth

    động lực học của tăng trưởng dân số nông thôn (những yếu tố và cách thức mà tăng trưởng dân số nông thôn diễn ra và thay đổi)

    "Understanding the dynamics of rural population growth is crucial for effective policy-making."

    (Việc hiểu rõ động lực học của tăng trưởng dân số nông thôn là rất quan trọng để hoạch định chính sách hiệu quả.)

  • sustainable rural population growth

    tăng trưởng dân số nông thôn bền vững (sự gia tăng dân số ở nông thôn mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại môi trường)

    "Policies aim to achieve sustainable rural population growth by investing in local infrastructure."

    (Các chính sách nhằm đạt được tăng trưởng dân số nông thôn bền vững bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng địa phương.)

  • balancing rural population growth with resources

    cân bằng tăng trưởng dân số nông thôn với tài nguyên (đảm bảo rằng sự gia tăng dân số ở nông thôn không vượt quá khả năng cung cấp tài nguyên và dịch vụ)

    "Many developing countries face the challenge of balancing rural population growth with available natural resources."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt với thách thức cân bằng tăng trưởng dân số nông thôn với các nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural population growth

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng số lượng người sinh sống ở khu vực nông thôn.

"The rural population growth is putting a strain on local resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If rural population growth exceeds infrastructure development, the quality of life decreases.
Nếu sự tăng trưởng dân số nông thôn vượt quá sự phát triển cơ sở hạ tầng, chất lượng cuộc sống giảm.
Phủ định
When there is rural population growth, resources are not always distributed evenly if planning is inadequate.
Khi có sự tăng trưởng dân số nông thôn, tài nguyên không phải lúc nào cũng được phân phối đồng đều nếu quy hoạch không đầy đủ.
Nghi vấn
If there is rural population growth, does the demand for education increase?
Nếu có sự tăng trưởng dân số nông thôn, nhu cầu về giáo dục có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural population growth".

Xu hướng đô thị hóa và di cư nông thôn

Trên toàn cầu, nhiều quốc gia đang chứng kiến xu hướng di cư từ nông thôn ra thành thị (đô thị hóa). Điều này thường dẫn đến suy giảm dân số nông thôn ở nhiều nơi. Tuy nhiên, ở một số khu vực hoặc quốc gia đang phát triển, dân số nông thôn vẫn có thể tăng trưởng do tỷ lệ sinh cao hoặc các yếu tố khác. Sự tăng trưởng này đặt ra những thách thức và cơ hội riêng biệt trong việc quy hoạch và phát triển.

Áp lực lên tài nguyên và dịch vụ

Sự tăng trưởng dân số nông thôn nhanh chóng có thể tạo áp lực đáng kể lên các nguồn tài nguyên địa phương như đất đai, nước và hệ sinh thái. Nó cũng đòi hỏi phải đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện, giao thông vận tải và việc làm, để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người dân và tránh tình trạng thiếu hụt, suy thoái môi trường.