(Top Banner Ad)
rural poverty
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

rural poverty

UK: /ˈrʊərəl ˈpɒvəti/ • US: /ˈrʊrəl ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo đói ở nông thôn tình trạng nghèo khó ở vùng quê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poverty that exists in rural areas, characterized by limited access to resources, infrastructure, and opportunities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nghèo đói tồn tại ở khu vực nông thôn, đặc trưng bởi sự hạn chế trong tiếp cận các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rural poverty remains a significant challenge in many developing countries."

    "Nghèo đói nông thôn vẫn là một thách thức đáng kể ở nhiều nước đang phát triển."

  • "Addressing rural poverty requires investment in education and healthcare."

    "Giải quyết nghèo đói nông thôn đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "Many NGOs are working to alleviate rural poverty by providing microloans to farmers."

    "Nhiều tổ chức phi chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo đói nông thôn bằng cách cung cấp các khoản vay siêu nhỏ cho nông dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality
Verb ruralize
Adverb rurally
Noun pauper
Adjective impoverished
Verb impoverish

Synonyms

countryside poverty (nghèo đói vùng nông thôn)agricultural poverty (nghèo đói nông nghiệp)

Antonyms

urban prosperity (sự thịnh vượng đô thị)rural affluence (sự giàu có ở nông thôn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rūralis
Latin
paupertās
Old French
povreté
English
rural poverty

Gốc từ 'Rural'

'Rural' xuất phát từ tiếng Latinh 'rūralis', có nghĩa là "thuộc về nông thôn" hoặc "của vùng đất liền". Từ này lại bắt nguồn từ 'rūs', tức là "nông thôn" hay "miền quê". Vậy nên, 'rural' luôn gắn liền với hình ảnh đồng quê, khác biệt với thành thị.

Gốc từ 'Poverty'

'Poverty' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paupertās', chỉ trạng thái "nghèo nàn" hoặc "thiếu thốn". Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'povreté', và sau đó được tiếng Anh mượn thành 'poverty'. Nó mô tả tình trạng không có đủ tiền bạc hoặc của cải để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của cuộc sống.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự nghèo đói đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng nông thôn, nơi thường thiếu các dịch vụ và cơ hội kinh tế so với thành thị. Nó thường liên quan đến nông nghiệp quy mô nhỏ, năng suất thấp và thiếu đa dạng hóa kinh tế. 'Rural poverty' khác với 'urban poverty' ở chỗ nó bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi các yếu tố như khoảng cách địa lý, cơ sở hạ tầng hạn chế và phụ thuộc vào nông nghiệp.

Prepositions

in of

* 'Rural poverty in [location]' chỉ ra khu vực địa lý mà tình trạng nghèo đói nông thôn đang tồn tại. Ví dụ: 'Rural poverty in sub-Saharan Africa'.
* 'Poverty of rural [group]' chỉ ra tình trạng nghèo đói mà một nhóm cụ thể ở nông thôn phải đối mặt. Ví dụ: 'Poverty of rural farmers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural poverty
  • widespread widespread rural poverty
    (tình trạng nghèo đói lan rộng ở nông thôn)
  • extreme extreme rural poverty
    (nghèo đói cùng cực ở nông thôn)
  • deep-seated deep-seated rural poverty
    (nghèo đói sâu xa ở nông thôn)
  • persistent persistent rural poverty
    (nghèo đói dai dẳng ở nông thôn)
  • chronic chronic rural poverty
    (nghèo đói kinh niên ở nông thôn)
Verb + rural poverty
  • alleviate alleviate rural poverty
    (giảm bớt nghèo đói ở nông thôn)
  • reduce reduce rural poverty
    (giảm nghèo đói ở nông thôn)
  • tackle tackle rural poverty
    (giải quyết nghèo đói ở nông thôn)
  • combat combat rural poverty
    (đấu tranh chống nghèo đói ở nông thôn)
  • eradicate eradicate rural poverty
    (xóa bỏ nghèo đói ở nông thôn)
  • escape escape rural poverty
    (thoát khỏi cảnh nghèo đói ở nông thôn)
Noun Phrases with rural poverty
  • cycle the cycle of rural poverty
    (vòng luẩn quẩn của nghèo đói ở nông thôn)
  • trap the rural poverty trap
    (bẫy nghèo đói nông thôn)

Idioms

  • the cycle of rural poverty

    Vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói ở nông thôn (ám chỉ tình trạng nghèo đói tự duy trì qua nhiều thế hệ do thiếu giáo dục, cơ hội, v.v.)

    "Many international organizations are working to break the cycle of rural poverty in developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói nông thôn ở các nước đang phát triển.)

  • fighting rural poverty

    Cuộc chiến chống lại nghèo đói ở nông thôn (một nỗ lực chung để giải quyết và loại bỏ nghèo đói)

    "The government launched new initiatives aimed at fighting rural poverty through agricultural development."

    (Chính phủ đã khởi xướng các sáng kiến mới nhằm chống nghèo đói nông thôn thông qua phát triển nông nghiệp.)

  • escape rural poverty

    Thoát khỏi cảnh nghèo đói ở nông thôn (ám chỉ việc cải thiện điều kiện sống và kinh tế để không còn nghèo đói ở vùng nông thôn)

    "Education is often seen as the key for young people to escape rural poverty."

    (Giáo dục thường được coi là chìa khóa để những người trẻ thoát khỏi cảnh nghèo đói ở nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural poverty

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nghèo đói tồn tại ở khu vực nông thôn, đặc trưng bởi sự hạn chế trong tiếp cận các nguồn lực, cơ sở hạ tầng và cơ hội.

"Rural poverty remains a significant challenge in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are working to alleviate rural poverty in their community.
Họ đang nỗ lực để giảm nghèo ở nông thôn trong cộng đồng của họ.
Phủ định
It is not acceptable that some people ignore rural poverty.
Việc một số người phớt lờ đói nghèo nông thôn là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is this rural poverty the biggest challenge this country faces?
Liệu nghèo đói ở nông thôn có phải là thách thức lớn nhất mà đất nước này phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural poverty".

Thực trạng toàn cầu

Nghèo đói nông thôn là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nó thường liên quan đến sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng, dịch vụ y tế, giáo dục, cũng như các thách thức về biến đổi khí hậu và khả năng tiếp cận thị trường.

Nguyên nhân và Hậu quả

Ở nhiều nơi, nghèo đói nông thôn không chỉ do thiếu tài nguyên mà còn do các yếu tố như chính sách không phù hợp, thiên tai, xung đột và phân hóa xã hội. Hậu quả là di cư ồ ạt về thành thị, gia tăng áp lực lên các đô thị, và tạo ra những thách thức mới về xã hội và môi trường.