rural poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Poverty that exists in rural areas, characterized by limited access to resources, infrastructure, and opportunities.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nghèo đói tồn tại ở khu vực nông thôn, đặc trưng bởi sự hạn chế trong tiếp cận các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và cơ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rural poverty remains a significant challenge in many developing countries."
"Nghèo đói nông thôn vẫn là một thách thức đáng kể ở nhiều nước đang phát triển."
-
"Addressing rural poverty requires investment in education and healthcare."
"Giải quyết nghèo đói nông thôn đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe."
-
"Many NGOs are working to alleviate rural poverty by providing microloans to farmers."
"Nhiều tổ chức phi chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo đói nông thôn bằng cách cung cấp các khoản vay siêu nhỏ cho nông dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rurality | |
| Verb | ruralize | |
| Adverb | rurally | |
| Noun | pauper | |
| Adjective | impoverished | |
| Verb | impoverish |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh sự nghèo đói đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng nông thôn, nơi thường thiếu các dịch vụ và cơ hội kinh tế so với thành thị. Nó thường liên quan đến nông nghiệp quy mô nhỏ, năng suất thấp và thiếu đa dạng hóa kinh tế. 'Rural poverty' khác với 'urban poverty' ở chỗ nó bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi các yếu tố như khoảng cách địa lý, cơ sở hạ tầng hạn chế và phụ thuộc vào nông nghiệp.
Prepositions
* 'Rural poverty in [location]' chỉ ra khu vực địa lý mà tình trạng nghèo đói nông thôn đang tồn tại. Ví dụ: 'Rural poverty in sub-Saharan Africa'.
* 'Poverty of rural [group]' chỉ ra tình trạng nghèo đói mà một nhóm cụ thể ở nông thôn phải đối mặt. Ví dụ: 'Poverty of rural farmers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread rural poverty (tình trạng nghèo đói lan rộng ở nông thôn)
-
extreme extreme rural poverty (nghèo đói cùng cực ở nông thôn)
-
deep-seated deep-seated rural poverty (nghèo đói sâu xa ở nông thôn)
-
persistent persistent rural poverty (nghèo đói dai dẳng ở nông thôn)
-
chronic chronic rural poverty (nghèo đói kinh niên ở nông thôn)
-
alleviate alleviate rural poverty (giảm bớt nghèo đói ở nông thôn)
-
reduce reduce rural poverty (giảm nghèo đói ở nông thôn)
-
tackle tackle rural poverty (giải quyết nghèo đói ở nông thôn)
-
combat combat rural poverty (đấu tranh chống nghèo đói ở nông thôn)
-
eradicate eradicate rural poverty (xóa bỏ nghèo đói ở nông thôn)
-
escape escape rural poverty (thoát khỏi cảnh nghèo đói ở nông thôn)
-
cycle the cycle of rural poverty (vòng luẩn quẩn của nghèo đói ở nông thôn)
-
trap the rural poverty trap (bẫy nghèo đói nông thôn)
Idioms
-
the cycle of rural poverty
Vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói ở nông thôn (ám chỉ tình trạng nghèo đói tự duy trì qua nhiều thế hệ do thiếu giáo dục, cơ hội, v.v.)
"Many international organizations are working to break the cycle of rural poverty in developing countries."
(Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói nông thôn ở các nước đang phát triển.)
-
fighting rural poverty
Cuộc chiến chống lại nghèo đói ở nông thôn (một nỗ lực chung để giải quyết và loại bỏ nghèo đói)
"The government launched new initiatives aimed at fighting rural poverty through agricultural development."
(Chính phủ đã khởi xướng các sáng kiến mới nhằm chống nghèo đói nông thôn thông qua phát triển nông nghiệp.)
-
escape rural poverty
Thoát khỏi cảnh nghèo đói ở nông thôn (ám chỉ việc cải thiện điều kiện sống và kinh tế để không còn nghèo đói ở vùng nông thôn)
"Education is often seen as the key for young people to escape rural poverty."
(Giáo dục thường được coi là chìa khóa để những người trẻ thoát khỏi cảnh nghèo đói ở nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural poverty
Danh từTình trạng nghèo đói tồn tại ở khu vực nông thôn, đặc trưng bởi sự hạn chế trong tiếp cận các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và cơ hội.
"Rural poverty remains a significant challenge in many developing countries."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are working to alleviate rural poverty in their community. |
Họ đang nỗ lực để giảm nghèo ở nông thôn trong cộng đồng của họ. |
| Phủ định | It is not acceptable that some people ignore rural poverty. |
Việc một số người phớt lờ đói nghèo nông thôn là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Is this rural poverty the biggest challenge this country faces? |
Liệu nghèo đói ở nông thôn có phải là thách thức lớn nhất mà đất nước này phải đối mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural poverty".
